Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
5600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
← Về trang HSK 3.0 — Cấp 7–9Đề cương HSK mới (PDF chính thức)
Trang 94 / 94 · từ 5581–5600
- 遵循zūnxúntuân theo, tuân thủ
- 尊严zūnyántôn nghiêm, phẩm giá
- 遵照zūnzhàotuân theo, làm theo
- 琢磨zuómosuy nghĩ, ngẫm nghĩ, cân nhắc
- 左顾右盼zuǒgù-yòupànnhìn bên này ngó bên kia, nhìn quanh quất
- 作弊zuòbìgian lận, quay cóp
- 作对zuòduìđối đầu, chống đối
- 作废zuòfèimất hiệu lực, huỷ bỏ
- 作风zuòfēngtác phong, phong cách
- 作客zuòkèlàm khách, đến chơi nhà người khác
- 作料zuòliaogia vị
- 坐落zuòluòtoạ lạc, nằm ở
- 座谈zuòtántoạ đàm
- 作为zuòwéivới tư cách là; coi là; hành vi, việc làm
- 作物zuòwùcây trồng, hoa màu
- 作息zuòxīlàm việc và nghỉ ngơi; giờ giấc sinh hoạt
- 座右铭zuòyòumíngchâm ngôn sống, phương châm
- 作战zuòzhàntác chiến, chiến đấu
- 做证zuòzhènglàm chứng
- 做主zuòzhǔlàm chủ, quyết định
