Khi liên hệ một đơn vị logistics nói tiếng Trung để xin báo giá, bạn sẽ nhận được câu trả lời nhanh và sát hơn nếu gửi đủ thông tin ngay lần đầu. Bài này liệt kê những thông tin nên có trong yêu cầu, từ vựng tiếng Trung tương ứng và các câu nên hỏi lại để hai bên hiểu giống nhau. Bài không nêu giá hay thời gian vận chuyển — những con số đó luôn theo báo giá thực tế của từng đơn vị.
Thông tin cần có trong yêu cầu báo giá
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 货物名称 | huòwù míngchēng | tên hàng |
| 数量 | shùliàng | số lượng |
| 重量 | zhòngliàng | trọng lượng |
| 尺寸 | chǐcùn | kích thước |
| 体积 | tǐjī | thể tích |
| 包装方式 | bāozhuāng fāngshì | cách đóng gói |
| 起运地 | qǐyùndì | nơi đi |
| 目的地 | mùdìdì | nơi đến |
Ngoài ra nên nói rõ thời điểm dự kiến có hàng, hàng có cần bảo quản đặc biệt không, và bạn cần dịch vụ đến đâu: chỉ vận chuyển, hay cả lấy hàng tận nơi và giao tận kho.
Mẫu tin nhắn yêu cầu báo giá
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 您好,我想了解一下运输报价。 | Nín hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě yíxià yùnshū bàojià. | Chào anh / chị, tôi muốn hỏi báo giá vận chuyển. |
| 货物是电子配件,一共二十箱。 | Huòwù shì diànzǐ pèijiàn, yígòng èrshí xiāng. | Hàng là linh kiện điện tử, tổng cộng hai mươi thùng. |
| 每箱大约十五公斤。 | Měi xiāng dàyuē shíwǔ gōngjīn. | Mỗi thùng khoảng mười lăm ki-lô-gam. |
| 从河内运到广州。 | Cóng Hénèi yùn dào Guǎngzhōu. | Vận chuyển từ Hà Nội đến Quảng Châu. |
| 希望下个月上旬发货。 | Xīwàng xià ge yuè shàngxún fāhuò. | Mong muốn gửi hàng vào đầu tháng sau. |
Các con số trên chỉ là ví dụ để luyện câu. Khi gửi thật, hãy ghi đủ đơn vị (kg, cm) cạnh mỗi số, đừng chỉ ghi số trơn.
Câu hỏi nên hỏi lại
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这个报价包括哪些费用? | Zhège bàojià bāokuò nǎxiē fèiyòng? | Báo giá này gồm những khoản phí nào? |
| 有没有其他额外费用? | Yǒu méiyǒu qítā éwài fèiyòng? | Có phát sinh khoản phí nào khác không? |
| 报价的有效期是多久? | Bàojià de yǒuxiàoqī shì duō jiǔ? | Báo giá có hiệu lực trong bao lâu? |
| 需要我们准备哪些单据? | Xūyào wǒmen zhǔnbèi nǎxiē dānjù? | Chúng tôi cần chuẩn bị những chứng từ nào? |
| 可以上门取货吗? | Kěyǐ shàngmén qǔhuò ma? | Có thể đến tận nơi lấy hàng không? |
| 请把报价发到我的邮箱。 | Qǐng bǎ bàojià fā dào wǒ de yóuxiāng. | Xin gửi báo giá vào email của tôi. |
Lưu ý khi so sánh và chốt
- So sánh các báo giá trên cùng điều kiện: cùng lượng hàng, cùng điểm đi – điểm đến, cùng phạm vi dịch vụ.
- Hàng đặc biệt như pin, chất lỏng, hàng dễ vỡ: nói ngay từ đầu. Quy định với các loại hàng này cần hỏi trực tiếp đơn vị vận chuyển và cơ quan chức năng, không dựa vào lời truyền miệng.
- Giữ lại tin nhắn trao đổi và yêu cầu xác nhận bằng văn bản trước khi giao hàng.
- Người Việt hay dịch "phí ship" thành ✗ 船费 (chuánfèi — tiền vé đi tàu thuyền) — trong ngữ cảnh này nên nói 运费 (yùnfèi — cước vận chuyển).
Danh mục dịch vụ trên website: tiengtrung365.com/dich-vu
Trao đổi kinh nghiệm làm việc với đơn vị vận chuyển ở chuyên mục Logistics: tiengtrung365.com/cong-dong?category=dv-logistics
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
