Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
2 từ
nhãn, tem
每个箱子上都要贴标签。
Měi ge xiāngzi shang dōu yào tiē biāoqiān.
Mỗi thùng đều phải dán nhãn.
hàng tồn kho
这种产品的库存不多了。
Zhè zhǒng chǎnpǐn de kùcún bù duō le.
Hàng tồn kho của sản phẩm này không còn nhiều.