Bữa ăn là dịp quan trọng để gắn kết với đồng nghiệp hay đối tác người Trung Quốc. Bài này giúp bạn nói được những câu cần thiết trong cả một bữa: mời ăn, nhận lời, từ chối khéo khi bận, nâng ly rượu hoặc trà, và cảm ơn sau bữa — kèm vài lưu ý văn hoá để cư xử tự nhiên.
Mời ăn và nhận lời
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 晚上一起吃个饭吧。 | Wǎnshang yìqǐ chī ge fàn ba. | Tối nay cùng đi ăn nhé. |
| 今天我请客。 | Jīntiān wǒ qǐngkè. | Hôm nay tôi mời. |
| 好啊,谢谢你的邀请。 | Hǎo a, xièxie nǐ de yāoqǐng. | Được chứ, cảm ơn lời mời của bạn. |
| 你想吃什么? | Nǐ xiǎng chī shénme? | Bạn muốn ăn gì? |
Người mời thường gọi món và trả tiền. Nếu bạn là khách, có thể để chủ nhà gợi ý món, hoặc nói rõ mình không ăn được gì, ví dụ 我不吃辣。 (Wǒ bù chī là. — Tôi không ăn cay.)
Từ chối khéo
Khi bận, đừng chỉ nói "không". Hãy xin lỗi, nêu lý do ngắn gọn và hẹn dịp khác:
- 不好意思,今天晚上我有事,改天吧。 (Bù hǎoyìsi, jīntiān wǎnshang wǒ yǒu shì, gǎitiān ba. — Xin lỗi, tối nay tôi có việc, hôm khác nhé.)
- 谢谢,下次我请你。 (Xièxie, xià cì wǒ qǐng nǐ. — Cảm ơn, lần sau tôi mời bạn.)
Câu 下次我请你 cũng hay dùng khi người khác vừa trả tiền cho bạn: vừa cảm ơn, vừa hẹn đáp lễ. Nhiều người coi việc "mời qua mời lại" là cách giữ quan hệ lâu dài.
Nâng ly: rượu hay trà đều được
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 干杯! | Gānbēi! | Cạn ly! / Dô! |
| 我敬您一杯。 | Wǒ jìng nín yì bēi. | Tôi xin kính anh / chị một ly. |
| 随意,随意。 | Suíyì, suíyì. | Tuỳ ý thôi, uống bao nhiêu cũng được. |
| 我不太会喝酒,以茶代酒。 | Wǒ bú tài huì hē jiǔ, yǐ chá dài jiǔ. | Tôi không uống được nhiều rượu, xin lấy trà thay rượu. |
干杯 theo nghĩa đen là "cạn ly", nhưng trong thực tế nhiều người nói 随意 để mọi người uống tuỳ sức. Nếu không uống rượu vì sức khoẻ hay phải lái xe, cứ nói rõ một cách lịch sự và nâng ly trà — đa số mọi người đều thông cảm. Khi kính rượu người lớn tuổi hoặc cấp trên, nhiều người cầm ly thấp hơn ly của đối phương một chút để tỏ sự tôn trọng.
Trong bữa ăn và sau bữa ăn
- 多吃一点。 (Duō chī yìdiǎn. — Ăn nhiều vào nhé.) — chủ nhà hay nói với khách.
- 我吃饱了,谢谢。 (Wǒ chībǎo le, xièxie. — Tôi no rồi, cảm ơn.)
- 今天吃得很开心,谢谢款待! (Jīntiān chī de hěn kāixīn, xièxie kuǎndài! — Hôm nay ăn rất vui, cảm ơn đã tiếp đãi!)
Hôm sau, một tin nhắn ngắn 昨天谢谢你! (Zuótiān xièxie nǐ! — Cảm ơn bạn về hôm qua!) sẽ để lại ấn tượng tốt.
Lỗi người Việt hay gặp
- Nói ✗ 我请你吃饭吗 khi muốn hỏi "tôi mời bạn ăn nhé?" — nên nói 我请你吃饭吧 (wǒ qǐng nǐ chī fàn ba), dùng 吧 để rủ rê.
- Chỉ nói 不 khi từ chối, nghe khá cụt; thêm 不好意思 và lý do sẽ mềm hơn.
- Đọc 干杯 thành "gàn bēi"; chữ 干 ở đây đọc gān, thanh 1.
Muốn tra thêm từ vựng chủ đề ăn uống trước khi đi ăn với đối tác? Xem kho từ vựng: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung
Bạn từng gặp tình huống mời ăn khó xử nào với người Trung Quốc? Kể và hỏi kinh nghiệm trong chuyên mục Giao lưu: tiengtrung365.com/cong-dong?category=giao-luu
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
