Xin nghỉ, báo đi muộn hay xin về sớm là những việc nhỏ nhưng xảy ra thường xuyên ở nơi làm việc. Nói đúng từ, nói đủ lý do và có bàn giao rõ ràng sẽ giúp bạn giữ được sự tin tưởng của quản lý. Bài này tổng hợp từ vựng cốt lõi, mẫu câu lịch sự và cách dặn dò công việc trước khi nghỉ.
Từ vựng cần biết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请假 | qǐngjià | xin nghỉ |
| 病假 | bìngjià | nghỉ ốm |
| 事假 | shìjià | nghỉ việc riêng |
| 年假 | niánjià | nghỉ phép năm |
| 迟到 | chídào | đi muộn |
| 早退 | zǎotuì | về sớm (so với giờ quy định) |
| 请假条 | qǐngjiàtiáo | đơn xin nghỉ |
请假 là động từ tách được: phần thời gian chen vào giữa. Ví dụ 请两天假 (qǐng liǎng tiān jià — xin nghỉ hai ngày), 请了三天假 (qǐng le sān tiān jià — đã xin nghỉ ba ngày).
Xin nghỉ: lý do ngắn, thời gian rõ
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 经理,我想请两天假。 | Jīnglǐ, wǒ xiǎng qǐng liǎng tiān jià. | Anh / chị quản lý ơi, em muốn xin nghỉ hai ngày. |
| 我发烧了,今天想请一天病假。 | Wǒ fāshāo le, jīntiān xiǎng qǐng yì tiān bìngjià. | Em bị sốt, hôm nay xin nghỉ ốm một ngày. |
| 家里有点事,想请半天事假。 | Jiā li yǒudiǎn shì, xiǎng qǐng bàn tiān shìjià. | Nhà có chút việc, em xin nghỉ việc riêng nửa ngày. |
Lý do không cần kể chi tiết, nhưng phải nói rõ nghỉ từ khi nào, bao lâu. Mỗi nơi có quy định riêng về thủ tục, giấy tờ và số ngày nghỉ — hãy hỏi bộ phận nhân sự hoặc đọc nội quy công ty.
Báo đi muộn: báo trước, đừng để quản lý phải hỏi
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不好意思,路上堵车,我可能要晚到二十分钟。 | Bù hǎoyìsi, lùshang dǔchē, wǒ kěnéng yào wǎn dào èrshí fēnzhōng. | Xin lỗi, đường tắc, em có thể đến muộn khoảng hai mươi phút. |
| 我大概九点十分到公司,抱歉。 | Wǒ dàgài jiǔ diǎn shí fēn dào gōngsī, bàoqiàn. | Em khoảng chín giờ mười đến công ty, xin lỗi ạ. |
Nhắn trước giờ làm luôn tốt hơn giải thích sau khi đã muộn. Kèm thời gian dự kiến đến để người khác sắp xếp.
Xin về sớm: tránh dùng 早退 khi xin phép
Từ 早退 thường xuất hiện trong nội quy, chấm công, theo kiểu "đi muộn về sớm" là vi phạm. Khi xin phép, người ta hay nói 早点下班 (zǎo diǎn xiàbān) hoặc 提前走 (tíqián zǒu) cho nhẹ nhàng hơn:
- 我下午有点不舒服,想早点下班,可以吗? (Wǒ xiàwǔ yǒudiǎn bù shūfu, xiǎng zǎo diǎn xiàbān, kěyǐ ma? — Chiều nay em hơi mệt, muốn về sớm một chút được không ạ?)
- 我四点要提前走,手上的工作已经安排好了。 (Wǒ sì diǎn yào tíqián zǒu, shǒu shang de gōngzuò yǐjīng ānpái hǎo le. — Bốn giờ em phải về trước, việc trong tay em đã sắp xếp xong.)
Bàn giao trước khi nghỉ
Quản lý thường yên tâm duyệt nghỉ hơn khi biết việc của bạn có người lo:
- 我请假期间,工作由小李负责。 (Wǒ qǐngjià qījiān, gōngzuò yóu Xiǎo Lǐ fùzé. — Trong thời gian em nghỉ, công việc do Tiểu Lý phụ trách.)
- 我已经把需要处理的文件交给小李了。 (Wǒ yǐjīng bǎ xūyào chǔlǐ de wénjiàn jiāo gěi Xiǎo Lǐ le. — Em đã giao các tài liệu cần xử lý cho Tiểu Lý.)
- 急事可以打我电话。 (Jíshì kěyǐ dǎ wǒ diànhuà. — Việc gấp có thể gọi điện cho em.)
Lỗi hay gặp
- Đặt thời gian sau động từ theo kiểu tiếng Việt: ✗ 我请假明天. Câu đúng: 我明天请假 (Wǒ míngtiān qǐngjià — Ngày mai tôi xin nghỉ).
- Chỉ nhắn "hôm nay em nghỉ" mà không nói lý do, không nói ai làm thay.
- Dùng 你 (nǐ) với quản lý trong tin nhắn trang trọng; nên dùng 您 (nín).
Ôn lại các từ trong bài bằng thẻ nhắc lại: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/on-tap
Công ty bạn có cách nói xin nghỉ khác? Chia sẻ ở chuyên mục Tiếng Trung công sở: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-cong-so
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
