Bạn đi học hoặc đi làm và cần thuê phòng, còn chủ nhà hay người môi giới chỉ nói tiếng Trung? Bài này giúp bạn chuẩn bị từ vựng và mẫu câu cho ba bước: hẹn xem nhà, hỏi điều kiện khi xem, và đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. Bài không đưa ra mức giá hay quy định thuê nhà của nơi nào cụ thể — những điều đó bạn cần hỏi trực tiếp và kiểm tra với nơi có thẩm quyền.
Từ vựng cần biết
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 看房 | kàn fáng | xem nhà |
| 房东 | fángdōng | chủ nhà |
| 中介 | zhōngjiè | môi giới |
| 房租 | fángzū | tiền thuê nhà |
| 押金 | yājīn | tiền đặt cọc |
| 合同 | hétong | hợp đồng |
| 水电费 | shuǐdiànfèi | tiền điện nước |
| 家具 | jiājù | đồ nội thất |
| 退租 | tuìzū | trả nhà, chấm dứt thuê |
Hẹn xem nhà
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 您好,这套房子还在出租吗? | Nín hǎo, zhè tào fángzi hái zài chūzū ma? | Chào anh / chị, căn này còn cho thuê không? |
| 我想今天下午去看房,方便吗? | Wǒ xiǎng jīntiān xiàwǔ qù kàn fáng, fāngbiàn ma? | Chiều nay tôi muốn đến xem nhà, có tiện không? |
Nếu nhắn tin, hãy viết luôn bạn là ai và định ở bao lâu. Chủ nhà thường trả lời nhanh hơn khi thấy thông tin rõ ràng.
Hỏi khi xem nhà
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 房租每个月怎么付? | Fángzū měi ge yuè zěnme fù? | Tiền nhà hàng tháng trả thế nào? |
| 押金退租的时候能退吗? | Yājīn tuìzū de shíhou néng tuì ma? | Khi trả nhà có được hoàn tiền cọc không? |
| 水电费是按表计算吗? | Shuǐdiànfèi shì àn biǎo jìsuàn ma? | Tiền điện nước tính theo đồng hồ phải không? |
| 这些家具都可以用吗? | Zhèxiē jiājù dōu kěyǐ yòng ma? | Những đồ nội thất này đều dùng được chứ? |
| 东西坏了找谁修? | Dōngxi huài le zhǎo shéi xiū? | Đồ hỏng thì tìm ai sửa? |
| 网费包括在房租里吗? | Wǎngfèi bāokuò zài fángzū lǐ ma? | Tiền mạng có tính trong tiền nhà không? |
Chú ý chữ 退 (tuì) xuất hiện hai lần trong câu hỏi về cọc: 退租 là trả nhà, còn 退 đứng một mình ở cuối câu nghĩa là hoàn lại tiền.
Trước khi ký hợp đồng
- Đọc từng điều khoản: thời hạn thuê, cách trả tiền, điều kiện hoàn cọc, ai chịu sửa chữa, trả nhà sớm thì thế nào.
- Khi nhận phòng, chụp ảnh tình trạng phòng và đồ đạc, ghi lại chỉ số đồng hồ điện nước.
- Không chuyển tiền cọc khi chưa xem nhà và chưa thấy hợp đồng.
- Các thủ tục liên quan tới cư trú, khai báo nơi ở: hỏi nhà trường, công ty hoặc cơ quan địa phương, không dựa vào lời môi giới.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这一条是什么意思? | Zhè yì tiáo shì shénme yìsi? | Điều khoản này nghĩa là gì? |
| 我可以把合同带回去看看吗? | Wǒ kěyǐ bǎ hétong dài huíqu kànkan ma? | Tôi mang hợp đồng về xem trước được không? |
| 我们拍一下房间现在的情况吧。 | Wǒmen pāi yíxià fángjiān xiànzài de qíngkuàng ba. | Chúng ta chụp lại tình trạng phòng hiện giờ nhé. |
Thông tin du học và cuộc sống: tiengtrung365.com/du-hoc
Chia sẻ kinh nghiệm thuê nhà (không đăng tin cho thuê, không đăng số tài khoản) ở chuyên mục Nhà ở: tiengtrung365.com/cong-dong?category=dv-nha-o
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
