Ba trợ từ 的, 地, 得 khi làm trợ từ đều đọc nhẹ là de, nên người học rất hay viết nhầm. Mẹo nhớ nhanh: nhìn xem chữ "de" đứng trước cái gì.
Tóm tắt
| Chữ | Đứng trước | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 的 | danh từ | nối định ngữ với danh từ | 我的书 (sách của tôi) |
| 地 | động từ | biến từ đứng trước thành trạng ngữ | 认真地学习 (chăm chỉ học tập) |
| 得 | bổ ngữ (sau động từ / tính từ) | nối động từ với phần đánh giá, mức độ | 他说得很好 (anh ấy nói rất tốt) |
1. 的 — "của", "mà"
的 đứng giữa phần bổ nghĩa và danh từ:
- 我的朋友 — bạn của tôi
- 漂亮的衣服 — bộ quần áo đẹp
- 我买的书 — cuốn sách tôi mua
2. 地 — mô tả cách làm
地 đứng sau một từ mô tả và đứng trước động từ, cho biết hành động được làm như thế nào:
- 他认真地学习。— Anh ấy học tập một cách chăm chỉ.
- 孩子们高兴地唱歌。— Bọn trẻ vui vẻ hát.
3. 得 — đánh giá kết quả, mức độ
得 đứng ngay sau động từ hoặc tính từ, phía sau là phần nhận xét:
- 你说得很好。— Bạn nói rất hay.
- 他跑得很快。— Anh ấy chạy rất nhanh.
Khi động từ có tân ngữ, thường lặp lại động từ: 他说汉语说得很好。— Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt. Cũng có thể bỏ động từ thứ nhất: 他汉语说得很好。
Tự kiểm tra
Điền 的, 地 hoặc 得:
- 这是我 ___ 手机。
- 她慢慢 ___ 走过来。
- 你写 ___ 真漂亮!
Đáp án: 的 · 地 · 得.
Xem thêm các điểm ngữ pháp có bài luyện: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/ngu-phap · Cấu trúc dễ nhầm: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/thu-vien/cau-truc-de-nham
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
