Tất cả mẫu email

Xin nghỉ phép

Nhân sự & hành chính · Cơ bản

Mục đích
Xin phép nghỉ một hoặc vài ngày: nêu rõ thời gian, lý do, người làm thay và cách liên lạc khi có việc gấp.
Khi nào dùng
Bạn cần nghỉ vì việc riêng hoặc ốm. Gửi email cho chủ quản trước ngày nghỉ để tổ kịp sắp xếp người đứng thay vị trí; nghỉ ốm thì bổ sung giấy tờ sau.
Gửi cho
Chủ quản trực tiếp; đồng gửi (CC) bộ phận Nhân sự

12/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

请假申请——[部门] [姓名]

Qǐngjià shēnqǐng — [bùmén] [xìngmíng]

Đơn xin nghỉ phép — [Bộ phận] [Họ tên]

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

我是[部门]的[姓名],工号[工号]。

Wǒ shì [bùmén] de [xìngmíng], gōnghào [gōnghào].

Tôi là [Họ tên] thuộc [Bộ phận], mã nhân viên [Mã nhân viên].

—

因[原因],特向您申请请假[天数]天,时间为[日期]至[日期]。

Yīn [yuányīn], tè xiàng nín shēnqǐng qǐngjià [tiānshù] tiān, shíjiān wéi [rìqī] zhì [rìqī].

Vì [Lý do], tôi xin phép anh/chị cho tôi nghỉ [Số ngày] ngày, từ ngày [Ngày] đến ngày [Ngày].

Thông tin cần thiết

—

这次请的是事假,相关手续我会按公司规定补齐。

Zhè cì qǐng de shì shìjià, xiāngguān shǒuxù wǒ huì àn gōngsī guīdìng bǔqí.

Lần này tôi xin nghỉ việc riêng, các thủ tục liên quan tôi sẽ bổ sung đầy đủ theo quy định của công ty.

—

如为病假:病历和医院证明我会在返岗后补交。

Rú wéi bìngjià: bìnglì hé yīyuàn zhèngmíng wǒ huì zài fǎngǎng hòu bǔjiāo.

Nếu là nghỉ ốm: hồ sơ bệnh án và giấy xác nhận của bệnh viện tôi sẽ nộp bổ sung sau khi đi làm lại.

—

请假期间,我的工作已和[同事]交接好,由[同事]暂时代班。

Qǐngjià qījiān, wǒ de gōngzuò yǐ hé [tóngshì] jiāojiē hǎo, yóu [tóngshì] zànshí dàibān.

Trong thời gian nghỉ, công việc của tôi đã bàn giao xong cho [Tên đồng nghiệp], [Tên đồng nghiệp] sẽ tạm thời làm thay.

—

如有急事,请拨打我的电话[电话]。

Rú yǒu jíshì, qǐng bōdǎ wǒ de diànhuà [diànhuà].

Nếu có việc gấp, xin gọi cho tôi theo số [Số điện thoại].

Câu kết

—

给您和组里添麻烦了,请您批准。

Gěi nín hé zǔ li tiān máfan le, qǐng nín pīzhǔn.

Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị và cả tổ, kính mong anh/chị phê duyệt.

Lời cảm ơn

—

谢谢您的理解和支持!

Xièxie nín de lǐjiě hé zhīchí!

Cảm ơn anh/chị đã thông cảm và ủng hộ!

Người gửi

—

申请人:[姓名]

Shēnqǐngrén: [xìngmíng]

Người làm đơn: [Họ tên]

—

日期:[日期]

Rìqī: [rìqī]

Ngày: [Ngày]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
请假qǐngjiàxin nghỉ, xin phép nghỉ
事假shìjiànghỉ việc riêng (thường không lương)
病假bìngjiànghỉ ốm
年假niánjiànghỉ phép năm
批准pīzhǔnphê duyệt, chấp thuận
手续shǒuxùthủ tục
交接jiāojiēbàn giao
代班dàibānlàm thay (ca / vị trí)
期间qījiāntrong thời gian, trong khoảng

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
特向您申请……tè xiàng nín shēnqǐng……nay xin gửi tới anh/chị đề nghị…特 = đặc biệt, nhấn mạnh việc viết thư là để xin phép — rất hay dùng trong đơn từ.
由……暂时代班yóu…… zànshí dàibāndo … tạm thời làm thay由 + người + động từ: giao việc cho ai làm.
如有急事,请……rú yǒu jíshì, qǐng……nếu có việc gấp, xin…
给您添麻烦了gěi nín tiān máfan lelàm phiền anh/chị rồiCâu xin lỗi lịch sự khi nhờ vả / gây bất tiện.
请您批准qǐng nín pīzhǔnkính mong anh/chị phê duyệt

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:请假申请——[部门] [姓名]

[主管],您好!
我是[部门]的[姓名],工号[工号]。因[原因],特向您申请请假[天数]天,时间为[日期]至[日期]。
这次请的是事假,相关手续我会按公司规定补齐。如为病假:病历和医院证明我会在返岗后补交。请假期间,我的工作已和[同事]交接好,由[同事]暂时代班。如有急事,请拨打我的电话[电话]。
给您和组里添麻烦了,请您批准。
谢谢您的理解和支持!
申请人:[姓名]
日期:[日期]