Tin nhắn hỏi hàng đầu tiên quyết định nhà cung cấp có trả lời bạn nghiêm túc hay không. Một lời hỏi lịch sự, đủ thông tin sẽ nhận về báo giá rõ ràng; một câu cụt lủn "bao nhiêu tiền?" thường chỉ nhận lại câu hỏi ngược. Bài này giới thiệu các từ khoá khi tìm nguồn hàng, mẫu câu hỏi giá và xin mẫu, cùng danh sách thông tin bạn nên ghi lại để xác nhận.
Tám từ khoá cần thuộc
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 询价 | xúnjià | hỏi giá |
| 报价单 | bàojiàdān | bảng báo giá |
| 样品 | yàngpǐn | hàng mẫu |
| 起订量 | qǐdìngliàng | số lượng đặt tối thiểu (MOQ) |
| 规格 | guīgé | quy cách, thông số |
| 交期 | jiāoqī | thời gian giao hàng |
| 材质 | cáizhì | chất liệu |
| 包装 | bāozhuāng | đóng gói |
Mở lời hỏi giá
Hãy giới thiệu ngắn mình là ai, quan tâm sản phẩm nào, dự kiến số lượng khoảng bao nhiêu. Nhà cung cấp cần số lượng để báo giá sát.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 您好,我们对这款产品很感兴趣,想询个价。 | Nín hǎo, wǒmen duì zhè kuǎn chǎnpǐn hěn gǎn xìngqù, xiǎng xún ge jià. | Chào anh/chị, chúng tôi rất quan tâm mẫu sản phẩm này, muốn hỏi giá. |
| 请问这款产品的起订量是多少? | Qǐngwèn zhè kuǎn chǎnpǐn de qǐdìngliàng shì duōshao? | Xin hỏi số lượng đặt tối thiểu của sản phẩm này là bao nhiêu? |
| 请发一份详细的报价单,包括规格、材质和包装方式。 | Qǐng fā yí fèn xiángxì de bàojiàdān, bāokuò guīgé, cáizhì hé bāozhuāng fāngshì. | Vui lòng gửi bảng báo giá chi tiết, gồm quy cách, chất liệu và cách đóng gói. |
| 报价的有效期是多久? | Bàojià de yǒuxiàoqī shì duō jiǔ? | Báo giá có hiệu lực bao lâu? |
| 价格含不含运费? | Jiàgé hán bu hán yùnfèi? | Giá đã gồm cước vận chuyển chưa? |
Xin mẫu và hỏi thời gian giao
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 能不能先寄几个样品给我们看看? | Néng bu néng xiān jì jǐ ge yàngpǐn gěi wǒmen kànkan? | Có thể gửi trước vài mẫu cho chúng tôi xem không? |
| 样品需要几天能寄出? | Yàngpǐn xūyào jǐ tiān néng jìchū? | Mẫu cần mấy ngày thì gửi đi được? |
| 颜色可以定制吗? | Yánsè kěyǐ dìngzhì ma? | Có đặt màu theo yêu cầu được không? |
| 大货的交期一般需要多长时间? | Dàhuò de jiāoqī yìbān xūyào duō cháng shíjiān? | Hàng đại trà thường giao mất bao lâu? |
Từ 大货 (dàhuò) chỉ lô hàng sản xuất hàng loạt, phân biệt với hàng mẫu. Nhiều nơi cũng dùng 打样 (dǎyàng) với nghĩa "làm mẫu theo yêu cầu".
Ghi lại gì sau mỗi lần hỏi hàng?
Hỏi nhiều nhà cung cấp cùng lúc rất dễ lẫn. Hãy lập một bảng so sánh với các cột:
- Tên sản phẩm, mã hàng và ảnh hoặc đường dẫn mẫu đã xem.
- Quy cách, chất liệu, cách đóng gói đúng như bảng báo giá ghi.
- Số lượng đặt tối thiểu và giá ứng với điều kiện giao hàng nào.
- Thời hạn hiệu lực của báo giá.
- Mẫu: có tính phí không, ai trả phí gửi, khi nào gửi.
- Thời gian giao hàng đại trà và người liên hệ.
Mọi thông tin quan trọng nên được nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản, không chỉ qua tin nhắn thoại.
Lỗi người Việt hay gặp
- Hỏi giá mà không nói số lượng, rồi so sánh các báo giá không cùng điều kiện.
- Dùng 你 (nǐ) với người mới quen trong lần nhắn đầu; 您 (nín) an toàn hơn.
- Dịch "hàng mẫu" thành ✗ 样子 — từ đúng là 样品.
Tiếp tục học
Ôn lại từ vựng theo chủ đề và luyện nghe ví dụ: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung
Chia sẻ kinh nghiệm tìm nguồn hàng trong chuyên mục Nguồn hàng: tiengtrung365.com/cong-dong?category=nguon-hang
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
