Tất cả tình huống

Hỏi lại khi chưa hiểu

Nhờ nói lại, nói chậm, xác nhận ý — lịch sự và rõ ràng.

Bối cảnh
Xưởng ồn, người nói nhanh hoặc dùng từ bạn chưa học. Làm sai còn tệ hơn hỏi lại.
Vai trò người nói
Bạn · người giao việc / đồng nghiệp
Mục tiêu giao tiếp
Nhờ nhắc lại hoặc xác nhận đúng ý trước khi làm.

Khi nói, cần có

  • Mở đầu lịch sự (不好意思 / 麻烦你…)

  • Nói rõ mình cần gì: nói lại, nói chậm, viết ra

  • Nhắc lại ý đã hiểu để người kia xác nhận

Câu mẫu và hội thoại Từ bài: Bài 2. Hỏi lại và xác nhận đã hiểu chỉ dẫn

Chưa nghe rõ, chưa hiểu

  • 不好意思,我没听清楚。

    Bù hǎoyìsi, wǒ méi tīng qīngchu.

    Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 请再说一遍。

    Qǐng zài shuō yí biàn.

    Vui lòng nói lại một lần.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 请慢一点。

    Qǐng màn yìdiǎn.

    Anh nói chậm một chút.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 这里太吵,请大声一点。

    Zhèlǐ tài chǎo, qǐng dàshēng yìdiǎn.

    Ở đây ồn quá, anh nói to hơn một chút.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 第三个步骤我没听懂。

    Dìsān ge bùzhòu wǒ méi tīngdǒng.

    Bước thứ ba tôi chưa nghe hiểu.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

Nhắc lại để xác nhận

  • 我确认一下:先关电,然后换零件,对吗?

    Wǒ quèrèn yíxià: xiān guān diàn, ránhòu huàn língjiàn, duì ma?

    Tôi xác nhận lại: ngắt điện trước, rồi thay linh kiện, đúng không?

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 是不是今天要做五百个?

    Shì bu shì jīntiān yào zuò wǔbǎi ge?

    Có phải hôm nay phải làm 500 cái không?

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 我重复一遍:十点以前送到仓库。

    Wǒ chóngfù yí biàn: shí diǎn yǐqián sòngdào cāngkù.

    Tôi nhắc lại: trước mười giờ đưa tới kho.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 顺序对吗?先检查,再包装。

    Shùnxù duì ma? Xiān jiǎnchá, zài bāozhuāng.

    Thứ tự có đúng không? Kiểm tra trước, rồi đóng gói.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 我不确定这道工序怎么做,您能做一遍给我看吗?

    Wǒ bú quèdìng zhè dào gōngxù zěnme zuò, nín néng zuò yí biàn gěi wǒ kàn ma?

    Tôi không chắc công đoạn này làm thế nào, anh làm một lần cho tôi xem được không?

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

Xem phim

  • 陈工:明,这台机器十点要换零件,你先把电关了。

    Chén gōng: Míng, zhè tái jīqì shí diǎn yào huàn língjiàn, nǐ xiān bǎ diàn guān le.

    Kỹ sư Trần: Minh, mười giờ máy này phải thay linh kiện, em ngắt điện trước đi.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 明:不好意思,这里太吵,我没听清楚。请再说一遍。

    Míng: Bù hǎoyìsi, zhèlǐ tài chǎo, wǒ méi tīng qīngchu. Qǐng zài shuō yí biàn.

    Minh: Xin lỗi, ở đây ồn quá, em chưa nghe rõ. Anh nói lại một lần giúp em.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 陈工:十点换零件。第一步,关电;第二步,等五分钟;第三步,再开盖子。

    Chén gōng: Shí diǎn huàn língjiàn. Dìyī bù, guān diàn; dì'èr bù, děng wǔ fēnzhōng; dìsān bù, zài kāi gàizi.

    Kỹ sư Trần: Mười giờ thay linh kiện. Bước một, ngắt điện; bước hai, chờ năm phút; bước ba, mới mở nắp.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 明:我确认一下:先关电,等五分钟,然后开盖子,对吗?

    Míng: Wǒ quèrèn yíxià: xiān guān diàn, děng wǔ fēnzhōng, ránhòu kāi gàizi, duì ma?

    Minh: Em xác nhận lại: ngắt điện trước, chờ năm phút, rồi mở nắp, đúng không ạ?

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 陈工:对。等的时候千万别碰里面的零件。

    Chén gōng: Duì. Děng de shíhou qiānwàn bié pèng lǐmiàn de língjiàn.

    Kỹ sư Trần: Đúng. Lúc chờ tuyệt đối đừng chạm vào linh kiện bên trong.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 明:明白。第三步开盖子以后做什么?这一步我不太确定。

    Míng: Míngbai. Dìsān bù kāi gàizi yǐhòu zuò shénme? Zhè yí bù wǒ bú tài quèdìng.

    Minh: Em hiểu. Bước ba mở nắp xong thì làm gì? Bước này em chưa chắc.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 陈工:开盖子以后等我来,不用你换。你只负责关电和开盖子。

    Chén gōng: Kāi gàizi yǐhòu děng wǒ lái, búyòng nǐ huàn. Nǐ zhǐ fùzé guān diàn hé kāi gàizi.

    Kỹ sư Trần: Mở nắp rồi chờ anh đến, em không phải thay. Em chỉ phụ trách ngắt điện và mở nắp.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 明:好,我重复一遍:十点关电,等五分钟,开盖子,然后等您来。

    Míng: Hǎo, wǒ chóngfù yí biàn: shí diǎn guān diàn, děng wǔ fēnzhōng, kāi gàizi, ránhòu děng nín lái.

    Minh: Vâng, em nhắc lại: mười giờ ngắt điện, chờ năm phút, mở nắp, rồi chờ anh đến.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 陈工:完全正确。有不确定的就问,别自己猜。

    Chén gōng: Wánquán zhèngquè. Yǒu bú quèdìng de jiù wèn, bié zìjǐ cāi.

    Kỹ sư Trần: Hoàn toàn đúng. Có gì không chắc thì hỏi, đừng tự đoán.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

Học cả bài (từ vựng, ngữ pháp, bài luyện)

Từ bài: Bài 6. Nhờ giúp đỡ và cảm ơn đồng nghiệp

Nhờ giúp

  • 你能不能帮我一个忙?

    Nǐ néng bu néng bāng wǒ yí ge máng?

    Bạn giúp tôi một việc được không?

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 麻烦你帮我看一下这个文件。

    Máfan nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn.

    Phiền bạn xem giúp tôi văn bản này.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 我可不可以用一下你的电脑?

    Wǒ kě bu kěyǐ yòng yíxià nǐ de diànnǎo?

    Tôi dùng máy tính của bạn một chút được không?

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

Cảm ơn — xin lỗi ở công sở

  • 太谢谢你了!

    Tài xièxie nǐ le!

    Cảm ơn bạn nhiều lắm!

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 辛苦了!

    Xīnkǔ le!

    Vất vả cho anh / chị rồi!

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 不好意思,让你久等了。

    Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.

    Ngại quá, để bạn đợi lâu.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

Học cả bài (từ vựng, ngữ pháp, bài luyện)

Từ bài: Bài 3. Gọi điện thoại công việc: tìm người, nhắn lại, gọi nhầm

Để lại số, nhắc lại số

  • 我的电话是零九一二三四五六七八。

    Wǒ de diànhuà shì líng jiǔ yāo èr sān sì wǔ liù qī bā.

    Số của tôi là 0912 345 678.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

  • 麻烦您再说一遍。

    Máfan nín zài shuō yí biàn.

    Phiền anh / chị nói lại một lần nữa.

    Âm thanh kiểm tra bằng máy

Học cả bài (từ vựng, ngữ pháp, bài luyện)

Cách phản hồi phù hợp

  • Người kia xác nhận → cảm ơn và làm

  • Vẫn chưa chắc → nhờ chỉ trực tiếp hoặc viết ra

Lỗi giao tiếp thường gặp

  • Hỏi trống không, thiếu lời mở đầu lịch sự

  • Không nhắc lại ý đã hiểu nên vẫn hiểu sai

Bài tập áp dụng

Luyện từ vựng và câu của bài, chấm từng câu.

Luyện tập

Bình luận (0 bình luận)

Bình luận công khai — ai cũng xem được. Không dùng để trao đổi riêng.

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy đặt câu hỏi hoặc chia sẻ kinh nghiệm.