Trong xưởng ồn, chỉ dẫn lại nhanh, nghe sai một bước có thể làm hỏng hàng hoặc gây nguy hiểm. Người mới thường ngại hỏi lại — nhưng hỏi lại đúng cách là dấu hiệu làm việc cẩn thận. Các câu dưới đây lấy từ khoá Tiếng Trung công xưởng 1.
Khi chưa nghe rõ
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 请再说一遍。 | Qǐng zài shuō yí biàn. | Vui lòng nói lại một lần. |
| 不好意思,这里太吵,我没听清楚。 | Bù hǎoyìsi, zhèlǐ tài chǎo, wǒ méi tīng qīngchu. | Xin lỗi, ở đây ồn quá, tôi chưa nghe rõ. |
| 请把料号再念一遍。 | Qǐng bǎ liàohào zài niàn yí biàn. | Vui lòng đọc lại mã vật tư một lần. |
Khi cần xác nhận thứ tự các bước
Mẫu câu: 我确认一下:……,对吗? (Tôi xác nhận lại: …, đúng không?)
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我确认一下:先关电,然后换零件,对吗? | Wǒ quèrèn yíxià: xiān guān diàn, ránhòu huàn língjiàn, duì ma? | Tôi xác nhận lại: ngắt điện trước, rồi thay linh kiện, đúng không? |
| 顺序对吗?先检查,再包装。 | Shùnxù duì ma? Xiān jiǎnchá, zài bāozhuāng. | Thứ tự có đúng không? Kiểm tra trước, rồi đóng gói. |
Trang phục bảo hộ khi vào xưởng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 进车间必须穿工作服,对吗? | Jìn chējiān bìxū chuān gōngzuòfú, duì ma? | Vào xưởng bắt buộc mặc đồng phục xưởng, đúng không? |
| 对,还要戴安全帽。 | Duì, hái yào dài ānquánmào. | Đúng, còn phải đội mũ bảo hộ. |
Khi máy có dấu hiệu bất thường
如果机器又有异响的话,马上停机通知陈工。
Rúguǒ jīqì yòu yǒu yìxiǎng dehuà, mǎshàng tíngjī tōngzhī Chén gōng.
Nếu máy lại có tiếng lạ thì dừng máy ngay, báo kỹ sư Trần.
Lưu ý an toàn
- Các câu trên là học liệu luyện ngôn ngữ, không thay thế quy trình an toàn, nội quy và đào tạo an toàn của nơi bạn làm việc.
- Khi chưa chắc chắn, hãy dừng lại và hỏi tổ trưởng hoặc người phụ trách an toàn — đừng đoán.
Luyện thêm các tình huống trong xưởng: tiengtrung365.com/tieng-trung-cong-xuong/tinh-huong
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
