Diễn đàn

Đọc hiểu tin tuyển dụng tiếng Trung: 岗位职责, 任职要求, 福利 và dấu hiệu tin đáng ngờ

T

Tài khoản đại diện đội ngũ biên tập của website — không phải tài khoản cá nhân · · 7 lượt xem

Tin tuyển dụng viết bằng tiếng Trung thường có bố cục khá cố định, nên chỉ cần nắm vài chục từ khoá là bạn đọc hiểu được phần lớn nội dung. Bài này giải thích từng mục quen thuộc trong một tin tuyển dụng, đưa các câu yêu cầu hay gặp kèm pinyin, và nêu những dấu hiệu giúp bạn tự kiểm tra tin có đáng tin cậy hay không trước khi nộp hồ sơ.

Bố cục một tin tuyển dụng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
招聘zhāopìntuyển dụng
岗位名称gǎngwèi míngchēngtên vị trí
岗位职责gǎngwèi zhízémô tả công việc, trách nhiệm
任职要求rènzhí yāoqiúyêu cầu đối với ứng viên
工作地点gōngzuò dìdiǎnnơi làm việc
福利待遇fúlì dàiyùphúc lợi, chế độ
联系方式liánxì fāngshìthông tin liên hệ

Phần 岗位职责 cho biết bạn sẽ làm gì hằng ngày. Phần 任职要求 cho biết họ cần ai. Hai phần này quan trọng nhất, nên đọc kỹ trước khi xem phúc lợi.

Câu yêu cầu hay gặp

Tiếng TrungPinyinNghĩa
大专及以上学历。Dàzhuān jí yǐshàng xuélì.Trình độ cao đẳng trở lên.
中文听说读写流利。Zhōngwén tīng shuō dú xiě liúlì.Nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung lưu loát.
有外贸工作经验者优先。Yǒu wàimào gōngzuò jīngyàn zhě yōuxiān.Ưu tiên người có kinh nghiệm ngoại thương.
熟悉办公软件。Shúxī bàngōng ruǎnjiàn.Thành thạo phần mềm văn phòng.
能适应出差。Néng shìyìng chūchāi.Có thể đi công tác.
有责任心,善于沟通。Yǒu zérènxīn, shànyú gōutōng.Có tinh thần trách nhiệm, giỏi giao tiếp.

Chữ 者 (zhě) nghĩa là "người…", còn 优先 (yōuxiān) là "ưu tiên": đây là điểm cộng, không phải điều kiện bắt buộc.

Từ về phúc lợi

Phần này chỉ để bạn hiểu từ; nội dung thật của từng chế độ phải đọc trong hợp đồng và hỏi trực tiếp nhà tuyển dụng.

  • 薪资面议 (xīnzī miànyì): mức lương trao đổi khi phỏng vấn.
  • 包吃住 (bāo chī zhù): bao ăn ở.
  • 带薪休假 (dàixīn xiūjià): nghỉ phép có hưởng lương.
  • 年终奖 (niánzhōngjiǎng): thưởng cuối năm.
  • 培训 (péixùn): đào tạo.

Tự kiểm tra tin có đáng tin không

Một tin tuyển dụng nghiêm túc thường có tên đơn vị, địa chỉ làm việc và mô tả công việc cụ thể. Hãy cẩn trọng khi gặp các dấu hiệu sau:

  • Yêu cầu nộp tiền trước khi ký hợp đồng, dưới tên 押金 (yājīn — tiền đặt cọc), 培训费 (péixùnfèi — phí đào tạo) hay 保证金 (bǎozhèngjīn — tiền bảo đảm). Đây là dấu hiệu cần dừng lại và kiểm tra.
  • Hứa thu nhập cao bất thường so với yêu cầu rất thấp.
  • Không có tên công ty, chỉ liên hệ qua tài khoản cá nhân, giục quyết định gấp.
  • Đòi gửi giấy tờ tuỳ thân bản gốc hoặc thông tin tài khoản ngân hàng ngay từ đầu.

Khi nghi ngờ, hãy tra cứu thông tin đăng ký của doanh nghiệp qua kênh chính thức, hỏi người quen trong ngành và liên hệ cơ quan có thẩm quyền về lao động nếu cần. Nếu gặp tin đáng ngờ trên Tiếng Trung 365, hãy báo cáo theo nội quy: tiengtrung365.com/trang/quy-tac

Xem tin và trao đổi

Xem các tin tuyển dụng đang có trên website: tiengtrung365.com/viec-lam

Hỏi cộng đồng về một tin bạn chưa hiểu (che thông tin cá nhân trước khi đăng) trong chuyên mục Công ty tuyển dụng: tiengtrung365.com/cong-dong?category=cong-ty-tuyen-dung

— Ban biên tập Tiếng Trung 365

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!

Bài viết liên quan

Cùng chuyên mục / cùng thẻ với bài này

  1. 0 trả lời
    Thẻ: HSK6HSK6, #HSK#HSK, #từ vựng#từ vựng

    HSK 3.0 cấp 6: viết đoạn văn có lập luận và đọc văn bản dài (phạm vi từ vựng, cấu trúc đề, cách ôn)

  2. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung công xưởngTiếng Trung công xưởng, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    5S trong nhà máy bằng tiếng Trung: 整理, 整顿, 清扫, 清洁, 素养 và câu nhắc việc ngắn

  3. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #việc làm#việc làm

    Tiếng Trung khách sạn và du lịch: đặt phòng, nhận trả phòng, hướng dẫn khách, xử lý yêu cầu

  4. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành điện tử: linh kiện, bảng mạch, hàn, lắp ráp, kiểm tra và chống tĩnh điện

  5. 0 trả lời
    Thẻ: Tiếng Trung chuyên ngànhTiếng Trung chuyên ngành, #từ vựng#từ vựng, #công xưởng#công xưởng

    Tiếng Trung ngành dệt may: từ vựng vải, cắt, may, là ủi, kiểm hàng và lỗi đường may