Diễn đàn

Tiếng Trung cho nhân viên IT: phần mềm, hệ thống, kiểm thử, yêu cầu và báo lỗi

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Làm IT trong nhóm có đồng nghiệp hoặc khách hàng người Trung Quốc, phần lớn trao đổi diễn ra qua tin nhắn, phiếu công việc và cuộc họp ngắn. Bài này tập trung vào từ vựng phát triển phần mềm, cách viết một phiếu báo lỗi rõ ràng bằng tiếng Trung, các câu dùng khi làm rõ yêu cầu và khi đưa hệ thống lên chạy chính thức.

Từ vựng phát triển phần mềm

Tiếng TrungPinyinNghĩa
软件ruǎnjiànphần mềm
系统xìtǒnghệ thống
服务器fúwùqìmáy chủ
数据库shùjùkùcơ sở dữ liệu
接口jiēkǒugiao diện kết nối (API)
需求xūqiúyêu cầu nghiệp vụ
测试cèshìkiểm thử
版本bǎnběnphiên bản
上线shàngxiànđưa lên chạy chính thức
缺陷quēxiànlỗi phần mềm (bug)

Trong nói chuyện, nhiều người vẫn dùng thẳng từ tiếng Anh "bug". Khi viết tài liệu, 缺陷 hoặc 问题 (wèntí — vấn đề) trang trọng hơn.

Viết phiếu báo lỗi ba phần

Một phiếu báo lỗi dễ xử lý có ba phần cố định. Đặt đúng tiêu đề giúp người sửa không phải nhắn hỏi lại:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
复现步骤fùxiàn bùzhòucác bước tái hiện
预期结果yùqī jiéguǒkết quả mong đợi
实际结果shíjì jiéguǒkết quả thực tế

Ví dụ một câu mô tả:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
测试的时候发现了一个缺陷,登录以后页面空白。Cèshì de shíhou fāxiàn le yí ge quēxiàn, dēnglù yǐhòu yèmiàn kòngbái.Khi kiểm thử phát hiện một lỗi: đăng nhập xong trang bị trắng.

Thêm ảnh chụp màn hình, phiên bản trình duyệt và thời điểm xảy ra. Đừng chỉ viết "không chạy được".

Làm rõ yêu cầu và đưa lên chạy chính thức

Tiếng TrungPinyinNghĩa
这个需求我理解得对吗?Zhège xūqiú wǒ lǐjiě de duì ma?Yêu cầu này tôi hiểu như vậy có đúng không?
这个版本什么时候上线?Zhège bǎnběn shénme shíhou shàngxiàn?Phiên bản này khi nào lên chạy chính thức?
服务器今晚十点维护,系统暂停使用。Fúwùqì jīn wǎn shí diǎn wéihù, xìtǒng zàntíng shǐyòng.Tối nay mười giờ bảo trì máy chủ, hệ thống tạm dừng.
我已经修复了,请再测一下。Wǒ yǐjīng xiūfù le, qǐng zài cè yíxià.Tôi đã sửa xong, nhờ kiểm thử lại.

Câu hỏi đầu tiên rất đáng dùng: nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình trước khi bắt tay viết mã, tránh làm xong mới phát hiện hiểu sai.

Câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你用过哪些编程语言?Nǐ yòngguo nǎxiē biānchéng yǔyán?Bạn đã dùng những ngôn ngữ lập trình nào?
需求不清楚的时候,你怎么办?Xūqiú bù qīngchu de shíhou, nǐ zěnme bàn?Khi yêu cầu chưa rõ, bạn làm gì?
我会整理问题清单,跟产品经理确认以后再开发。Wǒ huì zhěnglǐ wèntí qīngdān, gēn chǎnpǐn jīnglǐ quèrèn yǐhòu zài kāifā.Tôi lập danh sách câu hỏi, xác nhận với quản lý sản phẩm rồi mới phát triển.

Phần chuyên môn thường được hỏi kỹ bằng bài kiểm tra riêng. Phần tiếng Trung, người phỏng vấn muốn xem bạn có trao đổi công việc trôi chảy không.

Kỹ năng nên luyện

  • Gõ pinyin nhanh và chọn đúng chữ, vì bạn sẽ nhắn tin nhiều hơn nói.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật song ngữ, ghi lại từ mới vào sổ riêng.
  • Tập trình bày tiến độ trong một phút: đã xong gì, đang làm gì, vướng gì.

Xem việc làm có yêu cầu tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam

Hỏi đáp thuật ngữ ở chuyên mục IT: tiengtrung365.com/cong-dong?category=it

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Kế toánKế toán, #từ vựng#từ vựng, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho kế toán: hoá đơn, thanh toán chi phí, sổ sách và đối chiếu công nợ

  2. 0 trả lời
    Thẻ: HRHR, #phỏng vấn#phỏng vấn, #giao tiếp#giao tiếp

    Tiếng Trung cho nhân sự (HR): tuyển dụng, nhận việc, đào tạo, chuyên cần và nghỉ việc

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Kỹ thuậtKỹ thuật, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung cho kỹ thuật viên: bảo trì máy, báo sự cố thiết bị và viết báo cáo kỹ thuật

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Xuất nhập khẩuXuất nhập khẩu, #xuất nhập khẩu#xuất nhập khẩu, #từ vựng#từ vựng

    Tiếng Trung cho nhân viên xuất nhập khẩu: chứng từ, đặt chỗ tàu, khai báo và phỏng vấn

  5. 0 trả lời
    Thẻ: FreelancerFreelancer, #kinh nghiệm#kinh nghiệm, #giao tiếp#giao tiếp

    Tiếng Trung cho người làm tự do: trao đổi yêu cầu, hạn giao, chỉnh sửa và xác nhận bằng văn bản