越南的街头小吃和家常菜很有特色,但第一次走进当地餐馆,常常会因为语言不通而只敢指着图片点菜。其实只要掌握几句关键的越南语,就能轻松要菜单、说清口味、提出忌口,吃完还能顺利买单和打包。本文按照用餐的顺序整理了最常用的点餐句子,并标出南北说法不同的地方。
进门、找座位和叫服务员
在越南的餐馆里叫服务员,通常不说“服务员”,而是用称呼加 ơi。服务员年纪比你小,就说“Em ơi”;年纪比你大,就说“Anh ơi”或“Chị ơi”。
| 越南语 | 中文 | 使用场景 |
|---|---|---|
| Còn bàn cho hai người không? | 还有两个人的位子吗? | 进门找座位 |
| Em ơi! | 服务员! | 叫年轻的服务员 |
| Cho tôi xin thực đơn. | 请给我看一下菜单。 | 要菜单 |
| Món này là món gì? | 这是什么菜? | 看不懂菜名时 |
| Quán có món gì ngon? | 店里有什么好吃的? | 请对方推荐 |
点菜、说口味和忌口
点菜时可以用“Cho tôi + 数量 + 菜名”的格式。注意碗的说法:北方说 bát,南方常说 tô。香菜北方叫 rau mùi,南方常叫 ngò。
| 越南语 | 中文 | 使用场景 |
|---|---|---|
| Cho tôi một bát phở bò. | 给我来一碗牛肉粉。 | 点主食 |
| Món này có cay không? | 这道菜辣吗? | 问口味 |
| Không cho ớt nhé. | 不要放辣椒。 | 不吃辣 |
| Không cho rau mùi nhé. | 不要放香菜。 | 不吃香菜 |
| Ít đường thôi. | 少放点糖。 | 点饮料时 |
| Không đá. | 不要冰。 | 点饮料时 |
| Tôi bị dị ứng hải sản. | 我对海鲜过敏。 | 有过敏,务必说明 |
| Tôi ăn chay. | 我吃素。 | 素食者 |
| Cho thêm một chai nước. | 再来一瓶水。 | 加点 |
如果你有食物过敏,最好把“Tôi bị dị ứng + 食物名”写在手机上直接给店员看,比口头说更保险。
买单和打包
| 越南语 | 中文 | 使用场景 |
|---|---|---|
| Em ơi, tính tiền! | 服务员,买单! | 吃完结账 |
| Trả tiền trước hay sau? | 先付钱还是吃完再付? | 不确定付款方式 |
| Có trả bằng thẻ được không? | 可以刷卡吗? | 问付款方式 |
| Gói lại mang về giúp tôi nhé. | 帮我打包带走。 | 打包 |
| Cho tôi một phần mang về. | 我要一份外带。 | 点外带 |
| Ngon lắm, cảm ơn! | 很好吃,谢谢! | 离开时致谢 |
小提示
- 有的店是先付钱,有的店是吃完再付,不确定时直接问就好。
- 菜单上看不懂的菜,可以指着邻桌的菜说“Cho tôi món này”,意思是“给我来这个”。
- 吃得满意时说一句“Ngon lắm”,店家通常会很开心。
- 越南菜常配一盘生菜和香草,可以按自己的口味加;不习惯的话,点菜时说“Không lấy rau sống”,意思是“不要配生菜和香草”。
你在越南吃到过哪些喜欢的菜?欢迎到“美食”版块分享点餐经验:tiengtrung365.com/cong-dong?category=an-uong
— Tiếng Trung 365 编辑部
