Diễn đàn

Thuê nhà khi chủ nhà nói tiếng Trung: từ vựng 房租, 押金, 合同 và câu hỏi khi xem nhà

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Bạn đi học hoặc đi làm và cần thuê phòng, còn chủ nhà hay người môi giới chỉ nói tiếng Trung? Bài này giúp bạn chuẩn bị từ vựng và mẫu câu cho ba bước: hẹn xem nhà, hỏi điều kiện khi xem, và đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. Bài không đưa ra mức giá hay quy định thuê nhà của nơi nào cụ thể — những điều đó bạn cần hỏi trực tiếp và kiểm tra với nơi có thẩm quyền.

Từ vựng cần biết

Tiếng TrungPinyinNghĩa
看房kàn fángxem nhà
房东fángdōngchủ nhà
中介zhōngjièmôi giới
房租fángzūtiền thuê nhà
押金yājīntiền đặt cọc
合同hétonghợp đồng
水电费shuǐdiànfèitiền điện nước
家具jiājùđồ nội thất
退租tuìzūtrả nhà, chấm dứt thuê

Hẹn xem nhà

Tiếng TrungPinyinNghĩa
您好,这套房子还在出租吗?Nín hǎo, zhè tào fángzi hái zài chūzū ma?Chào anh / chị, căn này còn cho thuê không?
我想今天下午去看房,方便吗?Wǒ xiǎng jīntiān xiàwǔ qù kàn fáng, fāngbiàn ma?Chiều nay tôi muốn đến xem nhà, có tiện không?

Nếu nhắn tin, hãy viết luôn bạn là ai và định ở bao lâu. Chủ nhà thường trả lời nhanh hơn khi thấy thông tin rõ ràng.

Hỏi khi xem nhà

Tiếng TrungPinyinNghĩa
房租每个月怎么付?Fángzū měi ge yuè zěnme fù?Tiền nhà hàng tháng trả thế nào?
押金退租的时候能退吗?Yājīn tuìzū de shíhou néng tuì ma?Khi trả nhà có được hoàn tiền cọc không?
水电费是按表计算吗?Shuǐdiànfèi shì àn biǎo jìsuàn ma?Tiền điện nước tính theo đồng hồ phải không?
这些家具都可以用吗?Zhèxiē jiājù dōu kěyǐ yòng ma?Những đồ nội thất này đều dùng được chứ?
东西坏了找谁修?Dōngxi huài le zhǎo shéi xiū?Đồ hỏng thì tìm ai sửa?
网费包括在房租里吗?Wǎngfèi bāokuò zài fángzū lǐ ma?Tiền mạng có tính trong tiền nhà không?

Chú ý chữ 退 (tuì) xuất hiện hai lần trong câu hỏi về cọc: 退租 là trả nhà, còn 退 đứng một mình ở cuối câu nghĩa là hoàn lại tiền.

Trước khi ký hợp đồng

  • Đọc từng điều khoản: thời hạn thuê, cách trả tiền, điều kiện hoàn cọc, ai chịu sửa chữa, trả nhà sớm thì thế nào.
  • Khi nhận phòng, chụp ảnh tình trạng phòng và đồ đạc, ghi lại chỉ số đồng hồ điện nước.
  • Không chuyển tiền cọc khi chưa xem nhà và chưa thấy hợp đồng.
  • Các thủ tục liên quan tới cư trú, khai báo nơi ở: hỏi nhà trường, công ty hoặc cơ quan địa phương, không dựa vào lời môi giới.
Tiếng TrungPinyinNghĩa
这一条是什么意思?Zhè yì tiáo shì shénme yìsi?Điều khoản này nghĩa là gì?
我可以把合同带回去看看吗?Wǒ kěyǐ bǎ hétong dài huíqu kànkan ma?Tôi mang hợp đồng về xem trước được không?
我们拍一下房间现在的情况吧。Wǒmen pāi yíxià fángjiān xiànzài de qíngkuàng ba.Chúng ta chụp lại tình trạng phòng hiện giờ nhé.

Thông tin du học và cuộc sống: tiengtrung365.com/du-hoc

Chia sẻ kinh nghiệm thuê nhà (không đăng tin cho thuê, không đăng số tài khoản) ở chuyên mục Nhà ở: tiengtrung365.com/cong-dong?category=dv-nha-o

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: VisaVisa, #hướng dẫn#hướng dẫn, #từ vựng#từ vựng

    Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung khi chuẩn bị hồ sơ thị thực: 签证, 申请表, 护照, 邀请函

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Vận chuyểnVận chuyển, #hướng dẫn#hướng dẫn, #người mới#người mới

    Gửi chuyển phát bằng tiếng Trung: 快递, 收件人, 运单号 và cách báo bưu kiện bị hỏng

  3. 0 trả lời
    Thẻ: LogisticsLogistics, #logistics#logistics, #từ vựng#từ vựng

    Hỏi báo giá logistics bằng tiếng Trung: gửi đủ thông tin hàng và các câu cần hỏi lại

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Phiên dịchPhiên dịch, #kinh nghiệm#kinh nghiệm, #giao tiếp#giao tiếp

    Làm việc với phiên dịch tiếng Trung: chuẩn bị tài liệu, thuật ngữ và cách nói trong buổi họp

  5. 0 trả lời
    Thẻ: HSK6HSK6, #HSK#HSK, #từ vựng#từ vựng

    HSK 3.0 cấp 6: viết đoạn văn có lập luận và đọc văn bản dài (phạm vi từ vựng, cấu trúc đề, cách ôn)