Làm việc trong hoặc cùng một doanh nghiệp Trung Quốc, bạn sẽ gặp rất nhiều chức danh khác nhau trên danh thiếp và trong email. Hiểu đúng chức danh giúp bạn biết nên gửi việc cho ai, xưng hô thế nào và báo cáo theo kênh nào. Bài này tổng hợp các chức danh thường gặp, cách gọi họ kèm chức danh, cùng mẫu câu báo cáo công việc lên cấp trên.
Các chức danh thường gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 董事长 | dǒngshìzhǎng | chủ tịch hội đồng quản trị |
| 总经理 | zǒngjīnglǐ | tổng giám đốc |
| 副总经理 | fù zǒngjīnglǐ | phó tổng giám đốc |
| 部门经理 | bùmén jīnglǐ | trưởng phòng, quản lý bộ phận |
| 主管 | zhǔguǎn | người phụ trách, giám sát |
| 组长 | zǔzhǎng | tổ trưởng |
| 专员 | zhuānyuán | chuyên viên |
| 助理 | zhùlǐ | trợ lý |
Tên phòng ban hay gặp: 采购部 (cǎigòubù — phòng mua hàng), 销售部 (xiāoshòubù — phòng kinh doanh), 财务部 (cáiwùbù — phòng tài chính), 人事部 (rénshìbù — phòng nhân sự). Lưu ý: cùng một chức danh, phạm vi trách nhiệm có thể khác nhau tuỳ công ty. Khi chưa rõ, hỏi đồng nghiệp hoặc phòng nhân sự là cách an toàn nhất.
Gọi họ kèm chức danh
Trong công việc, nhiều người gọi nhau bằng họ + chức danh. Với tổng giám đốc hoặc người đứng đầu, cách gọi rút gọn họ + 总 rất phổ biến.
- 王总 (Wáng zǒng): sếp Vương, thường dùng cho tổng giám đốc hoặc lãnh đạo cấp cao.
- 李经理 (Lǐ jīnglǐ): quản lý Lý.
- 张主管 (Zhāng zhǔguǎn): người phụ trách Trương.
Không nên gọi cấp trên bằng cả họ tên trống không. Khi chưa chắc chức danh của ai đó, bạn có thể hỏi đồng nghiệp: 请问应该怎么称呼他? (Qǐngwèn yīnggāi zěnme chēnghu tā? — Xin hỏi nên gọi anh ấy thế nào?). Phần tự giới thiệu, bắt chuyện ở buổi giao lưu có bài riêng trong chuyên mục Sự kiện › Giao lưu; ở đây tập trung vào môi trường công sở.
Báo cáo theo cấp bậc
Ở nhiều công ty, việc thường được báo qua cấp trực tiếp trước, rồi mới lên cấp cao hơn. Báo vượt cấp, gọi là 越级汇报 (yuèjí huìbào), có thể khiến người quản lý trực tiếp không vui, trừ khi quy trình công ty cho phép. Mỗi nơi một thói quen, nên quan sát và hỏi khi mới vào.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我的直属上级是采购部的李经理。 | Wǒ de zhíshǔ shàngjí shì cǎigòubù de Lǐ jīnglǐ. | Cấp trên trực tiếp của tôi là quản lý Lý phòng mua hàng. |
| 这件事我需要先向经理汇报一下。 | Zhè jiàn shì wǒ xūyào xiān xiàng jīnglǐ huìbào yíxià. | Việc này tôi cần báo cáo quản lý trước đã. |
| 请问这个项目由哪位负责? | Qǐngwèn zhège xiàngmù yóu nǎ wèi fùzé? | Xin hỏi dự án này do ai phụ trách? |
| 王总,这是这个月的销售报告,请您过目。 | Wáng zǒng, zhè shì zhège yuè de xiāoshòu bàogào, qǐng nín guòmù. | Thưa sếp Vương, đây là báo cáo bán hàng tháng này, mời sếp xem qua. |
| 张主管,资料我已经发到您邮箱了。 | Zhāng zhǔguǎn, zīliào wǒ yǐjīng fā dào nín yóuxiāng le. | Anh Trương, tài liệu tôi đã gửi vào hộp thư của anh rồi. |
Email và thứ tự người nhận
Khi gửi email công việc, người phụ trách chính để ở ô người nhận, cấp trên cần biết thì đặt ở ô 抄送 (chāosòng — đồng gửi, CC). Mở đầu email với cấp trên có thể dùng 您好 hoặc gọi kèm chức danh như 李经理,您好! (Lǐ jīnglǐ, nín hǎo!).
Lỗi người Việt hay gặp
- Dịch "giám đốc" thành 经理 trong mọi trường hợp. 经理 thường là quản lý một bộ phận; người đứng đầu công ty thường là 总经理; "giám đốc" một khối, một mảng thường là 总监 (zǒngjiān), ví dụ 销售总监 (xiāoshòu zǒngjiān — giám đốc kinh doanh).
- Gọi trợ lý bằng chức danh 助理 như một cách xưng hô. Với trợ lý, gọi họ + tên hoặc theo cách đồng nghiệp đang gọi sẽ tự nhiên hơn.
- Gửi việc thẳng lên lãnh đạo cao nhất khi chưa trao đổi với cấp trực tiếp.
Tìm hiểu thêm
Luyện từ vựng công sở có âm thanh: tiengtrung365.com/hoc-tieng-trung/tu-vung
Bạn đang làm việc trong doanh nghiệp Trung Quốc? Chia sẻ kinh nghiệm ở chuyên mục Doanh nghiệp Trung Quốc: tiengtrung365.com/cong-dong?category=doanh-nghiep-trung-quoc
— Ban biên tập Tiếng Trung 365
