Trước khi đăng ký một khoá học, buổi học thử hay workshop, bạn nên hỏi rõ vài điều để chọn đúng lớp: học lúc nào, học trực tuyến hay trực tiếp, lớp dành cho trình độ nào và có kiểm tra xếp lớp không. Bài này đưa ra từ vựng và mẫu câu để hỏi bằng tiếng Trung — hữu ích khi giáo viên, trung tâm dùng tiếng Trung, hoặc khi bạn đăng ký lớp lúc đang ở Trung Quốc — kèm cách tự mô tả trình độ.
Từ vựng khi đăng ký lớp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 报名 | bàomíng | đăng ký |
| 试听课 | shìtīngkè | buổi học thử |
| 工作坊 | gōngzuòfāng | workshop, buổi thực hành |
| 线上 | xiànshàng | trực tuyến |
| 线下 | xiànxià | học trực tiếp |
| 课表 | kèbiǎo | thời khoá biểu |
| 分班测试 | fēnbān cèshì | bài kiểm tra xếp lớp |
| 零基础 | líng jīchǔ | bắt đầu từ số 0 |
Hỏi lịch học và hình thức
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我想报名参加试听课。 | Wǒ xiǎng bàomíng cānjiā shìtīngkè. | Tôi muốn đăng ký buổi học thử. |
| 这门课是线上还是线下? | Zhè mén kè shì xiànshàng háishi xiànxià? | Lớp này học trực tuyến hay trực tiếp? |
| 每周上几次课? | Měi zhōu shàng jǐ cì kè? | Mỗi tuần học mấy buổi? |
| 每次上课多长时间? | Měi cì shàngkè duō cháng shíjiān? | Mỗi buổi học bao lâu? |
| 一个班大概有多少人? | Yí ge bān dàgài yǒu duōshao rén? | Một lớp khoảng bao nhiêu người? |
| 如果缺课,可以补课吗? | Rúguǒ quē kè, kěyǐ bǔkè ma? | Nếu nghỉ buổi nào thì có được học bù không? |
门 (mén) là lượng từ cho môn học, khoá học: 一门课 (yì mén kè — một môn học). Người Việt hay nói ✗ 一个课 — vẫn hiểu được, nhưng không tự nhiên.
Trình độ đầu vào và xếp lớp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 零基础可以报名吗? | Líng jīchǔ kěyǐ bàomíng ma? | Người chưa biết gì có đăng ký được không? |
| 我学过一点,需要做分班测试吗? | Wǒ xuéguo yìdiǎn, xūyào zuò fēnbān cèshì ma? | Tôi đã học một chút, có cần làm bài xếp lớp không? |
| 我能看懂简单的句子,但是听力比较弱。 | Wǒ néng kàndǒng jiǎndān de jùzi, dànshì tīnglì bǐjiào ruò. | Tôi đọc hiểu được câu đơn giản, nhưng nghe còn yếu. |
| 可以帮我安排一个合适的班吗? | Kěyǐ bāng wǒ ānpái yí ge héshì de bān ma? | Có thể xếp giúp tôi một lớp phù hợp không? |
Mô tả trình độ bằng việc cụ thể (đọc được gì, nghe được gì) giúp người xếp lớp hiểu bạn hơn là chỉ nói "học được một năm".
Trước khi xác nhận đăng ký
- Viết ra mục tiêu: giao tiếp, công việc hay luyện thi; chọn lớp theo mục tiêu đó.
- Hỏi rõ học phí, những khoản đi kèm và chính sách khi nghỉ giữa chừng — đề nghị được xem bằng văn bản.
- Nếu được học thử, hãy chú ý xem giáo viên có sửa phát âm, có cho học viên nói nhiều không.
Tìm khoá học: tiengtrung365.com/khoa-hoc
Buổi học thử, workshop đang được giới thiệu: tiengtrung365.com/su-kien
Chưa biết nên chọn lớp nào? Mô tả trình độ và mục tiêu của bạn ở chuyên mục Khoá học: tiengtrung365.com/cong-dong?category=khoa-hoc
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
