Tất cả mẫu email

Xin đổi ca

Nhân sự & hành chính · Cơ bản

Mục đích
Đề nghị đổi ca với một đồng nghiệp cùng tổ: nêu ngày, ca, người đổi, xác nhận không ảnh hưởng sản xuất và nhờ cập nhật bảng xếp ca.
Khi nào dùng
Bạn không làm được ca đã xếp vào một ngày cụ thể và đã thỏa thuận với đồng nghiệp cùng kỹ năng để đổi ca. Cần email để chủ quản đồng ý và cập nhật bảng xếp ca.
Gửi cho
Chủ quản / tổ trưởng phụ trách xếp ca; CC đồng nghiệp đổi ca

10/11 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

调班申请——[姓名]与[同事]

Diàobān shēnqǐng — [xìngmíng] yǔ [tóngshì]

Đề nghị đổi ca — [Họ tên] và [Tên đồng nghiệp]

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

我是[产线]的[姓名],工号[工号]。

Wǒ shì [chǎnxiàn] de [xìngmíng], gōnghào [gōnghào].

Tôi là [Họ tên] ở [Chuyền], mã nhân viên [Mã nhân viên].

—

因[原因],我[日期]无法上[班次],想申请和同组的[同事]调换班次。

Yīn [yuányīn], wǒ [rìqī] wúfǎ shàng [bāncì], xiǎng shēnqǐng hé tóng zǔ de [tóngshì] diàohuàn bāncì.

Vì [Lý do], ngày [Ngày] tôi không thể làm [Ca làm], tôi muốn xin đổi ca với [Tên đồng nghiệp] cùng tổ.

Thông tin cần thiết

—

具体安排如下:[日期]由[同事]替我上[班次],我改上对方原来的班次。

Jùtǐ ānpái rúxià: [rìqī] yóu [tóngshì] tì wǒ shàng [bāncì], wǒ gǎi shàng duìfāng yuánlái de bāncì.

Cụ thể như sau: ngày [Ngày] [Tên đồng nghiệp] làm thay tôi [Ca làm], tôi chuyển sang làm ca vốn của bạn ấy.

—

[同事]已经同意这次调班,我们两人的岗位技能相同,不会影响生产。

[Tóngshì] yǐjīng tóngyì zhè cì diàobān, wǒmen liǎng rén de gǎngwèi jìnéng xiāngtóng, bú huì yǐngxiǎng shēngchǎn.

[Tên đồng nghiệp] đã đồng ý lần đổi ca này; hai chúng tôi có kỹ năng vị trí như nhau nên sẽ không ảnh hưởng đến sản xuất.

—

调班后,我们的总工时不变,不需要另外计算加班。

Diàobān hòu, wǒmen de zǒng gōngshí bú biàn, bù xūyào lìngwài jìsuàn jiābān.

Sau khi đổi ca, tổng giờ công của chúng tôi không đổi, không cần tính thêm tăng ca.

Câu kết

—

如果您同意,麻烦帮忙更新排班表。

Rúguǒ nín tóngyì, máfan bāngmáng gēngxīn páibānbiǎo.

Nếu anh/chị đồng ý, phiền anh/chị cập nhật giúp bảng xếp ca.

—

如有其他安排,我会服从组里的调整。

Rú yǒu qítā ānpái, wǒ huì fúcóng zǔ li de tiáozhěng.

Nếu có sắp xếp khác, tôi sẽ chấp hành điều chỉnh của tổ.

Lời cảm ơn

谢谢您!

Xièxie nín!

Cảm ơn anh/chị!

Người gửi

—

申请人:[姓名]、[同事]

Shēnqǐngrén: [xìngmíng], [tóngshì]

Người đề nghị: [Họ tên], [Tên đồng nghiệp]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
调班diàobānđổi caKhẩu ngữ cũng đọc tiáobān.
调换diàohuànđổi cho nhau, hoán đổi
班次bāncìca làm việc
排班表páibānbiǎobảng xếp ca
岗位gǎngwèivị trí công việc
技能jìnéngkỹ năng
工时gōngshígiờ công
服从fúcóngchấp hành, tuân theo

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
想申请和……调换班次xiǎng shēnqǐng hé…… diàohuàn bāncìmuốn xin đổi ca với …
具体安排如下jùtǐ ānpái rúxiàsắp xếp cụ thể như sau如下 = như sau — dùng trước khi liệt kê chi tiết.
由……替我上……yóu…… tì wǒ shàng……do … làm thay tôi ca …
不会影响生产bú huì yǐngxiǎng shēngchǎnsẽ không ảnh hưởng đến sản xuất
麻烦帮忙……máfan bāngmáng……phiền anh/chị giúp …

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:调班申请——[姓名]与[同事]

[主管],您好!
我是[产线]的[姓名],工号[工号]。因[原因],我[日期]无法上[班次],想申请和同组的[同事]调换班次。
具体安排如下:[日期]由[同事]替我上[班次],我改上对方原来的班次。[同事]已经同意这次调班,我们两人的岗位技能相同,不会影响生产。调班后,我们的总工时不变,不需要另外计算加班。
如果您同意,麻烦帮忙更新排班表。如有其他安排,我会服从组里的调整。
谢谢您!
申请人:[姓名]、[同事]