Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
1725 từ
quấy nhiễu, gây nhiễu
khô, khô hanh
cao siêu, xuất sắc
tầng cao; cấp cao
cao cấp
cao đẳng, bậc cao
đỉnh núi cao; cao điểm
cao thượng
cao thủ
công nghệ cao
cao nguyên
cắt, gặt
ca hát; ca ngợi
trước mặt, bên cạnh
đi theo, theo
công, chung; đực (động vật)
cung điện
công trường
thời gian (rảnh); công sức, công phu; tài nghệ
thông báo, bố cáo (văn bản chính thức)