Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 7–9
5600 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
← Về trang HSK 3.0 — Cấp 7–9Đề cương HSK mới (PDF chính thức)
Trang 4 / 94 · từ 181–240
- 鄙视bǐshìkhinh thường, coi khinh
- 弊病bìbìngtệ nạn, khuyết điểm, thói tệ
- 必不可少bìbùkěshǎokhông thể thiếu
- 必定bìdìngnhất định, chắc chắn
- 弊端bìduāntệ hại, sai sót, mặt tiêu cực
- 壁画bìhuàbích hoạ, tranh tường
- 必将bìjiāngnhất định sẽ
- 壁垒bìlěithành lũy; rào cản (thương mại)
- 碧绿bìlǜxanh biếc
- 避难bìnànlánh nạn, tị nạn
- 避让bìràngtránh, nhường đường
- 毕生bìshēngcả đời, suốt đời
- 避暑bìshǔnghỉ mát, tránh nóng
- 鞭策biāncèthúc đẩy, khích lệ (nghĩa bóng)
- 编程biānchénglập trình
- 编号biānhàosố hiệu; đánh số
- 边疆biānjiāngbiên cương
- 边界biānjièbiên giới, ranh giới
- 边境biānjìngbiên giới, vùng biên
- 编剧biānjùbiên kịch
- 编排biānpáisắp xếp, dàn dựng; biên soạn
- 鞭炮biānpàopháo (chuỗi pháo)
- 边缘biānyuánmép, rìa, bờ; ranh giới
- 边远biānyuǎnxa xôi, hẻo lánh
- 编造biānzàobịa đặt; biên soạn, lập (danh sách)
- 编制biānzhìbiên soạn, lập (kế hoạch); đan, bện; biên chế
- 编织biānzhīđan, dệt, bện
- 扁biǎndẹt, bẹp
- 贬低biǎndīhạ thấp, chê bai
- 贬值biǎnzhímất giá, giảm giá trị
- 辩biàntranh luận, biện bạch
- 辨别biànbiéphân biệt
- 遍布biànbùrải khắp, phân bố khắp nơi
- 便饭biànfànbữa cơm thường
- 变革biàngébiến đổi, cải cách
- 变更biàngēngthay đổi, sửa đổi
- 变故biàngùbiến cố
- 辩护biànhùbào chữa, biện hộ
- 变换biànhuànthay đổi, chuyển đổi
- 变幻莫测biànhuàn-mòcèbiến hoá khôn lường
- 辩解biànjiěbiện bạch, thanh minh
- 辩论biànlùntranh luận, biện luận
- 变迁biànqiānbiến đổi, đổi thay (theo thời gian)
- 辨认biànrènnhận ra, nhận biết
- 变通biàntōnglinh hoạt, tùy cơ ứng biến
- 便携式biànxiéshìloại xách tay, di động
- 变形biànxíngbiến dạng
- 变异biànyìbiến dị (sinh học), đột biến
- 辩证biànzhèngbiện chứng
- 辫子biànzibím tóc, đuôi sam
- 标biāođánh dấu, ghi rõ; nhãn, ký hiệu
- 标榜biāobǎngkhoe khoang, tự đề cao; giương cao (khẩu hiệu)
- 标本biāoběnmẫu vật, tiêu bản
- 标点biāodiǎndấu câu
- 标记biāojìký hiệu, dấu hiệu; đánh dấu
- 标签biāoqiānnhãn, tem
- 飙升biāoshēngtăng vọt
- 标识biāoshíbiểu tượng, ký hiệu nhận dạng
- 标示biāoshìghi rõ, biểu thị
- 标语biāoyǔkhẩu hiệu, biểu ngữ
