Hợp đồng mua bán tiếng Trung thường dùng văn phong cố định, câu dài và nhiều từ Hán ngữ trang trọng, khiến người mới đọc dễ bỏ sót ý. Bài này giúp bạn nhận ra bố cục quen thuộc, các điều khoản hay gặp và những từ chỉ nghĩa vụ, thời hạn quan trọng. Bài chỉ hỗ trợ về ngôn ngữ, không phải tư vấn pháp lý.
Các bên và đoạn mở đầu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 合同 | hétong | hợp đồng |
| 购销合同 | gòuxiāo hétong | hợp đồng mua bán |
| 甲方 | jiǎfāng | Bên A |
| 乙方 | yǐfāng | Bên B |
| 双方 | shuāngfāng | hai bên |
| 买方 | mǎifāng | bên mua |
| 卖方 | màifāng | bên bán |
Hợp đồng thường ghi ngay từ đầu bên nào là 甲方, bên nào là 乙方, rồi suốt văn bản chỉ dùng hai cách gọi này. Việc đầu tiên khi đọc là xác định công ty bạn là bên A hay bên B.
Câu mở đầu hay gặp: 经甲乙双方友好协商,达成如下协议。 (Jīng jiǎ yǐ shuāngfāng yǒuhǎo xiéshāng, dáchéng rúxià xiéyì. — Qua thương lượng hữu nghị, hai bên A và B thống nhất như sau.)
Các điều khoản thường gặp
Mỗi điều được đánh số dạng 第一条 (dì-yī tiáo — Điều 1), 第二条 (dì èr tiáo — Điều 2). Từ chung cho "điều khoản" là 条款 (tiáokuǎn).
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 产品名称 | chǎnpǐn míngchēng | tên sản phẩm |
| 单价 | dānjià | đơn giá |
| 总价 | zǒngjià | tổng giá trị |
| 交货期限 | jiāohuò qīxiàn | thời hạn giao hàng |
| 付款方式 | fùkuǎn fāngshì | phương thức thanh toán |
| 质量标准 | zhìliàng biāozhǔn | tiêu chuẩn chất lượng |
| 违约责任 | wéiyuē zérèn | trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng |
| 不可抗力 | bùkěkànglì | bất khả kháng |
| 争议解决 | zhēngyì jiějué | giải quyết tranh chấp |
违约 (wéiyuē) nghĩa là "vi phạm hợp đồng". Câu thường gặp: 违约方应当承担违约责任。 (Wéiyuē fāng yīngdāng chéngdān wéiyuē zérèn. — Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng.)
Hiệu lực, số bản và chữ ký đóng dấu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 本合同自双方签字盖章之日起生效。 | Běn hétong zì shuāngfāng qiānzì gàizhāng zhī rì qǐ shēngxiào. | Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày hai bên ký tên, đóng dấu. |
| 本合同一式两份,双方各执一份。 | Běn hétong yí shì liǎng fèn, shuāngfāng gè zhí yí fèn. | Hợp đồng lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản. |
生效 (shēngxiào) là "có hiệu lực"; 签字 (qiānzì) là "ký tên"; 盖章 (gàizhāng) là "đóng dấu". Hợp đồng giữa doanh nghiệp thường yêu cầu cả chữ ký và con dấu; yêu cầu cụ thể như thế nào cần hỏi bộ phận pháp chế của công ty.
Những từ nhỏ nhưng quan trọng
- Từ chỉ nghĩa vụ: 应当 (yīngdāng) — phải, văn bản cũng hay viết gọn là 应 (yīng); 须 (xū) — bắt buộc; 不得 (bùdé) — không được. Đọc chậm ở mọi câu có các từ này.
- Từ chỉ thời hạn: 之日起 (zhī rì qǐ) — kể từ ngày; 以内 (yǐnèi) — trong vòng; 之前 (zhīqián) — trước khi. Một chữ có thể làm thay đổi cả mốc thời gian.
- Phạm vi: 包括但不限于 (bāokuò dàn bú xiànyú) — bao gồm nhưng không giới hạn ở.
Cách đọc một hợp đồng cho đỡ sót
- Đọc mục lục các điều trước, đánh dấu điều nào liên quan tới việc của bạn.
- Gạch chân mọi con số, ngày tháng, từ chỉ nghĩa vụ, rồi tự diễn đạt lại bằng tiếng Việt.
- Đối chiếu với bản tiếng Việt (nếu có) từng điều một; chỗ nào hai bản nói khác nhau thì báo ngay cho người phụ trách.
- Không tự suy đoán ý nghĩa pháp lý. Trước khi ký, hãy hỏi bộ phận pháp chế hoặc luật sư.
Tra từ vựng theo chủ đề: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung
Gặp câu hợp đồng khó hiểu về mặt ngôn ngữ? Chép câu đó (đã bỏ tên công ty, số tiền) vào chuyên mục Tiếng Trung thương mại: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-thuong-mai
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
