Câu chữ 把 (bǎ) là một trong những cấu trúc khiến người Việt lúng túng nhất, vì tiếng Việt không có dạng câu tương tự. Thực ra ý tưởng khá đơn giản: đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh động tác tác động lên nó và kết quả ra sao. Bài này trình bày công thức, những trường hợp nên dùng, những trường hợp không được dùng và các lỗi hay gặp.
Công thức cơ bản
Chủ ngữ + 把 + tân ngữ đã xác định + động từ + thành phần khác
Thành phần khác có thể là 了, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng, hoặc 在, 到, 给, 成 kèm một danh từ. Động từ trong câu 把 gần như không bao giờ đứng trơ trọi ở cuối câu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我把作业写完了。 | Wǒ bǎ zuòyè xiě wán le. | Tôi làm xong bài tập rồi. |
| 请把门关上。 | Qǐng bǎ mén guānshàng. | Làm ơn đóng cửa lại. |
| 他把手机放在桌子上了。 | Tā bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shang le. | Anh ấy để điện thoại lên bàn rồi. |
| 你把这本书带回家吧。 | Nǐ bǎ zhè běn shū dài huí jiā ba. | Bạn mang quyển sách này về nhà đi. |
Khi nào nên dùng 把
Khi sau động từ có 在, 到, 给, 成 kèm nơi chốn, người nhận hoặc kết quả biến đổi, câu 把 gần như là cách nói tự nhiên nhất:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请把这份文件交给经理。 | Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ. | Hãy đưa tài liệu này cho giám đốc. |
| 请把这句话翻译成越南语。 | Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì chéng Yuènányǔ. | Hãy dịch câu này sang tiếng Việt. |
| 我把材料送到办公室了。 | Wǒ bǎ cáiliào sòng dào bàngōngshì le. | Tôi đã mang tài liệu đến văn phòng rồi. |
| 别把护照忘在酒店里。 | Bié bǎ hùzhào wàng zài jiǔdiàn li. | Đừng để quên hộ chiếu ở khách sạn. |
Câu 把 cũng rất hay gặp trong lời nhờ và lời dặn, bắt đầu bằng 请把 hoặc 别把.
Khi nào KHÔNG dùng được 把
- Động từ không tác động lên vật, ví dụ 是 (shì), 有 (yǒu), 喜欢 (xǐhuan), 知道 (zhīdao), 认识 (rènshi), 觉得 (juéde), 来 (lái), 去 (qù). Không nói ✗ 我把他喜欢, chỉ nói 我喜欢他 (Wǒ xǐhuan tā).
- Tân ngữ không xác định. Thứ đứng sau 把 phải là thứ cả người nói và người nghe đều biết là cái nào. Không nói ✗ 我把一本书买了, mà nói 我买了一本书 (Wǒ mǎi le yì běn shū). Còn 我把那本书买了 (Wǒ bǎ nà běn shū mǎi le) thì đúng, vì "quyển sách đó" đã xác định.
- Sau động từ không có thành phần nào (xem lỗi đầu tiên ở mục dưới).
Lỗi người Việt hay gặp
- Thiếu thành phần sau động từ: ✗ 我把书看 — phải nói 我把书看完了 (Wǒ bǎ shū kàn wán le).
- Đặt phủ định sai chỗ: ✗ 我把作业没带来 — phải nói 我没把作业带来 (Wǒ méi bǎ zuòyè dài lái). Từ phủ định 没 và các động từ năng nguyện như 应该 (yīnggāi) luôn đứng trước 把: 你应该把护照放好 (Nǐ yīnggāi bǎ hùzhào fàng hǎo).
Cách luyện nhanh
Chọn năm đồ vật quanh bạn và tự ra lệnh bằng câu 把, ví dụ 把杯子放在桌子上 (bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shang). Nói to rồi làm đúng động tác đó. Gắn câu với hành động thật giúp bạn nhớ trật tự lâu hơn học thuộc công thức.
Ôn thêm các điểm ngữ pháp sơ cấp, có ví dụ và bài luyện: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/ngu-phap
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
