Diễn đàn

Đọc hiểu hợp đồng mua bán bằng tiếng Trung: 甲方, 乙方, điều khoản, hiệu lực và ký tên đóng dấu

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 5 lượt xem

Hợp đồng mua bán tiếng Trung thường dùng văn phong cố định, câu dài và nhiều từ Hán ngữ trang trọng, khiến người mới đọc dễ bỏ sót ý. Bài này giúp bạn nhận ra bố cục quen thuộc, các điều khoản hay gặp và những từ chỉ nghĩa vụ, thời hạn quan trọng. Bài chỉ hỗ trợ về ngôn ngữ, không phải tư vấn pháp lý.

Các bên và đoạn mở đầu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
合同hétonghợp đồng
购销合同gòuxiāo hétonghợp đồng mua bán
甲方jiǎfāngBên A
乙方yǐfāngBên B
双方shuāngfānghai bên
买方mǎifāngbên mua
卖方màifāngbên bán

Hợp đồng thường ghi ngay từ đầu bên nào là 甲方, bên nào là 乙方, rồi suốt văn bản chỉ dùng hai cách gọi này. Việc đầu tiên khi đọc là xác định công ty bạn là bên A hay bên B.

Câu mở đầu hay gặp: 经甲乙双方友好协商,达成如下协议。 (Jīng jiǎ yǐ shuāngfāng yǒuhǎo xiéshāng, dáchéng rúxià xiéyì. — Qua thương lượng hữu nghị, hai bên A và B thống nhất như sau.)

Các điều khoản thường gặp

Mỗi điều được đánh số dạng 第一条 (dì-yī tiáo — Điều 1), 第二条 (dì èr tiáo — Điều 2). Từ chung cho "điều khoản" là 条款 (tiáokuǎn).

Tiếng TrungPinyinNghĩa
产品名称chǎnpǐn míngchēngtên sản phẩm
单价dānjiàđơn giá
总价zǒngjiàtổng giá trị
交货期限jiāohuò qīxiànthời hạn giao hàng
付款方式fùkuǎn fāngshìphương thức thanh toán
质量标准zhìliàng biāozhǔntiêu chuẩn chất lượng
违约责任wéiyuē zérèntrách nhiệm khi vi phạm hợp đồng
不可抗力bùkěkànglìbất khả kháng
争议解决zhēngyì jiějuégiải quyết tranh chấp

违约 (wéiyuē) nghĩa là "vi phạm hợp đồng". Câu thường gặp: 违约方应当承担违约责任。 (Wéiyuē fāng yīngdāng chéngdān wéiyuē zérèn. — Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng.)

Hiệu lực, số bản và chữ ký đóng dấu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
本合同自双方签字盖章之日起生效。Běn hétong zì shuāngfāng qiānzì gàizhāng zhī rì qǐ shēngxiào.Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký tên, đóng dấu.
本合同一式两份,双方各执一份。Běn hétong yí shì liǎng fèn, shuāngfāng gè zhí yí fèn.Hợp đồng lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản.

生效 (shēngxiào) là "có hiệu lực"; 签字 (qiānzì) là "ký tên"; 盖章 (gàizhāng) là "đóng dấu". Hợp đồng giữa doanh nghiệp thường yêu cầu cả chữ ký và con dấu; yêu cầu cụ thể như thế nào cần hỏi bộ phận pháp chế của công ty.

Những từ nhỏ nhưng quan trọng

  • Từ chỉ nghĩa vụ: 应当 (yīngdāng) — phải, văn bản cũng hay viết gọn là 应 (yīng); 须 (xū) — bắt buộc; 不得 (bùdé) — không được. Đọc chậm ở mọi câu có các từ này.
  • Từ chỉ thời hạn: 之日起 (zhī rì qǐ) — kể từ ngày; 以内 (yǐnèi) — trong vòng; 之前 (zhīqián) — trước khi. Một chữ có thể làm thay đổi cả mốc thời gian.
  • Phạm vi: 包括但不限于 (bāokuò dàn bú xiànyú) — bao gồm nhưng không giới hạn ở.

Cách đọc một hợp đồng cho đỡ sót

  • Đọc mục lục các điều trước, đánh dấu điều nào liên quan tới việc của bạn.
  • Gạch chân mọi con số, ngày tháng, từ chỉ nghĩa vụ, rồi tự diễn đạt lại bằng tiếng Việt.
  • Đối chiếu với bản tiếng Việt (nếu có) từng điều một; chỗ nào hai bản nói khác nhau thì báo ngay cho người phụ trách.
  • Không tự suy đoán ý nghĩa pháp lý. Trước khi ký, hãy hỏi bộ phận pháp chế hoặc luật sư.

Tra từ vựng theo chủ đề: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung

Gặp câu hợp đồng khó hiểu về mặt ngôn ngữ? Chép câu đó (đã bỏ tên công ty, số tiền) vào chuyên mục Tiếng Trung thương mại: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-thuong-mai

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Khiếu nại hàng lỗi bằng tiếng Trung: đề nghị đổi, trả, bồi thường và trả lời khi bị khiếu nại

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung thương mạiTiếng Trung thương mại, #người mới#người mới, #từ vựng#từ vựng

    20 từ nền tảng của tiếng Trung thương mại: đơn hàng, giao hàng, thanh toán, chất lượng

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tài liệuTài liệu, #hướng dẫn#hướng dẫn, #người mới#người mới

    Dùng trang Bộ thủ để đoán nghĩa và nhớ chữ Hán: 氵, 口, 木, 亻, 扌

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Nguồn hàngNguồn hàng, #từ vựng#từ vựng, #giao tiếp#giao tiếp

    Hỏi hàng và xin mẫu bằng tiếng Trung: 询价, 样品, 起订量, 规格, 交期

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Xuất nhập khẩuXuất nhập khẩu, #từ vựng#từ vựng, #thương mại#thương mại

    Incoterms bằng tiếng Trung: nói EXW, FOB, CIF sao cho đối tác hiểu đúng