Diễn đàn

Tiếng Trung cho nhân viên xuất nhập khẩu: chứng từ, đặt chỗ tàu, khai báo và phỏng vấn

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Nhân viên xuất nhập khẩu làm việc với đối tác Trung Quốc thường đọc và viết chứng từ nhiều hơn là nói. Bài này gom những từ xuất hiện hằng ngày trên vận đơn, hoá đơn, phiếu đóng gói, cùng các câu dùng trong email và điện thoại, rồi gợi ý cách trả lời khi phỏng vấn vị trí chứng từ.

Bộ chứng từ và việc liên quan

Tiếng TrungPinyinNghĩa
报关bàoguānkhai hải quan
清关qīngguānthông quan
订舱dìngcāngđặt chỗ tàu (booking)
船期chuánqīlịch tàu
提单tídānvận đơn
发票fāpiàohoá đơn
装箱单zhuāngxiāngdānphiếu đóng gói
原产地证yuánchǎndì zhènggiấy chứng nhận xuất xứ
集装箱jízhuāngxiāngcontainer
货代huòdàicông ty giao nhận

Mẹo nhớ: 单 (dān) thường là "phiếu, tờ", trong chứng từ, 单 ở cuối từ thường chỉ một loại phiếu, tờ (提单, 装箱单, 订单 (dìngdān — đơn đặt hàng)).

Một ngày làm chứng từ

Công việc mỗi nơi một khác, nhưng thường xoay quanh vài nhịp:

  • Buổi sáng kiểm tra email của khách và của bên giao nhận, xem lô nào cần đặt chỗ, lô nào đã có lịch tàu.
  • Lập hoặc kiểm tra bộ chứng từ: số lượng, trọng lượng, mã hàng phải khớp giữa các tờ.
  • Gửi bản nháp vận đơn cho khách xác nhận trước khi phát hành bản chính.
  • Theo dõi tình trạng khai báo và thông quan, báo lại cho bộ phận bán hàng.

Câu dùng trong email và điện thoại

Tiếng TrungPinyinNghĩa
请帮我们订下周的舱位。Qǐng bāng wǒmen dìng xià zhōu de cāngwèi.Nhờ đặt giúp chỗ tàu tuần sau.
提单草稿已经发给您了,请核对一下。Tídān cǎogǎo yǐjīng fā gěi nín le, qǐng héduì yíxià.Bản nháp vận đơn đã gửi anh, nhờ anh đối chiếu.
发票和装箱单上的数量不一致。Fāpiào hé zhuāngxiāngdān shang de shùliàng bù yízhì.Số lượng trên hoá đơn và phiếu đóng gói không khớp.
这批货什么时候能清关?Zhè pī huò shénme shíhou néng qīngguān?Lô hàng này khi nào thông quan được?
我们需要原产地证的原件。Wǒmen xūyào yuánchǎndì zhèng de yuánjiàn.Chúng tôi cần bản gốc giấy chứng nhận xuất xứ.

Khi viết email, câu ngắn và có số liệu rõ ràng giúp đối tác trả lời nhanh hơn. Một email một việc, tiêu đề ghi số đơn hàng.

Phỏng vấn vị trí chứng từ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你熟悉哪些出口单证?Nǐ shúxī nǎxiē chūkǒu dānzhèng?Bạn quen với những chứng từ xuất khẩu nào?
如果单证有错误,你怎么处理?Rúguǒ dānzhèng yǒu cuòwù, nǐ zěnme chǔlǐ?Nếu chứng từ có sai sót, bạn xử lý thế nào?

Gợi ý trả lời, chọn câu đúng với bạn:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
我会先和客户核对,再请货代修改,最后保存邮件记录。Wǒ huì xiān hé kèhù héduì, zài qǐng huòdài xiūgǎi, zuìhòu bǎocún yóujiàn jìlù.Tôi đối chiếu với khách trước, nhờ bên giao nhận sửa, rồi lưu lại email.
我做过报关资料的准备工作,熟悉发票和装箱单。Wǒ zuòguo bàoguān zīliào de zhǔnbèi gōngzuò, shúxī fāpiào hé zhuāngxiāngdān.Tôi từng chuẩn bị hồ sơ khai báo, quen hoá đơn và phiếu đóng gói.

Kỹ năng nên luyện

  • Đọc chứng từ song ngữ: lấy một mẫu bạn được phép dùng, che cột tiếng Việt và đoán nghĩa từng ô.
  • Gõ chữ Hán bằng pinyin cho nhanh, vì phần lớn trao đổi là email và tin nhắn.
  • Luyện đọc số, ngày, mã hàng thành tiếng để không nhầm khi gọi điện.

Lưu ý: thủ tục hải quan và yêu cầu chứng từ thay đổi theo từng thời điểm và từng mặt hàng. Luôn kiểm tra với cơ quan hải quan hoặc đơn vị giao nhận chính thức.

Xem việc làm có yêu cầu tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam

Hỏi đáp kinh nghiệm nghề ở chuyên mục Xuất nhập khẩu: tiengtrung365.com/cong-dong?category=xuat-nhap-khau-viec-lam

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Kế toánKế toán, #từ vựng#từ vựng, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho kế toán: hoá đơn, thanh toán chi phí, sổ sách và đối chiếu công nợ

  2. 0 trả lời
    Thẻ: ITIT, #từ vựng#từ vựng, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho nhân viên IT: phần mềm, hệ thống, kiểm thử, yêu cầu và báo lỗi

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Kỹ thuậtKỹ thuật, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung cho kỹ thuật viên: bảo trì máy, báo sự cố thiết bị và viết báo cáo kỹ thuật

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Giáo viênGiáo viên, #phát âm#phát âm, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho giáo viên dạy tiếng Trung: soạn bài, câu lệnh trên lớp và phỏng vấn dạy thử

  5. 0 trả lời
    Thẻ: HRHR, #phỏng vấn#phỏng vấn, #giao tiếp#giao tiếp

    Tiếng Trung cho nhân sự (HR): tuyển dụng, nhận việc, đào tạo, chuyên cần và nghỉ việc