Báo giá tốt chưa đủ để chọn nhà cung cấp. Trước khi đặt đơn lớn, bạn cần biết họ sản xuất được bao nhiêu, kiểm soát chất lượng ra sao, giao hàng có đúng hẹn không và xử lý thế nào khi có sự cố. Bài này chia bộ câu hỏi đánh giá nhà cung cấp thành năm nhóm, mỗi nhóm có mẫu câu tiếng Trung lịch sự để bạn dùng khi gọi điện, nhắn tin hay đi thăm xưởng.
Nhóm 1: Năng lực sản xuất
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 贵工厂每个月的产能大概是多少? | Guì gōngchǎng měi ge yuè de chǎnnéng dàgài shì duōshao? | Công suất mỗi tháng của nhà máy khoảng bao nhiêu? |
| 你们有几条生产线? | Nǐmen yǒu jǐ tiáo shēngchǎnxiàn? | Bên anh/chị có mấy dây chuyền sản xuất? |
| 旺季的时候交期会延长吗? | Wàngjì de shíhou jiāoqī huì yáncháng ma? | Vào mùa cao điểm, thời gian giao có kéo dài không? |
Chữ 贵 (guì) đặt trước 工厂 (gōngchǎng) hay 公司 (gōngsī) là cách gọi lịch sự "quý xưởng, quý công ty".
Nhóm 2: Kiểm soát chất lượng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你们有哪些质检环节? | Nǐmen yǒu nǎxiē zhìjiǎn huánjié? | Bên anh/chị có những khâu kiểm tra chất lượng nào? |
| 出货前做全检还是抽检? | Chūhuò qián zuò quánjiǎn háishi chōujiǎn? | Trước khi xuất hàng kiểm toàn bộ hay kiểm xác suất? |
| 我们可以安排第三方验货吗? | Wǒmen kěyǐ ānpái dì-sān fāng yànhuò ma? | Chúng tôi có thể thuê bên thứ ba kiểm hàng không? |
Nhóm 3: Chứng nhận
Hãy chỉ hỏi để biết họ có gì, rồi tự xác minh. Chứng nhận nào bắt buộc phụ thuộc vào sản phẩm và thị trường bạn bán, nên cần kiểm tra với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn trước khi yêu cầu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这个产品有什么认证? | Zhège chǎnpǐn yǒu shénme rènzhèng? | Sản phẩm này có những chứng nhận gì? |
| 能提供证书的复印件吗? | Néng tígōng zhèngshū de fùyìnjiàn ma? | Có thể cung cấp bản sao giấy chứng nhận không? |
Khi nhận bản sao, hãy tra cứu với chính tổ chức cấp chứng nhận để biết còn hiệu lực và đúng phạm vi sản phẩm hay không.
Nhóm 4: Giao hàng và hợp tác
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你们以前跟越南客户合作过吗? | Nǐmen yǐqián gēn Yuènán kèhù hézuò guo ma? | Trước đây bên anh/chị đã hợp tác với khách Việt Nam chưa? |
| 我们可以安排时间去工厂看看吗? | Wǒmen kěyǐ ānpái shíjiān qù gōngchǎng kànkan ma? | Chúng tôi có thể sắp xếp thời gian đến xưởng xem không? |
Nhóm 5: Hậu mãi
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你们的售后服务包括哪些内容? | Nǐmen de shòuhòu fúwù bāokuò nǎxiē nèiróng? | Dịch vụ hậu mãi của bên anh/chị gồm những gì? |
| 如果出现质量问题,你们一般怎么处理? | Rúguǒ chūxiàn zhìliàng wèntí, nǐmen yìbān zěnme chǔlǐ? | Nếu phát sinh lỗi chất lượng, bên anh/chị thường xử lý thế nào? |
Mẹo đánh giá công bằng
- Hỏi cùng một bộ câu với mọi nhà cung cấp và ghi câu trả lời vào cùng một bảng, chấm điểm theo tiêu chí bạn tự đặt trước.
- Câu trả lời mơ hồ như 没问题 (méi wèntí — không vấn đề gì) chưa phải là cam kết; hãy đề nghị họ gửi quy trình hoặc tài liệu cụ thể.
- Ghi chép ngay sau buổi làm việc, kèm ngày giờ và tên người trả lời.
Phần khiếu nại, đổi trả khi hàng có lỗi có bài riêng trong chuyên mục Tiếng Trung thương mại, ở đây chỉ dừng ở bước hỏi trước khi hợp tác.
Tìm hiểu thêm
Trao đổi về cách chọn nhà cung cấp trong chuyên mục Nhà cung cấp: tiengtrung365.com/cong-dong?category=nha-cung-cap
Xem thông tin doanh nghiệp đã có trên website: tiengtrung365.com/doanh-nghiep
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
