难道…吗?: chẳng lẽ… sao? (câu hỏi tu từ)
Cấu trúc
难道 + (chủ ngữ) + V / 不 + V… + 吗? · Chủ ngữ + 难道 + …吗?
Đọc cấu trúc → xem ví dụ (bấm để nghe) → đọc lỗi thường gặp → làm bài luyện của bài học.
Giải thích
Ý nghĩa: câu hỏi KHÔNG cần trả lời, dùng để bày tỏ ngạc nhiên hoặc phản bác; ý thật ngược với hình thức câu:
- 难道你不知道吗?= Bạn phải biết chứ! (ngạc nhiên vì người kia không biết)
- 难道他说的不对吗?= Anh ấy nói đúng mà.
Vị trí: 难道 đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; cuối câu thường có 吗 (có thể bỏ khi nói nhanh). Giọng hơi mạnh — với người lớn tuổi / cấp trên nên dùng nhẹ nhàng hơn: 你不知道吗?
Dùng khi: phản bác một ý kiến (bài này), tỏ ra ngạc nhiên. Không dùng để hỏi thông tin thật.
Ví dụ
难道你不想去吗?
Nándào nǐ bù xiǎng qù ma?
Chẳng lẽ bạn không muốn đi sao?
这么简单的道理,难道他不明白吗?
Zhème jiǎndān de dàoli, nándào tā bù míngbai ma?
Lý lẽ đơn giản thế, chẳng lẽ anh ấy không hiểu sao?
你说多运动不好,难道整天坐着就好吗?
Nǐ shuō duō yùndòng bù hǎo, nándào zhěngtiān zuòzhe jiù hǎo ma?
Bạn nói vận động nhiều không tốt, chẳng lẽ ngồi cả ngày thì tốt sao?
Lỗi thường gặp
- Dùng 难道 để hỏi thông tin thật: ✗ 难道你几点下班? → ✓ 你几点下班?
- Hiểu sai ý: 难道你不累吗? nghĩa là “bạn phải mệt chứ”, KHÔNG phải “bạn không mệt à” với ý hỏi.
- Đặt 难道 sau động từ: ✗ 你知道难道吗 → ✓ 难道你知道吗? / 你难道不知道吗?
Luyện ngay
Câu hỏi áp dụng điểm ngữ pháp này — trả lời rồi bấm Kiểm tra, có giải thích từng câu.
