Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
ki-lô-gam (kg)
他七十公斤。
Tā qīshí gōngjīn.
Anh ấy nặng bảy mươi ki-lô-gam.