Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
hợp đồng
合同我已经看完了。
Hétóng wǒ yǐjīng kànwán le.
Hợp đồng tôi đã đọc xong rồi.