Từ vựng HSK 3.0 — Cấp 3
500 từ của cấp theo danh sách chính thức của Đề cương HSK mới (chữ Hán + pinyin). Từ đã có bài học hiện nghĩa tiếng Việt và liên kết tới trang từ; nút loa phát âm thanh đã kiểm tra kỹ thuật.
Trang 9 / 9 · từ 481–500
- 中zhōngtrong, giữa
- 中间zhōngjiānở giữa, khoảng giữa
- 终于zhōngyúcuối cùng (thì) — sau nhiều chờ đợi, cố gắng
- 种zhǒngloại, kiểu
- 重要zhòngyàoquan trọng
- 周末zhōumòcuối tuần
- 主要zhǔyàochủ yếu, chính
- 注意zhùyìchú ý
- 住院zhùyuànnằm viện
- 字典zìdiǎntự điển, từ điển (tra chữ)
- 自行车zìxíngchēxe đạp
- 子zi(hậu tố tạo danh từ)
- 总zǒngluôn, lúc nào cũng; tổng
- 总是zǒngshìluôn luôn
- 嘴zuǐmiệng
- 最好zuìhǎotốt nhất là
- 最后zuìhòucuối cùng
- 最近zuìjìngần đây, dạo này
- 做客zuòkèlàm khách, đến chơi nhà
- 作业zuòyèbài tập (về nhà)
