Biết cách chào hỏi và xưng hô phù hợp giúp lần gặp đầu tiên thuận lợi hơn. Dưới đây là những điểm cơ bản; thói quen thực tế còn khác nhau theo vùng miền, độ tuổi và môi trường làm việc.
Chào hỏi
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa / khi dùng |
|---|---|---|
| 你好 | nǐ hǎo | Xin chào — dùng phổ biến |
| 您好 | nín hǎo | Xin chào — lịch sự hơn, với người lớn tuổi, cấp trên, khách |
| 早上好 | zǎoshang hǎo | Chào buổi sáng |
| 辛苦了 | xīnkǔ le | Vất vả rồi — nói với người vừa làm xong việc |
| 谢谢 | xièxie | Cảm ơn |
Xưng hô trong công việc
- Họ + chức danh: 王经理 (Giám đốc / quản lý Vương), 李老师 (thầy/cô Lý).
- Trong nhà máy, kỹ sư thường được gọi họ + 工: 陈工 (kỹ sư Trần).
- Người lớn tuổi hơn, thân quen: họ + 哥 / 姐 (anh / chị), ví dụ 王姐 (chị Vương).
- Người lớn tuổi hoặc cấp trên gọi người trẻ hơn: 小 + họ, ví dụ 小李 (Tiểu Lý). Không dùng cách này để gọi người lớn tuổi hơn mình.
- Người ngang hàng, quen thân: có thể gọi 老 + họ, ví dụ 老王.
- Khi chưa biết chức danh, dùng 您 và hỏi họ một cách lịch sự: 您贵姓?(Nín guìxìng? — Xin hỏi ông / bà họ gì ạ?). Câu đáp thường là 我姓陈。(Wǒ xìng Chén. — Tôi họ Trần.)
Một vài lưu ý khi giao tiếp
- Nhận và đưa danh thiếp, tài liệu bằng hai tay thể hiện sự tôn trọng.
- Khi được khen, nhiều người đáp khiêm tốn, ví dụ 哪里哪里 (nǎli nǎli — đâu có, quá khen); ngày nay nhiều người cũng đáp đơn giản 谢谢.
- Đúng giờ và báo trước khi đến muộn luôn được đánh giá cao.
Học theo tình huống
Các đoạn hội thoại có âm thanh về chào hỏi, giới thiệu, làm quen nằm trong khoá Nhập môn và Sơ cấp: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/lo-trinh
Bạn có kinh nghiệm giao lưu, làm việc với đồng nghiệp người Trung Quốc? Hãy chia sẻ trong chuyên mục này nhé.
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
