Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
nóng bỏng; sôi nổi, nhiệt liệt; thân thiết
cơm nước, bữa ăn (tập thể)
núi lửa
hoả tốc, cấp tốc
giăm bông, đùi lợn muối hun khói
ngọn lửa
sâu hại, côn trùng có hại
nghe mà rùng mình; gây chấn động kinh hoàng
công lao hãn mã; công lao to lớn
bảo vệ, giữ gìn
tiêu hao; kéo dài thời gian, dây dưa
mệnh danh là, nổi tiếng là; tự xưng
tiêu tốn, hao phí
mênh mông, bao la
đại hoạ, tai hoạ lớn
hiếu thắng
tốn thời gian
thư từ, công hàm; hàm số (toán học)
hàn đới, vùng lạnh
hàng hải