Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1 từ
bị cảm; cảm cúm
我感冒了,今天不能去上班。
Wǒ gǎnmào le, jīntiān bù néng qù shàngbān.
Tôi bị cảm, hôm nay không đi làm được.