Diễn đàn

Tiếng Trung cho nghề phiên dịch: nghe, ghi chú, chuyển ý và xử lý khi chưa nghe rõ

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Phiên dịch không chỉ là biết nhiều từ. Người làm nghề phải nghe trọn ý, ghi lại điểm chính trong vài giây rồi nói lại tự nhiên bằng ngôn ngữ kia. Bài này tách công việc phiên dịch thành từng thao tác cụ thể, kèm câu tiếng Trung để hỏi lại lịch sự khi chưa nghe rõ, cách chuẩn bị thuật ngữ và vài câu hỏi phỏng vấn hay gặp.

Từ vựng gắn với công việc phiên dịch

Tiếng TrungPinyinNghĩa
口译kǒuyìphiên dịch nói
笔译bǐyìbiên dịch văn bản
会议huìyìcuộc họp
现场xiànchǎnghiện trường, tại chỗ
术语shùyǔthuật ngữ
笔记bǐjìghi chú

Nghe, ghi chú, chuyển ý: ba việc diễn ra cùng lúc

  • Nghe theo ý, không theo chữ. Hãy chờ người nói hết một cụm có nghĩa rồi mới dịch. Dịch từng chữ ngay khi vừa nghe thường làm câu tiếng Việt bị ngược trật tự.
  • Ghi chú bằng ký hiệu riêng. Số liệu, tên người, ngày tháng là thứ dễ quên nhất, nên ghi trước. Mũi tên cho tăng giảm, gạch chéo cho phủ định, chữ cái đầu cho tên bộ phận. Không cố chép nguyên câu.
  • Chuyển ý bằng câu ngắn. Một câu dài tiếng Trung có thể nói lại thành hai câu tiếng Việt. Người nghe cần hiểu đúng ý hơn là nghe đủ từng chữ.

Người Việt hay vấp ở số lớn: 万 (wàn) là mười nghìn, nên 三万 (sānwàn) là ba mươi nghìn chứ không phải ba nghìn. Hãy luyện đổi số nhanh cho tới khi thành phản xạ.

Khi chưa nghe rõ: hỏi lại thay vì đoán

Đoán ý rồi dịch sai nguy hiểm hơn nhiều so với việc xin nhắc lại. Những câu sau giúp bạn hỏi lại mà vẫn giữ không khí cuộc họp:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
请您再说一遍。Qǐng nín zài shuō yí biàn.Xin ông / bà nói lại một lần.
不好意思,我没听清楚。Bù hǎoyìsi, wǒ méi tīng qīngchu.Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ.
请您说慢一点。Qǐng nín shuō màn yìdiǎn.Xin nói chậm hơn một chút.
您说的交期是指哪一天?Nín shuō de jiāoqī shì zhǐ nǎ yì tiān?"Hạn giao" ông nói là ngày nào ạ?
我确认一下,您的意思是下周三发货,对吗?Wǒ quèrèn yíxià, nín de yìsi shì xià zhōusān fāhuò, duì ma?Tôi xác nhận lại, ý ông là thứ Tư tuần sau giao hàng, đúng không?

Câu xác nhận cuối rất hữu ích với số lượng, ngày giao và giá trị hợp đồng: nhắc lại con số để cả hai bên cùng nghe.

Chuẩn bị thuật ngữ trước buổi dịch

  • Xin trước tài liệu, chương trình họp hoặc tên sản phẩm. Nếu không có, hỏi ngắn: cuộc họp về sản xuất, chất lượng hay thương mại?
  • Lập bảng thuật ngữ ba cột Trung – pinyin – Việt, mỗi buổi khoảng vài chục mục, in ra hoặc để trên điện thoại.
  • Với từ chưa chắc, hỏi người trong ngành từ trước, không chờ tới lúc dịch.

Một bảng nhỏ cho buổi họp với nhà cung cấp có thể gồm 样品 (yàngpǐn — hàng mẫu), 规格 (guīgé — quy cách), 交期 (jiāoqī — thời hạn giao hàng) và 合同 (hétong — hợp đồng).

Câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Tiếng TrungPinyinNghĩa
你做过哪些类型的翻译?Nǐ zuòguo nǎxiē lèixíng de fānyì?Bạn đã dịch những loại gì?
遇到听不懂的地方,你会怎么办?Yùdào tīng bu dǒng de dìfang, nǐ huì zěnme bàn?Gặp chỗ nghe không hiểu, bạn làm thế nào?
我会先礼貌地请对方再说一遍,确认意思以后再翻译。Wǒ huì xiān lǐmào de qǐng duìfāng zài shuō yí biàn, quèrèn yìsi yǐhòu zài fānyì.Tôi lịch sự xin nhắc lại, xác nhận ý rồi mới dịch.

Nhà tuyển dụng thường cho dịch thử một đoạn ngắn ngay tại buổi phỏng vấn. Hãy trả lời đúng với kinh nghiệm thật của bạn.

Kỹ năng nên luyện mỗi tuần

  • Nghe một đoạn hội thoại ngắn, dừng sau mỗi câu và nói lại bằng tiếng Việt.
  • Luyện đọc to số, ngày tháng, đơn vị đo.
  • Tập ghi chú bằng ký hiệu khi nghe, sau đó dịch lại chỉ dựa vào ghi chú.

Bài nghe có câu mẫu và âm thanh: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/nghe-doc

Xem các tin việc làm có yêu cầu tiếng Trung: tiengtrung365.com/viec-lam

Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hỏi thuật ngữ khó ở chuyên mục Phiên dịch: tiengtrung365.com/cong-dong?category=phien-dich

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Giáo viênGiáo viên, #phát âm#phát âm, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho giáo viên dạy tiếng Trung: soạn bài, câu lệnh trên lớp và phỏng vấn dạy thử

  2. 0 trả lời
    Thẻ: HRHR, #phỏng vấn#phỏng vấn, #giao tiếp#giao tiếp

    Tiếng Trung cho nhân sự (HR): tuyển dụng, nhận việc, đào tạo, chuyên cần và nghỉ việc

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Kế toánKế toán, #từ vựng#từ vựng, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho kế toán: hoá đơn, thanh toán chi phí, sổ sách và đối chiếu công nợ

  4. 0 trả lời
    Thẻ: SalesSales, #phỏng vấn#phỏng vấn, #giao tiếp#giao tiếp

    Tiếng Trung cho nhân viên kinh doanh: tìm khách, giới thiệu sản phẩm, theo sát và chăm sóc

  5. 0 trả lời
    Thẻ: ITIT, #từ vựng#từ vựng, #phỏng vấn#phỏng vấn

    Tiếng Trung cho nhân viên IT: phần mềm, hệ thống, kiểm thử, yêu cầu và báo lỗi