Gọi điện đặt xe, hỏi lịch tàu, xin mã theo dõi rồi theo dõi lô hàng là những việc lặp lại mỗi tuần nếu bạn làm mua bán với Trung Quốc. Câu chữ không khó, nhưng nói thiếu một thông tin là phải gọi lại. Bài này gom các từ và mẫu câu thiết thực nhất khi làm việc với đơn vị vận chuyển, kèm cách báo chậm trễ sao cho rõ ràng và lịch sự.
Từ vựng cốt lõi
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 货车 | huòchē | xe tải |
| 集装箱 | jízhuāngxiāng | container |
| 订舱 | dìngcāng | đặt chỗ trên tàu (booking) |
| 船期 | chuánqī | lịch tàu |
| 装货 | zhuānghuò | đóng hàng, xếp hàng lên xe |
| 发货 | fāhuò | gửi hàng, xuất hàng đi |
| 物流单号 | wùliú dānhào | mã theo dõi (mã vận chuyển) |
| 查询 | cháxún | tra cứu |
| 到货 | dàohuò | hàng đến |
| 延误 | yánwù | chậm trễ |
Đặt xe và hỏi lịch
Khi đặt xe, hãy nói đủ bốn ý: loại xe, thời gian, địa điểm, loại hàng. Người điều phối chỉ cần nghe một lần là xếp được lịch.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我想订一辆货车,明天上午到我们仓库装货。 | Wǒ xiǎng dìng yí liàng huòchē, míngtiān shàngwǔ dào wǒmen cāngkù zhuānghuò. | Tôi muốn đặt một xe tải, sáng mai đến kho chúng tôi đóng hàng. |
| 下周的船期是什么时候? | Xià zhōu de chuánqī shì shénme shíhou? | Lịch tàu tuần sau là khi nào? |
| 我们需要订一个四十英尺的集装箱。 | Wǒmen xūyào dìng yí ge sìshí yīngchǐ de jízhuāngxiāng. | Chúng tôi cần đặt một container 40 feet. |
| 货物是纸箱包装,大概八百箱。 | Huòwù shì zhǐxiāng bāozhuāng, dàgài bābǎi xiāng. | Hàng đóng thùng carton, khoảng tám trăm thùng. |
Lưu ý: 英尺 (yīngchǐ) là "feet". Khi nói nhanh, nhiều người gọi gọn là 尺 (chǐ), và gọi container là 柜 (guì). Nếu chưa chắc hai bên hiểu giống nhau, hãy ghi rõ cỡ và loại container trong email.
Theo dõi lô hàng
Khi hàng đã đi, việc đầu tiên là xin mã theo dõi rồi tự tra cứu trước khi gọi hỏi.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请把物流单号发给我。 | Qǐng bǎ wùliú dānhào fā gěi wǒ. | Vui lòng gửi tôi mã theo dõi. |
| 我在网上查询了一下,显示还在路上。 | Wǒ zài wǎngshang cháxún le yíxià, xiǎnshì hái zài lùshang. | Tôi đã tra trên mạng, hiển thị hàng vẫn đang trên đường. |
| 预计什么时候到货? | Yùjì shénme shíhou dàohuò? | Dự kiến khi nào hàng đến? |
| 收到货以后请签收。 | Shōudào huò yǐhòu qǐng qiānshōu. | Nhận hàng xong xin ký nhận. |
Báo và hỏi về chậm trễ
Báo chậm trễ nên có ba phần: chuyện gì xảy ra, vì sao, thời gian mới dự kiến. Hỏi về chậm trễ cũng theo đúng ba phần đó.
- 货物延误了,请问是什么原因? (Huòwù yánwù le, qǐngwèn shì shénme yuányīn? — Hàng bị chậm, xin hỏi nguyên nhân là gì?)
- 不好意思,因为天气原因,船期推迟了两天。 (Bù hǎoyìsi, yīnwèi tiānqì yuányīn, chuánqī tuīchí le liǎng tiān. — Xin lỗi, do thời tiết, lịch tàu lùi hai ngày.)
- 如果有变化,请提前通知我们。 (Rúguǒ yǒu biànhuà, qǐng tíqián tōngzhī wǒmen. — Nếu có thay đổi, xin báo trước cho chúng tôi.)
Người Việt hay chỉ nói "hàng chậm rồi" mà quên hỏi thời gian mới. Hãy luôn kết thúc bằng câu hỏi về ngày dự kiến và đề nghị gửi xác nhận bằng văn bản. Cước phí, phụ phí và thủ tục cụ thể thay đổi theo từng đơn vị và từng thời điểm, nên luôn yêu cầu báo giá và điều khoản bằng văn bản từ chính đơn vị vận chuyển.
Tìm hiểu thêm
Thảo luận kinh nghiệm làm việc với đơn vị vận chuyển trong chuyên mục Logistics: tiengtrung365.com/cong-dong?category=logistics
Tìm đơn vị cung cấp dịch vụ liên quan: tiengtrung365.com/dich-vu
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
