Hỏi đường là tình huống bạn gần như chắc chắn gặp khi đi du lịch, đi công tác hay mới chuyển tới một thành phố ở Trung Quốc. Chỉ cần một câu hỏi chuẩn và nghe hiểu khoảng mười cụm chỉ hướng là bạn đã tự tìm được đường. Bài này gom các mẫu câu hỏi, các từ chỉ hướng và vài mẹo để không bị "trôi" khi người ta trả lời nhanh.
Mở lời và hỏi đường
Mẫu câu cơ bản: 请问,去 + địa điểm + 怎么走? — xin hỏi, đi tới nơi đó thế nào?
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请问,去火车站怎么走? | Qǐngwèn, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu? | Xin hỏi, đi ga tàu hoả thế nào? |
| 附近有地铁站吗? | Fùjìn yǒu dìtiězhàn ma? | Gần đây có ga tàu điện ngầm không? |
| 离这儿远吗? | Lí zhèr yuǎn ma? | Có xa đây không? |
| 走路要多长时间? | Zǒulù yào duō cháng shíjiān? | Đi bộ mất bao lâu? |
Nghe hiểu lời chỉ đường
- 一直走 (yìzhí zǒu) — đi thẳng
- 往左拐 (wǎng zuǒ guǎi) — rẽ trái; 往右拐 (wǎng yòu guǎi) — rẽ phải
- 路口 (lùkǒu) — ngã tư, giao lộ
- 红绿灯 (hónglǜdēng) — đèn giao thông
- 对面 (duìmiàn) — phía đối diện; 旁边 (pángbiān) — bên cạnh
- 过马路 (guò mǎlù) — sang đường
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一直走,到第二个路口往左拐。 | Yìzhí zǒu, dào dì-èr ge lùkǒu wǎng zuǒ guǎi. | Đi thẳng, đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái. |
| 过了红绿灯往右拐就到了。 | Guò le hónglǜdēng wǎng yòu guǎi jiù dào le. | Qua đèn giao thông rẽ phải là tới. |
| 银行就在超市旁边。 | Yínháng jiù zài chāoshì pángbiān. | Ngân hàng ở ngay cạnh siêu thị. |
| 不远,走路大概十分钟。 | Bù yuǎn, zǒulù dàgài shí fēnzhōng. | Không xa, đi bộ khoảng mười phút. |
Ở một số thành phố, người địa phương hay chỉ đường bằng phương hướng: 往东走 (wǎng dōng zǒu — đi về phía đông), 往北走 (wǎng běi zǒu — đi về phía bắc). Nếu chưa quen, bạn cứ hỏi lại: 是左边还是右边? (Shì zuǒbian háishi yòubian? — bên trái hay bên phải ạ?).
Khi bị lạc
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我迷路了,您能帮帮我吗? | Wǒ mílù le, nín néng bāngbang wǒ ma? | Tôi bị lạc đường, anh chị giúp tôi được không? |
| 您能在地图上指一下吗? | Nín néng zài dìtú shang zhǐ yíxià ma? | Anh chị chỉ giúp trên bản đồ được không? |
Mẹo để không bị "trôi" khi nghe
- Lưu sẵn tên nơi cần đến bằng chữ Hán trên điện thoại để đưa người khác xem nếu phát âm chưa chuẩn.
- Chỉ cần bắt các từ khoá: 左, 右, 路口, số đếm, 远 hay 近. Không cần hiểu từng chữ.
- Nhắc lại chỉ dẫn để xác nhận: 一直走,然后往右拐,对吗? (Yìzhí zǒu, ránhòu wǎng yòu guǎi, duì ma?).
- Cảm ơn khi kết thúc: 谢谢,麻烦您了 (Xièxie, máfan nín le).
Bạn từng gặp cách chỉ đường khó hiểu nào khi đi Trung Quốc? Chia sẻ và hỏi thêm ở chuyên mục Giao tiếp: tiengtrung365.com/cong-dong?category=giao-tiep
Luyện nghe các đoạn hội thoại ngắn để bắt từ khoá nhanh hơn: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/nghe-doc
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
