Lần đầu dự một hội thảo hay buổi toạ đàm bằng tiếng Trung, nhiều bạn nghe sót phần chuyển đoạn của người dẫn, không biết lúc nào được hỏi và ngại giơ tay. Bài này giúp bạn nắm từ vựng thường gặp, nhận ra các câu chuyển đoạn quen thuộc, đặt một câu hỏi ngắn gọn lịch sự và ghi chú hiệu quả khi nghe.
Từ vựng thường gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 主持人 | zhǔchírén | người dẫn chương trình |
| 嘉宾 | jiābīn | khách mời |
| 演讲 | yǎnjiǎng | bài phát biểu, diễn thuyết |
| 讲座 | jiǎngzuò | buổi nói chuyện chuyên đề |
| 座谈会 | zuòtánhuì | buổi toạ đàm |
| 议程 | yìchéng | chương trình buổi họp |
| 提问环节 | tíwèn huánjié | phần hỏi đáp |
| 茶歇 | cháxiē | giờ nghỉ giải lao |
Nghe ra câu chuyển đoạn của người dẫn
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 下面有请第一位嘉宾。 | Xiàmiàn yǒu qǐng dì-yī wèi jiābīn. | Sau đây xin mời vị khách mời thứ nhất. |
| 接下来是提问环节。 | Jiēxiàlai shì tíwèn huánjié. | Tiếp theo là phần hỏi đáp. |
| 现在茶歇十五分钟。 | Xiànzài cháxiē shíwǔ fēnzhōng. | Bây giờ nghỉ giải lao mười lăm phút. |
| 请大家把手机调成静音。 | Qǐng dàjiā bǎ shǒujī tiáochéng jìngyīn. | Mời mọi người để điện thoại ở chế độ im lặng. |
Trong bài phát biểu, hãy bám theo các từ nối: 首先 (shǒuxiān — trước hết), 其次 (qícì — tiếp theo), 最后 (zuìhòu — cuối cùng), 总之 (zǒngzhī — tóm lại). Nghe được những từ này, bạn biết diễn giả đang ở ý thứ mấy dù sót vài câu.
Đặt câu hỏi lịch sự
Cấu trúc gọn: cảm ơn → giới thiệu mình một câu → hỏi đúng một câu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 谢谢您的精彩演讲。 | Xièxie nín de jīngcǎi yǎnjiǎng. | Cảm ơn bài phát biểu rất hay của ông / bà. |
| 我是一名越南学生。 | Wǒ shì yì míng Yuènán xuésheng. | Tôi là một sinh viên Việt Nam. |
| 我想请教一个问题。 | Wǒ xiǎng qǐngjiào yí ge wèntí. | Tôi xin phép hỏi một câu. |
| 您刚才提到的方法,适合初学者吗? | Nín gāngcái tídào de fāngfǎ, shìhé chūxuézhě ma? | Phương pháp ông / bà vừa nhắc đến có hợp với người mới học không? |
请教 (qǐngjiào) khiêm tốn hơn 问 (wèn), rất hợp khi hỏi diễn giả. Câu hỏi nên nhắc lại ý diễn giả vừa nói để người nghe biết bạn đang hỏi phần nào. Tránh vừa hỏi vừa trình bày quan điểm dài — phần hỏi đáp thường ngắn và nhiều người chờ.
Ghi chú khi nghe
- Ghi từ khoá bằng pinyin hoặc tiếng Việt; đừng cố viết đủ chữ Hán khi đang nghe.
- Dùng ký hiệu riêng: mũi tên cho nguyên nhân – kết quả, dấu hỏi cho chỗ chưa hiểu.
- Sau buổi, tra lại các từ đánh dấu và gom thành một danh sách nhỏ để ôn.
- Muốn xin tài liệu: 请问会后可以分享课件吗?(Qǐngwèn huìhòu kěyǐ fēnxiǎng kèjiàn ma? — Xin hỏi sau buổi có thể chia sẻ slide không?).
Luyện nghe trước bằng bài nghe có văn bản: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/nghe-doc
Danh sách sự kiện: tiengtrung365.com/su-kien
Chia sẻ ghi chú hoặc từ mới sau buổi nghe ở chuyên mục Hội thảo: tiengtrung365.com/cong-dong?category=hoi-thao
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
