Diễn đàn

Tiếng Trung ngành điện tử: linh kiện, bảng mạch, hàn, lắp ráp, kiểm tra và chống tĩnh điện

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Nhà máy điện tử dùng rất nhiều thuật ngữ ngắn, đọc nhanh, và chỉ cần nghe nhầm một chữ là có thể lắp sai linh kiện. Bài này tổng hợp từ vựng tiếng Trung về linh kiện, công đoạn sản xuất, lỗi thường gặp và quy định chống tĩnh điện, kèm câu nói ngắn dùng trên chuyền. Bài chỉ nói về ngôn ngữ; thông số kỹ thuật luôn theo tài liệu của nhà máy.

Linh kiện cơ bản

Tiếng TrungPinyinNghĩa
元器件yuánqìjiànlinh kiện điện tử
电阻diànzǔđiện trở
电容diànróngtụ điện
电感diàngǎncuộn cảm
二极管èrjíguǎnđiốt
芯片xīnpiànchip
电路板diànlùbǎnbảng mạch
连接器liánjiēqìđầu nối

Trong xưởng, bảng mạch thường được gọi tắt là 板子 (bǎnzi).

Công đoạn sản xuất

Tiếng TrungPinyinNghĩa
贴片tiēpiàndán linh kiện bề mặt
插件chājiàncắm linh kiện
焊接hànjiēhàn
组装zǔzhuānglắp ráp
测试cèshìkiểm tra chức năng
检验jiǎnyànkiểm nghiệm, kiểm tra chất lượng

Lỗi thường gặp

Tiếng TrungPinyinNghĩa
虚焊xūhànhàn không ngấu, hàn giả
短路duǎnlùchập mạch
漏件lòujiànthiếu linh kiện
装反zhuāngfǎnlắp ngược
不良品bùliángpǐnhàng lỗi
Tiếng TrungPinyinNghĩa
这个电容装反了。Zhège diànróng zhuāngfǎn le.Tụ điện này lắp ngược rồi.
这个焊点有虚焊,需要补焊。Zhège hàndiǎn yǒu xūhàn, xūyào bǔhàn.Mối hàn này không ngấu, cần hàn lại.
测试不通过的板子放在不良品区。Cèshì bù tōngguò de bǎnzi fàng zài bùliángpǐn qū.Bảng mạch kiểm tra không đạt thì để ở khu hàng lỗi.

Chống tĩnh điện

Tĩnh điện, tiếng Trung là 静电 (jìngdiàn), có thể làm hỏng linh kiện mà mắt thường không thấy, nên các câu nhắc về chống tĩnh điện xuất hiện rất thường xuyên.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
防静电手环fáng jìngdiàn shǒuhuánvòng đeo tay chống tĩnh điện
防静电服fáng jìngdiàn fúquần áo chống tĩnh điện
接地jiēdìnối đất
上岗前要戴好防静电手环。Shànggǎng qián yào dài hǎo fáng jìngdiàn shǒuhuán.Trước khi vào vị trí làm việc phải đeo vòng chống tĩnh điện.
拿电路板时请拿边缘,不要碰元件。Ná diànlùbǎn shí qǐng ná biānyuán, bú yào pèng yuánjiàn.Cầm bảng mạch thì cầm ở mép, đừng chạm vào linh kiện.
这批芯片是静电敏感元件。Zhè pī xīnpiàn shì jìngdiàn mǐngǎn yuánjiàn.Lô chip này là linh kiện nhạy tĩnh điện.

Quy định cụ thể (đồ bảo hộ, khu vực, cách kiểm vòng tay) do từng nhà máy ban hành; hãy làm đúng theo hướng dẫn tại nơi bạn làm việc.

Mẹo nghe đúng thuật ngữ

  • Nhiều từ bắt đầu bằng 电 (diàn): 电阻, 电容, 电感. Hãy luyện nghe âm tiết thứ hai — zǔ, róng, gǎn — vì đó là chỗ phân biệt.
  • Khi chưa chắc, chỉ vào linh kiện và hỏi lại tên. Lắp sai một lô tốn kém hơn nhiều so với một câu hỏi.
  • Ghi từ mới vào sổ theo ba cột: chữ Hán, pinyin, ảnh chụp linh kiện.

Câu giao tiếp chung trong nhà máy, hỏi lại và báo cáo: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong

Thuật ngữ điện tử nào bạn chưa chắc? Hỏi ở chuyên mục Tiếng Trung chuyên ngành: tiengtrung365.com/cong-dong?category=tieng-trung-chuyen-ngan

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành dệt may: từ vựng vải, cắt, may, là ủi, kiểm hàng và lỗi đường may

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #việc làm#việc làm

    Tiếng Trung khách sạn và du lịch: đặt phòng, nhận trả phòng, hướng dẫn khách, xử lý yêu cầu

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công xưởngTiếng Trung công xưởng, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    5S trong nhà máy bằng tiếng Trung: 整理, 整顿, 清扫, 清洁, 素养 và câu nhắc việc ngắn

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Kỹ thuậtKỹ thuật, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung cho kỹ thuật viên: bảo trì máy, báo sự cố thiết bị và viết báo cáo kỹ thuật

  5. 0 trả lời
    Thẻ: LogisticsLogistics, #logistics#logistics, #từ vựng#từ vựng

    Tiếng Trung cho nhân viên kho và logistics: nhập kho, xuất kho, kiểm kê, lấy hàng