Tin tuyển dụng viết bằng tiếng Trung thường có bố cục khá cố định, nên chỉ cần nắm vài chục từ khoá là bạn đọc hiểu được phần lớn nội dung. Bài này giải thích từng mục quen thuộc trong một tin tuyển dụng, đưa các câu yêu cầu hay gặp kèm pinyin, và nêu những dấu hiệu giúp bạn tự kiểm tra tin có đáng tin cậy hay không trước khi nộp hồ sơ.
Bố cục một tin tuyển dụng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 招聘 | zhāopìn | tuyển dụng |
| 岗位名称 | gǎngwèi míngchēng | tên vị trí |
| 岗位职责 | gǎngwèi zhízé | mô tả công việc, trách nhiệm |
| 任职要求 | rènzhí yāoqiú | yêu cầu đối với ứng viên |
| 工作地点 | gōngzuò dìdiǎn | nơi làm việc |
| 福利待遇 | fúlì dàiyù | phúc lợi, chế độ |
| 联系方式 | liánxì fāngshì | thông tin liên hệ |
Phần 岗位职责 cho biết bạn sẽ làm gì hằng ngày. Phần 任职要求 cho biết họ cần ai. Hai phần này quan trọng nhất, nên đọc kỹ trước khi xem phúc lợi.
Câu yêu cầu hay gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大专及以上学历。 | Dàzhuān jí yǐshàng xuélì. | Trình độ cao đẳng trở lên. |
| 中文听说读写流利。 | Zhōngwén tīng shuō dú xiě liúlì. | Nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung lưu loát. |
| 有外贸工作经验者优先。 | Yǒu wàimào gōngzuò jīngyàn zhě yōuxiān. | Ưu tiên người có kinh nghiệm ngoại thương. |
| 熟悉办公软件。 | Shúxī bàngōng ruǎnjiàn. | Thành thạo phần mềm văn phòng. |
| 能适应出差。 | Néng shìyìng chūchāi. | Có thể đi công tác. |
| 有责任心,善于沟通。 | Yǒu zérènxīn, shànyú gōutōng. | Có tinh thần trách nhiệm, giỏi giao tiếp. |
Chữ 者 (zhě) nghĩa là "người…", còn 优先 (yōuxiān) là "ưu tiên": đây là điểm cộng, không phải điều kiện bắt buộc.
Từ về phúc lợi
Phần này chỉ để bạn hiểu từ; nội dung thật của từng chế độ phải đọc trong hợp đồng và hỏi trực tiếp nhà tuyển dụng.
- 薪资面议 (xīnzī miànyì): mức lương trao đổi khi phỏng vấn.
- 包吃住 (bāo chī zhù): bao ăn ở.
- 带薪休假 (dàixīn xiūjià): nghỉ phép có hưởng lương.
- 年终奖 (niánzhōngjiǎng): thưởng cuối năm.
- 培训 (péixùn): đào tạo.
Tự kiểm tra tin có đáng tin không
Một tin tuyển dụng nghiêm túc thường có tên đơn vị, địa chỉ làm việc và mô tả công việc cụ thể. Hãy cẩn trọng khi gặp các dấu hiệu sau:
- Yêu cầu nộp tiền trước khi ký hợp đồng, dưới tên 押金 (yājīn — tiền đặt cọc), 培训费 (péixùnfèi — phí đào tạo) hay 保证金 (bǎozhèngjīn — tiền bảo đảm). Đây là dấu hiệu cần dừng lại và kiểm tra.
- Hứa thu nhập cao bất thường so với yêu cầu rất thấp.
- Không có tên công ty, chỉ liên hệ qua tài khoản cá nhân, giục quyết định gấp.
- Đòi gửi giấy tờ tuỳ thân bản gốc hoặc thông tin tài khoản ngân hàng ngay từ đầu.
Khi nghi ngờ, hãy tra cứu thông tin đăng ký của doanh nghiệp qua kênh chính thức, hỏi người quen trong ngành và liên hệ cơ quan có thẩm quyền về lao động nếu cần. Nếu gặp tin đáng ngờ trên Tiếng Trung 365, hãy báo cáo theo nội quy: tiengtrung365.com/trang/quy-tac
Xem tin và trao đổi
Xem các tin tuyển dụng đang có trên website: tiengtrung365.com/viec-lam
Hỏi cộng đồng về một tin bạn chưa hiểu (che thông tin cá nhân trước khi đăng) trong chuyên mục Công ty tuyển dụng: tiengtrung365.com/cong-dong?category=cong-ty-tuyen-dung
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
