Tất cả mẫu email

Xin về sớm

Nhân sự & hành chính · Cơ bản

Mục đích
Xin phép rời xưởng sớm hơn giờ tan ca: nêu giờ rời đi, lý do, cách bàn giao công việc và cách tính giờ công.
Khi nào dùng
Chiều nay bạn có việc riêng (khám bệnh, đón con, làm giấy tờ…) và cần về trước giờ tan ca. Gửi email xin phép trước, không tự ý rời vị trí.
Gửi cho
Chủ quản trực tiếp; CC bộ phận Nhân sự

10/10 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

早退申请——[姓名]([日期])

Zǎotuì shēnqǐng — [xìngmíng] ([rìqī])

Xin về sớm — [Họ tên] ([Ngày])

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

我是[部门]的[姓名],工号[工号]。

Wǒ shì [bùmén] de [xìngmíng], gōnghào [gōnghào].

Tôi là [Họ tên] thuộc [Bộ phận], mã nhân viên [Mã nhân viên].

—

因[原因],我想申请[日期]提前下班,[时间]离开公司。

Yīn [yuányīn], wǒ xiǎng shēnqǐng [rìqī] tíqián xiàbān, [shíjiān] líkāi gōngsī.

Vì [Lý do], tôi muốn xin phép được về sớm vào ngày [Ngày], rời công ty lúc [Giờ].

Thông tin cần thiết

—

当天能完成的工作我会在离开前做完,剩下的部分已交给[同事]跟进。

Dàngtiān néng wánchéng de gōngzuò wǒ huì zài líkāi qián zuòwán, shèngxià de bùfen yǐ jiāo gěi [tóngshì] gēnjìn.

Phần việc làm được trong ngày tôi sẽ làm xong trước khi về, phần còn lại đã giao cho [Tên đồng nghiệp] theo dõi tiếp.

—

离岗前我会和班长做好交接,确保产线正常运行。

Lígǎng qián wǒ huì hé bānzhǎng zuòhǎo jiāojiē, quèbǎo chǎnxiàn zhèngcháng yùnxíng.

Trước khi rời vị trí, tôi sẽ bàn giao đầy đủ với trưởng ca, đảm bảo chuyền chạy bình thường.

—

提前下班的时间,我同意按公司规定扣除工时或用调休抵扣。

Tíqián xiàbān de shíjiān, wǒ tóngyì àn gōngsī guīdìng kòuchú gōngshí huò yòng tiáoxiū dǐkòu.

Phần thời gian về sớm, tôi đồng ý trừ giờ công theo quy định của công ty hoặc trừ vào ngày nghỉ bù.

Câu kết

—

如有不妥,请您指示。

Rú yǒu bùtuǒ, qǐng nín zhǐshì.

Nếu có gì chưa phù hợp, xin anh/chị chỉ đạo.

Lời cảm ơn

—

麻烦您审批,非常感谢!

Máfan nín shěnpī, fēicháng gǎnxiè!

Phiền anh/chị xét duyệt, xin cảm ơn rất nhiều!

Người gửi

—

申请人:[部门] [姓名]

Shēnqǐngrén: [bùmén] [xìngmíng]

Người làm đơn: [Bộ phận] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
早退zǎotuìvề sớm (trước giờ tan ca)
提前下班tíqián xiàbāntan làm sớm hơn giờ quy định
离岗lígǎngrời vị trí làm việc
跟进gēnjìntheo dõi tiếp, bám sát xử lý
扣除kòuchúkhấu trừ, trừ đi
工时gōngshígiờ công
调休tiáoxiūnghỉ bù (đổi ngày nghỉ)
审批shěnpīxét duyệt, phê duyệt

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
想申请……提前下班xiǎng shēnqǐng…… tíqián xiàbānmuốn xin phép về sớm vào …
做好交接zuòhǎo jiāojiēbàn giao chu đáo
确保……正常运行quèbǎo…… zhèngcháng yùnxíngđảm bảo … vận hành bình thường
如有不妥,请您指示rú yǒu bùtuǒ, qǐng nín zhǐshìnếu có gì chưa phù hợp, xin anh/chị chỉ đạoCâu kết khiêm tốn, hay dùng khi gửi cấp trên.
麻烦您审批máfan nín shěnpīphiền anh/chị xét duyệt

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:早退申请——[姓名]([日期])

[主管],您好!
我是[部门]的[姓名],工号[工号]。因[原因],我想申请[日期]提前下班,[时间]离开公司。
当天能完成的工作我会在离开前做完,剩下的部分已交给[同事]跟进。离岗前我会和班长做好交接,确保产线正常运行。提前下班的时间,我同意按公司规定扣除工时或用调休抵扣。
如有不妥,请您指示。
麻烦您审批,非常感谢!
申请人:[部门] [姓名]