Cả 吗 (ma) và 呢 (ne) đều hay đứng cuối câu hỏi, nên nhiều bạn mới học nghĩ chúng thay thế được cho nhau. Thực tế mỗi từ có việc riêng: 吗 biến câu kể thành câu hỏi có hay không, còn 呢 dùng để hỏi lại, làm mềm câu hỏi có từ để hỏi, hoặc nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Bài hỏi đáp này tách từng cách dùng, kèm những câu sai người Việt hay mắc.
Hỏi: Khi nào dùng 吗?
Đáp: Dùng 吗 khi muốn hỏi "có … không?", "… phải không?". Lấy một câu kể bình thường, thêm 吗 vào cuối là thành câu hỏi; người nghe chỉ cần trả lời có hoặc không.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你是学生吗? | Nǐ shì xuésheng ma? | Bạn là sinh viên à? |
| 你喜欢喝咖啡吗? | Nǐ xǐhuan hē kāfēi ma? | Bạn có thích uống cà phê không? |
| 明天你有空吗? | Míngtiān nǐ yǒu kòng ma? | Mai bạn có rảnh không? |
Hỏi: 呢 dùng để hỏi những gì?
Đáp: Ở trình độ sơ cấp, có ba cách dùng chính.
Hỏi lại: còn … thì sao?
Đặt 呢 sau danh từ hoặc đại từ khi ngữ cảnh đã rõ:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我很好,你呢? | Wǒ hěn hǎo, nǐ ne? | Tôi khoẻ, còn bạn? |
| 我是越南人,你呢? | Wǒ shì Yuènánrén, nǐ ne? | Tôi là người Việt Nam, còn bạn? |
Khi không có câu nói trước đó, dạng này thường hỏi "ở đâu": 我的手机呢? (Wǒ de shǒujī ne? — điện thoại của tôi đâu rồi?).
Câu hỏi đã có từ để hỏi
Với câu đã có 什么, 哪儿, 为什么, thêm 呢 làm giọng hỏi mềm và tự nhiên hơn; bỏ đi câu vẫn đúng:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你为什么学中文呢? | Nǐ wèishénme xué Zhōngwén ne? | Sao bạn lại học tiếng Trung thế? |
| 我们去哪儿吃饭呢? | Wǒmen qù nǎr chīfàn ne? | Chúng ta đi đâu ăn nhỉ? |
Hành động đang diễn ra
Thường đi cùng 正在 hoặc 在 trước động từ:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 他在做什么呢? | Tā zài zuò shénme ne? | Anh ấy đang làm gì thế? |
| 我们正在开会呢。 | Wǒmen zhèngzài kāihuì ne. | Chúng tôi đang họp. |
| 外面下着雨呢。 | Wàimiàn xià zhe yǔ ne. | Ngoài trời đang mưa. |
Hỏi: Những lỗi nào hay gặp?
- Dùng 吗 cùng từ để hỏi: ✗ 你去哪儿吗? Câu đúng là 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) hoặc 你去哪儿呢? (Nǐ qù nǎr ne?).
- Dùng 吗 với câu hỏi chính phản: ✗ 你是不是学生吗? Câu đúng: 你是不是学生? (Nǐ shì bu shì xuésheng?).
- Dùng 呢 cho câu hỏi có hay không: ✗ 你是学生呢? Câu đúng: 你是学生吗?
- Dùng 吗 với câu hỏi lựa chọn: ✗ 你喝茶还是喝咖啡吗? Câu đúng: 你喝茶还是喝咖啡? (Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?).
Mẹo nhớ nhanh
Câu hỏi đã có từ để hỏi, đã có dạng 是不是, hoặc đã có 还是 thì không thêm 吗. Ngoại lệ: khi 什么, 哪儿 mang nghĩa “cái gì đó, đâu đó” thì vẫn dùng 吗: 你想吃点儿什么吗? (Nǐ xiǎng chī diǎnr shénme ma? — Bạn có muốn ăn chút gì không?) Còn 呢 thì nhớ bằng hình ảnh "hỏi lại": người kia vừa trả lời xong, bạn đưa câu hỏi ngược về họ bằng 你呢.
Tham khảo thêm các điểm ngữ pháp sơ cấp: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/ngu-phap
Còn băn khoăn về một câu hỏi cụ thể? Gửi lên chuyên mục Hỏi đáp để mọi người cùng góp ý: tiengtrung365.com/cong-dong?category=hoi-dap
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
