Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
5541 từ
pháo
nóng nảy, cáu kỉnh
báo án, trình báo cảnh sát
thôi, dừng tay (thường dùng phủ định)
chiếm đoạt, chiếm giữ bằng vũ lực
nhổ, rút; vượt lên, nâng cao
chuẩn bị, phòng bị; có đủ
bản sao lưu; sao lưu
bị cáo, bên bị kiện
soạn bài, chuẩn bị bài giảng
vỏ sò, vỏ ốc
mặt sau, mặt trái
phản bội
đọc thuộc lòng
bản ghi nhớ
bóng dáng phía sau lưng
chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị thi đấu
hướng tới, đi thẳng tới; gần tới (tuổi)
đồ ngốc, kẻ ngu
nhảy, nhảy nhót