Trong cuộc họp, điều khó nhất thường không phải là từ vựng chuyên môn mà là những câu "dẫn dắt": mở họp, mời người khác nói, nói "tôi chưa đồng ý" mà không làm mất lòng, rồi chốt ai làm gì, xong trước khi nào. Bài này gom các mẫu câu đó theo đúng trình tự một cuộc họp để bạn luyện nói trước khi vào phòng họp.
Mở họp và nêu chủ đề
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 人都到齐了,我们开始吧。 | Rén dōu dàoqí le, wǒmen kāishǐ ba. | Mọi người đến đủ rồi, chúng ta bắt đầu nhé. |
| 今天开会主要讨论两件事。 | Jīntiān kāihuì zhǔyào tǎolùn liǎng jiàn shì. | Hôm nay họp chủ yếu bàn hai việc. |
| 第一个议题是新产品的上市时间。 | Dì-yī ge yìtí shì xīn chǎnpǐn de shàngshì shíjiān. | Vấn đề thứ nhất là thời điểm ra mắt sản phẩm mới. |
Từ 议题 (yìtí) là "vấn đề đưa ra bàn". Nếu bạn chủ trì, nêu trước số việc cần bàn giúp mọi người theo dõi dễ hơn.
Mời người khác góp ý
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大家有什么想法? | Dàjiā yǒu shénme xiǎngfǎ? | Mọi người có ý tưởng gì không? |
| 小陈,你怎么看? | Xiǎo Chén, nǐ zěnme kàn? | Tiểu Trần, em thấy thế nào? |
| 还有别的意见吗? | Hái yǒu bié de yìjiàn ma? | Còn ý kiến nào khác không? |
Gọi tên một người cụ thể là cách tốt để người ít nói cũng tham gia. Câu 你怎么看 (nǐ zěnme kàn) dùng được với đồng nghiệp ngang hàng; với cấp trên, đổi 你 thành 您 (nín).
Đồng ý và chưa đồng ý một cách lịch sự
Đồng ý thì đơn giản:
- 我同意这个方案。 (Wǒ tóngyì zhège fāng'àn. — Tôi đồng ý phương án này.)
- 我觉得这个办法可行。 (Wǒ juéde zhège bànfǎ kěxíng. — Tôi thấy cách này làm được.)
Chưa đồng ý thì nên ghi nhận ý của người khác trước, rồi mới nêu lo ngại, và đề xuất hướng khác:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这个想法很好,不过我有一点担心。 | Zhège xiǎngfǎ hěn hǎo, búguò wǒ yǒu yìdiǎn dānxīn. | Ý này hay, nhưng tôi hơi lo một chút. |
| 我有不同的看法。 | Wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ. | Tôi có cách nhìn khác. |
| 可以再考虑一下时间吗? | Kěyǐ zài kǎolǜ yíxià shíjiān ma? | Có thể cân nhắc lại thời gian không? |
Tránh nói thẳng ✗ 你错了 trong cuộc họp đông người. Nói về vấn đề, không nói về con người.
Chốt việc, phân công và hạn chót
Cuối buổi, người chủ trì nên tóm tắt và phân công rõ ràng:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我们总结一下。 | Wǒmen zǒngjié yíxià. | Chúng ta tóm tắt lại nhé. |
| 那就这么定了。 | Nà jiù zhème dìng le. | Vậy quyết định như thế. |
| 这件事由小王负责。 | Zhè jiàn shì yóu Xiǎo Wáng fùzé. | Việc này do Tiểu Vương phụ trách. |
| 请大家在下周三之前交报告。 | Qǐng dàjiā zài xià zhōusān zhīqián jiāo bàogào. | Mọi người nộp báo cáo trước thứ Tư tuần sau. |
| 截止日期是本月二十号。 | Jiézhǐ rìqī shì běn yuè èrshí hào. | Hạn chót là ngày 20 tháng này. |
| 会后我把会议记录发给大家。 | Huì hòu wǒ bǎ huìyì jìlù fā gěi dàjiā. | Sau họp tôi sẽ gửi biên bản cho mọi người. |
Mẫu 由 (yóu) + người + 负责 (fùzé) là cách phân công gọn và rõ nhất. Nếu bạn là người nhận việc, hãy nhắc lại hạn chót để xác nhận.
Mẹo luyện trước khi họp
- Chọn sẵn ba câu mở họp, ba câu góp ý, ba câu chốt việc và đọc to vài lần.
- Ghi vài từ khoá chuyên môn của cuộc họp kèm pinyin lên giấy nhớ.
- Sau họp, so sánh biên bản tiếng Trung với ghi chép của mình để học thêm cách diễn đạt.
Muốn học bài bản theo khoá: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/khoa-tu-hoc
Có tình huống họp khó nói? Chia sẻ ở chuyên mục Tiếng Trung công sở để cùng tìm câu phù hợp: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-cong-so
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
