Diễn đàn

9 thành ngữ bốn chữ (成语) dễ dùng cho người mới học tiếng Trung, kèm câu ví dụ

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 9 lượt xem

Thành ngữ bốn chữ nghe có vẻ khó, nhưng có những câu người Trung Quốc dùng hằng ngày, trong lời chúc, tin nhắn hay khi nói về công việc. Bài này chọn 9 thành ngữ dễ dùng cho người mới, giải thích nghĩa, kèm câu ví dụ ngắn và lưu ý khi nào nên dùng để không bị gượng.

Thành ngữ là gì và học thế nào?

Thành ngữ bốn chữ gọi là 成语 (chéngyǔ). Nhiều câu có từ Hán Việt quen thuộc, nên người Việt có lợi thế đoán nghĩa. Cách học hiệu quả là học cả câu ví dụ, không học riêng bốn chữ, và chỉ dùng khi chắc hoàn cảnh phù hợp.

Chín thành ngữ dễ dùng

Một vài cụm như 马马虎虎, 一路平安 đúng ra là cụm bốn chữ quen dùng hơn là thành ngữ chuẩn, nhưng thường được học cùng thành ngữ.

1. 一路平安 (yílù píng'ān) — thượng lộ bình an. Dùng khi tiễn ai đi xa.

祝你一路平安! (Zhù nǐ yílù píng'ān! — Chúc bạn thượng lộ bình an!)

2. 马马虎虎 (mǎmǎhǔhǔ; nhiều giáo trình ghi mǎmǎhūhū) — tàm tạm; hoặc làm ẩu, cẩu thả. Khi tự đánh giá, nó mang ý khiêm tốn.

我的中文马马虎虎。 (Wǒ de Zhōngwén mǎmǎhǔhǔ. — Tiếng Trung của tôi tàm tạm thôi.)

3. 半途而废 (bàntú'érfèi) — bỏ dở giữa chừng.

学中文不要半途而废。 (Xué Zhōngwén bú yào bàntú'érfèi. — Học tiếng Trung đừng bỏ dở giữa chừng.)

4. 一举两得 (yìjǔliǎngdé) — một công đôi việc.

走路上班,又省钱又锻炼身体,一举两得。 (Zǒulù shàngbān, yòu shěng qián yòu duànliàn shēntǐ, yìjǔliǎngdé. — Đi bộ đi làm vừa tiết kiệm vừa rèn luyện sức khoẻ, một công đôi việc.)

5. 入乡随俗 (rùxiāngsuísú) — nhập gia tuỳ tục.

入乡随俗,我们也用筷子吧。 (Rùxiāngsuísú, wǒmen yě yòng kuàizi ba. — Nhập gia tuỳ tục, chúng ta cũng dùng đũa nhé.)

6. 一心一意 (yìxīnyíyì) — một lòng một dạ, chuyên tâm.

他一心一意地工作。 (Tā yìxīnyíyì de gōngzuò. — Anh ấy chuyên tâm làm việc.)

7. 三心二意 (sānxīn'èryì) — không tập trung, lúc nghĩ thế này lúc thế khác. Nghĩa ngược với câu trên.

学习的时候不要三心二意。 (Xuéxí de shíhou bú yào sānxīn'èryì. — Khi học đừng phân tâm.)

8. 一模一样 (yìmúyíyàng) — giống hệt nhau.

这两件衣服一模一样。 (Zhè liǎng jiàn yīfu yìmúyíyàng. — Hai chiếc áo này giống hệt nhau.)

9. 乱七八糟 (luànqībāzāo) — lộn xộn, bừa bộn.

我的房间乱七八糟的。 (Wǒ de fángjiān luànqībāzāo de. — Phòng tôi bừa bộn quá.)

Lưu ý khi dùng

  • Đúng sắc thái: 马马虎虎 khi nói về bản thân là khiêm tốn, nhưng nói về người khác dễ thành chê "làm ẩu". 乱七八糟 cũng mang ý chê, chỉ nên dùng với đồ vật hoặc khi nói đùa thân mật.
  • Đúng vị trí trong câu: 一心一意 khi đứng trước động từ thường thêm 地 (de), như ví dụ 6.
  • Đừng dùng dồn dập: một đoạn hội thoại ngắn mà chêm ba, bốn thành ngữ sẽ nghe gượng. Một câu đúng chỗ là đủ.
  • Chú ý biến điệu của 一: trước thanh 4 đọc yí (一路), trước thanh 1, 2, 3 đọc yì (一举, 一心).

Lỗi người Việt hay gặp

  • Đọc theo âm Hán Việt rồi đoán pinyin, ví dụ đọc 半途而废 thành "bàn tú ér fēi" — chữ 废 đọc fèi, thanh 4.
  • Hiểu 入乡随俗 chỉ là "về quê", trong khi nghĩa là đến nơi nào thì theo phong tục nơi đó.
  • Viết sai thứ tự chữ thành ✗ 两得一举 — thành ngữ có trật tự cố định, không đảo.

Luyện tiếp

Chép mỗi thành ngữ cùng một câu ví dụ của riêng bạn vào sổ, rồi thêm vào danh sách ôn để được nhắc lại đúng lúc: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/on-tap

Bạn thích thành ngữ nào nhất, hay từng dùng thành ngữ trong tình huống thú vị? Kể cho mọi người trong chuyên mục Chia sẻ: tiengtrung365.com/cong-dong?category=chia-se

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Chia sẻChia sẻ, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Giới thiệu món ăn Việt bằng tiếng Trung: phở, bánh mì, nem, bún và mẫu câu mời ăn

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Chia sẻChia sẻ, #từ vựng#từ vựng, #văn hoá#văn hoá

    Câu chúc tiếng Trung dịp Tết, sinh nhật, đám cưới và chúc sức khoẻ: dùng khi nào cho đúng

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tài liệuTài liệu, #hướng dẫn#hướng dẫn, #người mới#người mới

    Dùng trang Bộ thủ để đoán nghĩa và nhớ chữ Hán: 氵, 口, 木, 亻, 扌

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #người mới#người mới, #từ vựng#từ vựng

    20 từ nền tảng của tiếng Trung thương mại: đơn hàng, giao hàng, thanh toán, chất lượng

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Từ vựngTừ vựng, #người mới#người mới, #từ dễ nhầm#từ dễ nhầm

    Phân biệt 知道, 认识, 了解: biết thông tin, quen biết hay hiểu sâu?