Làm IT trong nhóm có đồng nghiệp hoặc khách hàng người Trung Quốc, phần lớn trao đổi diễn ra qua tin nhắn, phiếu công việc và cuộc họp ngắn. Bài này tập trung vào từ vựng phát triển phần mềm, cách viết một phiếu báo lỗi rõ ràng bằng tiếng Trung, các câu dùng khi làm rõ yêu cầu và khi đưa hệ thống lên chạy chính thức.
Từ vựng phát triển phần mềm
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 软件 | ruǎnjiàn | phần mềm |
| 系统 | xìtǒng | hệ thống |
| 服务器 | fúwùqì | máy chủ |
| 数据库 | shùjùkù | cơ sở dữ liệu |
| 接口 | jiēkǒu | giao diện kết nối (API) |
| 需求 | xūqiú | yêu cầu nghiệp vụ |
| 测试 | cèshì | kiểm thử |
| 版本 | bǎnběn | phiên bản |
| 上线 | shàngxiàn | đưa lên chạy chính thức |
| 缺陷 | quēxiàn | lỗi phần mềm (bug) |
Trong nói chuyện, nhiều người vẫn dùng thẳng từ tiếng Anh "bug". Khi viết tài liệu, 缺陷 hoặc 问题 (wèntí — vấn đề) trang trọng hơn.
Viết phiếu báo lỗi ba phần
Một phiếu báo lỗi dễ xử lý có ba phần cố định. Đặt đúng tiêu đề giúp người sửa không phải nhắn hỏi lại:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 复现步骤 | fùxiàn bùzhòu | các bước tái hiện |
| 预期结果 | yùqī jiéguǒ | kết quả mong đợi |
| 实际结果 | shíjì jiéguǒ | kết quả thực tế |
Ví dụ một câu mô tả:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 测试的时候发现了一个缺陷,登录以后页面空白。 | Cèshì de shíhou fāxiàn le yí ge quēxiàn, dēnglù yǐhòu yèmiàn kòngbái. | Khi kiểm thử phát hiện một lỗi: đăng nhập xong trang bị trắng. |
Thêm ảnh chụp màn hình, phiên bản trình duyệt và thời điểm xảy ra. Đừng chỉ viết "không chạy được".
Làm rõ yêu cầu và đưa lên chạy chính thức
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这个需求我理解得对吗? | Zhège xūqiú wǒ lǐjiě de duì ma? | Yêu cầu này tôi hiểu như vậy có đúng không? |
| 这个版本什么时候上线? | Zhège bǎnběn shénme shíhou shàngxiàn? | Phiên bản này khi nào lên chạy chính thức? |
| 服务器今晚十点维护,系统暂停使用。 | Fúwùqì jīn wǎn shí diǎn wéihù, xìtǒng zàntíng shǐyòng. | Tối nay mười giờ bảo trì máy chủ, hệ thống tạm dừng. |
| 我已经修复了,请再测一下。 | Wǒ yǐjīng xiūfù le, qǐng zài cè yíxià. | Tôi đã sửa xong, nhờ kiểm thử lại. |
Câu hỏi đầu tiên rất đáng dùng: nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình trước khi bắt tay viết mã, tránh làm xong mới phát hiện hiểu sai.
Câu hỏi phỏng vấn thường gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你用过哪些编程语言? | Nǐ yòngguo nǎxiē biānchéng yǔyán? | Bạn đã dùng những ngôn ngữ lập trình nào? |
| 需求不清楚的时候,你怎么办? | Xūqiú bù qīngchu de shíhou, nǐ zěnme bàn? | Khi yêu cầu chưa rõ, bạn làm gì? |
| 我会整理问题清单,跟产品经理确认以后再开发。 | Wǒ huì zhěnglǐ wèntí qīngdān, gēn chǎnpǐn jīnglǐ quèrèn yǐhòu zài kāifā. | Tôi lập danh sách câu hỏi, xác nhận với quản lý sản phẩm rồi mới phát triển. |
Phần chuyên môn thường được hỏi kỹ bằng bài kiểm tra riêng. Phần tiếng Trung, người phỏng vấn muốn xem bạn có trao đổi công việc trôi chảy không.
Kỹ năng nên luyện
- Gõ pinyin nhanh và chọn đúng chữ, vì bạn sẽ nhắn tin nhiều hơn nói.
- Đọc tài liệu kỹ thuật song ngữ, ghi lại từ mới vào sổ riêng.
- Tập trình bày tiến độ trong một phút: đã xong gì, đang làm gì, vướng gì.
Xem việc làm có yêu cầu tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam
Hỏi đáp thuật ngữ ở chuyên mục IT: tiengtrung365.com/cong-dong?category=it
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
