Nghe chỉ dẫn thay linh kiện trong xưởng ồn

陈工

明,这台机器十点要换零件,你先把电关了。

Míng, zhè tái jīqì shí diǎn yào huàn língjiàn, nǐ xiān bǎ diàn guān le.

Minh, mười giờ máy này phải thay linh kiện, em ngắt điện trước đi.

0:00 / 1:04 · câu 1/9
Nghe chỉ dẫn thay linh kiện trong xưởng ồn
Lời thoại (9 câu) — bấm câu để nghe

Tải phụ đề WebVTT

Nghe chỉ dẫn thay linh kiện trong xưởng ồn

Tiếng Trung công xưởng 1 · Nhà máy · 9 câu

Bài học chứa video này: giải thích, từ vựng, ngữ pháp và bài luyện. Cách học: xem một lượt chỉ bật chữ Hán → xem lại bật pinyin + nghĩa → bấm từng câu để nghe và nói theo.