Diễn đàn

Chào hỏi và xưng hô khi làm việc với người Trung Quốc: những điều cơ bản

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 22 lượt xem

Biết cách chào hỏi và xưng hô phù hợp giúp lần gặp đầu tiên thuận lợi hơn. Dưới đây là những điểm cơ bản; thói quen thực tế còn khác nhau theo vùng miền, độ tuổi và môi trường làm việc.

Chào hỏi

Chữ HánPinyinNghĩa / khi dùng
你好nǐ hǎoXin chào — dùng phổ biến
您好nín hǎoXin chào — lịch sự hơn, với người lớn tuổi, cấp trên, khách
早上好zǎoshang hǎoChào buổi sáng
辛苦了xīnkǔ leVất vả rồi — nói với người vừa làm xong việc
谢谢xièxieCảm ơn

Xưng hô trong công việc

  • Họ + chức danh: 王经理 (Giám đốc / quản lý Vương), 李老师 (thầy/cô Lý).
  • Trong nhà máy, kỹ sư thường được gọi họ + 工: 陈工 (kỹ sư Trần).
  • Người lớn tuổi hơn, thân quen: họ + 哥 / 姐 (anh / chị), ví dụ 王姐 (chị Vương).
  • Người lớn tuổi hoặc cấp trên gọi người trẻ hơn: 小 + họ, ví dụ 小李 (Tiểu Lý). Không dùng cách này để gọi người lớn tuổi hơn mình.
  • Người ngang hàng, quen thân: có thể gọi 老 + họ, ví dụ 老王.
  • Khi chưa biết chức danh, dùng 您 và hỏi họ một cách lịch sự: 您贵姓?(Nín guìxìng? — Xin hỏi ông / bà họ gì ạ?). Câu đáp thường là 我姓陈。(Wǒ xìng Chén. — Tôi họ Trần.)

Một vài lưu ý khi giao tiếp

  • Nhận và đưa danh thiếp, tài liệu bằng hai tay thể hiện sự tôn trọng.
  • Khi được khen, nhiều người đáp khiêm tốn, ví dụ 哪里哪里 (nǎli nǎli — đâu có, quá khen); ngày nay nhiều người cũng đáp đơn giản 谢谢.
  • Đúng giờ và báo trước khi đến muộn luôn được đánh giá cao.

Học theo tình huống

Các đoạn hội thoại có âm thanh về chào hỏi, giới thiệu, làm quen nằm trong khoá Nhập môn và Sơ cấp: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/lo-trinh

Bạn có kinh nghiệm giao lưu, làm việc với đồng nghiệp người Trung Quốc? Hãy chia sẻ trong chuyên mục này nhé.

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: Giao lưuGiao lưu, #văn hoá#văn hoá, #giao tiếp#giao tiếp

    Mời ăn, nhận lời, từ chối khéo và nâng ly với người Trung Quốc: mẫu câu cần biết

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Giao lưuGiao lưu, #văn hoá#văn hoá, #lễ hội#lễ hội

    Tết Trung thu (中秋节) và Tết Đoan ngọ (端午节): từ vựng, phong tục và câu chúc

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Chia sẻChia sẻ, #từ vựng#từ vựng, #văn hoá#văn hoá

    Câu chúc tiếng Trung dịp Tết, sinh nhật, đám cưới và chúc sức khoẻ: dùng khi nào cho đúng

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Đối tácĐối tác, #giao lưu#giao lưu, #giao tiếp#giao tiếp

    Làm quen đối tác Trung Quốc qua email và WeChat: từ tin nhắn đầu tiên đến lời hẹn gặp

  5. 0 trả lời
    Thẻ: NetworkingNetworking, #kinh nghiệm#kinh nghiệm, #văn hoá#văn hoá

    Trao đổi danh thiếp, thêm WeChat (加个微信) và giữ liên hệ bằng tiếng Trung sau sự kiện