Diễn đàn

Giới thiệu món ăn Việt bằng tiếng Trung: phở, bánh mì, nem, bún và mẫu câu mời ăn

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 8 lượt xem

Đồng nghiệp hay bạn người Trung Quốc sang Việt Nam thường muốn thử món ăn địa phương, và đây là dịp tốt để bạn luyện nói. Bài này giới thiệu cách gọi tên một số món Việt quen thuộc bằng tiếng Trung, kèm mẫu câu mời, giới thiệu món và hỏi khẩu vị. Lưu ý: tên món dịch sang tiếng Trung chưa thống nhất, mỗi nơi, mỗi thực đơn có thể gọi khác nhau.

Tên một số món Việt thường gặp

Tiếng TrungPinyinNghĩa
越南河粉Yuènán héfěnphở
越南面包Yuènán miànbāobánh mì
越南法棍面包Yuènán fǎgùn miànbāobánh mì (cách gọi nhấn vào ổ bánh kiểu Pháp)
春卷chūnjuǎnnem rán, chả giò
米线mǐxiànbún
烤肉米线kǎoròu mǐxiànbún chả (một cách gọi)
越南咖啡Yuènán kāfēicà phê Việt Nam
鱼露yúlùnước mắm

Vài lưu ý về tên gọi:

  • 河粉 (héfěn) là loại bánh phở dẹt; thêm 越南 ở trước để người nghe biết là món Việt. Có thực đơn ghi 牛肉粉 (niúròu fěn — phở bò).
  • 春卷 vốn là tên món cuốn rán của Trung Quốc, nhiều người dùng để gọi nem rán. Gỏi cuốn tươi thì có nơi gọi 越南生春卷 (Yuènán shēng chūnjuǎn), có nơi gọi khác — hãy mô tả thêm nếu người nghe chưa hiểu.
  • Món nào không có tên quen, cứ nói tên tiếng Việt rồi giải thích bằng nguyên liệu, cách nấu.

Mẫu câu mời và giới thiệu món

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你吃过越南河粉吗?Nǐ chīguo Yuènán héfěn ma?Bạn ăn phở Việt Nam bao giờ chưa?
我请你尝尝越南菜。Wǒ qǐng nǐ chángchang Yuènán cài.Tôi mời bạn nếm thử món Việt.
这是我们的家常菜。Zhè shì wǒmen de jiāchángcài.Đây là món ăn gia đình của chúng tôi.
河粉里有牛肉,还可以加香菜和青柠。Héfěn li yǒu niúròu, hái kěyǐ jiā xiāngcài hé qīngníng.Trong phở có thịt bò, còn có thể thêm rau mùi và chanh.
蘸一点鱼露更好吃。Zhàn yìdiǎn yúlù gèng hǎochī.Chấm một chút nước mắm ăn ngon hơn.
你能吃辣吗?Nǐ néng chī là ma?Bạn ăn cay được không?
这个不太辣。Zhège bú tài là.Món này không cay lắm.

Mô tả món ăn bằng câu đơn giản

Khi không biết tên món, bạn mô tả theo nguyên liệu và vị:

  • 这是用米做的。 (Zhè shì yòng mǐ zuò de. — Món này làm từ gạo.)
  • 这个汤有一点甜。 (Zhège tāng yǒu yìdiǎn tián. — Nước dùng này hơi ngọt.)
  • 很多越南人早上吃面包或者河粉。 (Hěn duō Yuènánrén zǎoshang chī miànbāo huòzhě héfěn. — Nhiều người Việt ăn sáng bằng bánh mì hoặc phở.)

Lỗi người Việt hay gặp

  • Gọi phở là ✗ 越南面条: 面条 (miàntiáo) là mì sợi từ bột mì, dễ gây hiểu nhầm; nói 河粉 rõ hơn.
  • Đọc 辣 (là — cay) thành thanh 2; đây là thanh 4, đọc dứt khoát.
  • Dùng 好吃 (hǎochī) cho đồ uống; với đồ uống nên nói 好喝 (hǎohē — uống ngon).

Luyện tiếp

Tìm thêm từ về món ăn, đồ uống, vị trong kho từ vựng: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung

Món Việt nào bạn từng giới thiệu cho người Trung Quốc và họ gọi tên ra sao? Chia sẻ trong chuyên mục Chia sẻ: tiengtrung365.com/cong-dong?category=chia-se

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Chia sẻChia sẻ, #từ vựng#từ vựng, #văn hoá#văn hoá

    Câu chúc tiếng Trung dịp Tết, sinh nhật, đám cưới và chúc sức khoẻ: dùng khi nào cho đúng

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Chia sẻChia sẻ, #người mới#người mới, #từ vựng#từ vựng

    9 thành ngữ bốn chữ (成语) dễ dùng cho người mới học tiếng Trung, kèm câu ví dụ

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #việc làm#việc làm

    Tiếng Trung khách sạn và du lịch: đặt phòng, nhận trả phòng, hướng dẫn khách, xử lý yêu cầu

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Khiếu nại hàng lỗi bằng tiếng Trung: đề nghị đổi, trả, bồi thường và trả lời khi bị khiếu nại

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công sởTiếng Trung công sở, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Xin nghỉ phép, báo đi muộn, xin về sớm bằng tiếng Trung: mẫu câu và cách bàn giao việc