Diễn đàn

Bổ ngữ kết quả 完, 好, 懂, 到, 见: cách nói làm xong, nghe hiểu, tìm thấy

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 9 lượt xem

Tiếng Việt nói "nghe hiểu", "tìm thấy", "làm xong" rất tự nhiên, và tiếng Trung cũng có cách ghép tương tự gọi là bổ ngữ kết quả: một động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để cho biết hành động đã đạt kết quả gì. Bài này đi qua năm bổ ngữ dùng nhiều nhất, cách phủ định, cách đặt câu hỏi và các lỗi người Việt hay mắc.

Động từ + bổ ngữ kết quả

Cấu trúc: động từ + bổ ngữ kết quả (+ tân ngữ) + 了. Điểm mấu chốt: động từ chỉ nói hành động, bổ ngữ mới nói kết quả. 看 (kàn) là "nhìn", còn 看见 (kànjiàn) là "nhìn thấy".

  • 完 (wán) — xong, hết: 我吃完饭了 (Wǒ chī wán fàn le — tôi ăn cơm xong rồi).
  • 好 (hǎo) — xong xuôi, sẵn sàng, làm cho tốt: 饭做好了 (Fàn zuò hǎo le — cơm nấu xong rồi); 准备好了吗? (Zhǔnbèi hǎo le ma? — chuẩn bị xong chưa?).
  • 懂 (dǒng) — hiểu: 听懂 (tīngdǒng), 看懂 (kàndǒng).
  • 到 (dào) — đạt được điều mình muốn: 找到 (zhǎodào), 买到 (mǎidào), 收到 (shōudào).
  • 见 (jiàn) — nhận biết được bằng mắt, tai: 看见 (kànjiàn), 听见 (tīngjiàn).
Tiếng TrungPinyinNghĩa
我找到工作了。Wǒ zhǎodào gōngzuò le.Tôi tìm được việc rồi.
你的邮件我收到了。Nǐ de yóujiàn wǒ shōudào le.Email của bạn tôi nhận được rồi.
我听见有人叫我。Wǒ tīngjiàn yǒu rén jiào wǒ.Tôi nghe thấy có người gọi tôi.
老师的话你听懂了吗?Lǎoshī de huà nǐ tīngdǒng le ma?Lời thầy nói bạn nghe hiểu chưa?

Hành động khác với kết quả

Câu sau cho thấy rõ sự khác nhau: 我找了半天,还没找到 (Wǒ zhǎo le bàntiān, hái méi zhǎodào — tôi tìm cả buổi mà vẫn chưa thấy). 找 là hành động "tìm", 找到 mới là "tìm thấy". Tương tự: 我看了,可是没看见 (Wǒ kàn le, kěshì méi kànjiàn — tôi có nhìn, nhưng không thấy).

Người Việt hay quên bổ ngữ và chỉ nói ✗ 我找工作了 khi muốn khoe "tôi tìm được việc rồi". Câu đó chỉ có nghĩa là "tôi đã đi tìm việc", chưa chắc đã tìm được.

Phủ định: dùng 没, bỏ 了

Phủ định của câu có bổ ngữ kết quả là 没 (méi) hoặc 没有 (méiyǒu), và không giữ 了 ở cuối câu.

  • 我没听懂 (Wǒ méi tīngdǒng — tôi chưa nghe hiểu).
  • 作业还没写完 (Zuòyè hái méi xiě wán — bài tập vẫn chưa làm xong).

Hai lỗi hay gặp: ✗ 我不听懂 và ✗ 我没听懂了. Kết quả chưa xảy ra thì dùng 没, không dùng 不. Riêng dạng 看不懂 (kàn bu dǒng — đọc mà không hiểu nổi) là bổ ngữ khả năng, một điểm ngữ pháp riêng.

Đặt câu hỏi: 了吗 hay 没有

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你写完了吗?Nǐ xiě wán le ma?Bạn viết xong chưa?
你写完没有?Nǐ xiě wán méiyǒu?Bạn viết xong chưa?
票买到了没有?Piào mǎidào le méiyǒu?Vé mua được chưa?

Trả lời ngắn: 写完了 (Xiě wán le) nếu đã xong, 还没写完 (Hái méi xiě wán) nếu chưa.

Mẹo luyện mỗi ngày

Buổi tối, kể lại ba việc trong ngày bằng bổ ngữ kết quả: một việc đã làm xong (dùng 完), một thứ đã tìm được hoặc mua được (dùng 到), một điều đã nghe thấy hoặc nhìn thấy (dùng 见). Nói to, rồi tự hỏi lại bằng 没有 để luyện cả câu hỏi.

So sánh thêm các cấu trúc dễ nhầm khác: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/ngu-phap/cau-truc-de-nham

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Ngữ phápNgữ pháp, #người mới#người mới, #câu chữ 把

    Câu chữ 把 cho người mới: công thức, khi nào bắt buộc và những lỗi hay gặp

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Ngữ phápNgữ pháp, #trợ từ#trợ từ

    Phân biệt 的, 地, 得 — ba chữ cùng đọc là "de"

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Hỏi đápHỏi đáp, #người mới#người mới, #ngữ pháp#ngữ pháp

    Hỏi đáp: 吗 và 呢 khác nhau thế nào khi đặt câu hỏi?

  4. 0 trả lời
    Thẻ: HSK4HSK4, #HSK#HSK, #ngữ pháp#ngữ pháp

    HSK 3.0 cấp 4: viết câu mạch lạc cho phần Viết 6 câu (phạm vi từ vựng, cấu trúc đề, cách ôn)

  5. 0 trả lời
    Thẻ: HSK1HSK1, #HSK#HSK, #người mới#người mới

    HSK 3.0 cấp 1: làm quen chữ Hán và câu rất ngắn (phạm vi từ vựng, cấu trúc đề, cách ôn)