Kỹ thuật viên thường là người được gọi đầu tiên khi máy dừng. Lúc đó bạn cần nói rõ máy nào, hiện tượng gì, đã làm gì, bằng vài câu tiếng Trung chính xác. Bài này cung cấp từ vựng bảo trì, khung bốn ý để báo sự cố, mẫu tiêu đề cho báo cáo kỹ thuật và câu hỏi phỏng vấn hay gặp.
Từ vựng bảo trì và sửa chữa
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 设备 | shèbèi | thiết bị |
| 维修 | wéixiū | sửa chữa |
| 保养 | bǎoyǎng | bảo dưỡng |
| 故障 | gùzhàng | sự cố, hỏng hóc |
| 零件 | língjiàn | linh kiện |
| 备件 | bèijiàn | phụ tùng dự phòng |
| 更换 | gēnghuàn | thay thế |
| 调试 | tiáoshì | hiệu chỉnh, chạy thử |
| 停机 | tíngjī | dừng máy |
| 图纸 | túzhǐ | bản vẽ |
Phân biệt 维修 và 保养: 维修 chủ yếu là sửa chữa (có khi gồm cả bảo trì), 保养 là bảo dưỡng định kỳ để khỏi hỏng. Trong báo cáo, dùng nhầm hai từ này dễ khiến quản lý hiểu sai tình trạng máy.
Báo sự cố theo khung bốn ý
Một lời báo sự cố tốt trả lời đủ bốn câu hỏi: máy nào, hiện tượng gì, từ lúc nào, bạn đã làm gì.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 三号机报警了,屏幕显示温度过高。 | Sān hào jī bàojǐng le, píngmù xiǎnshì wēndù guò gāo. | Máy số ba báo động, màn hình báo nhiệt độ quá cao. |
| 这台设备从早上开始有异响。 | Zhè tái shèbèi cóng zǎoshang kāishǐ yǒu yìxiǎng. | Thiết bị này có tiếng kêu lạ từ sáng. |
| 我已经停机了,正在检查原因。 | Wǒ yǐjīng tíngjī le, zhèngzài jiǎnchá yuányīn. | Tôi đã dừng máy, đang kiểm tra nguyên nhân. |
| 需要更换轴承,仓库有备件吗? | Xūyào gēnghuàn zhóuchéng, cāngkù yǒu bèijiàn ma? | Cần thay vòng bi, kho có phụ tùng không? |
Nói theo đúng thứ tự này, người nghe nắm được tình hình mà không phải hỏi lại.
Mẫu tiêu đề cho báo cáo kỹ thuật
Báo cáo sau sửa chữa thường chia thành bốn mục. Dùng sẵn bốn tiêu đề này giúp báo cáo của bạn trông chuyên nghiệp và dễ đọc:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 故障现象 | gùzhàng xiànxiàng | hiện tượng hỏng |
| 原因分析 | yuányīn fēnxī | phân tích nguyên nhân |
| 处理措施 | chǔlǐ cuòshī | biện pháp xử lý |
| 预防建议 | yùfáng jiànyì | đề xuất phòng ngừa |
Mỗi mục chỉ cần hai đến ba câu ngắn, kèm ảnh chụp linh kiện nếu có. Viết câu chủ động, có số liệu: thay gì, lúc mấy giờ, chạy thử bao lâu.
Câu hỏi phỏng vấn kỹ thuật viên
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 设备突然停机,你第一步做什么? | Shèbèi tūrán tíngjī, nǐ dì-yī bù zuò shénme? | Thiết bị đột ngột dừng, bước đầu tiên bạn làm gì? |
| 先确认安全,再看报警信息,然后按步骤排查。 | Xiān quèrèn ānquán, zài kàn bàojǐng xìnxī, ránhòu àn bùzhòu páichá. | Xác nhận an toàn trước, xem thông tin báo động, rồi kiểm tra theo từng bước. |
| 你看得懂图纸吗? | Nǐ kàn de dǒng túzhǐ ma? | Bạn đọc được bản vẽ không? |
Nếu bạn chỉ đọc được bản vẽ ở mức cơ bản, nói rõ như vậy. Người phỏng vấn kỹ thuật thường hỏi thêm chi tiết để kiểm tra.
Kỹ năng nên luyện
- Đọc thông báo lỗi trên màn hình máy và sách hướng dẫn song ngữ.
- Tập báo sự cố to, rõ trong ba mươi giây theo khung bốn ý ở trên.
- Lập sổ tay tên linh kiện của máy bạn phụ trách, có chữ Hán và pinyin.
Học từ vựng công xưởng theo lộ trình: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong
Xem việc làm có yêu cầu tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam
Hỏi đáp thuật ngữ ở chuyên mục Kỹ thuật: tiengtrung365.com/cong-dong?category=ky-thuat
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
