Tra từ theo cấp độ, chủ đề và từ loại — kèm pinyin, nghĩa và câu ví dụ.
809 từ
rơi, rụng; lặn (mặt trời)
lãng mạn
lợi hại, giỏi; ghê gớm, dữ dội
khác; riêng, thêm
ngoài ra; khác
sức lực, sức
ví dụ như
ví dụ
dưới không độ, âm (nhiệt độ)
tiền tiêu vặt
tiền lẻ
đồ ăn vặt
đi ngang qua
kéo; chơi (đàn kéo)
bình tĩnh
lười
con hổ
tuổi già, người già
luôn, cứ, lúc nào cũng (khẩu ngữ)
cắt tóc