Tất cả mẫu email

Xác nhận sắp xếp tăng ca

Nhân sự & hành chính · Trung cấp

Mục đích
Tổ trưởng trả lời thông báo tăng ca của chủ quản: xác nhận giờ, số người, nội dung công việc, người vắng và nhờ hành chính đặt suất ăn.
Khi nào dùng
Chủ quản gửi thông báo cần tăng ca để kịp đơn hàng. Bạn là tổ trưởng, đã hỏi ý kiến tổ viên và gửi email xác nhận lại để chủ quản và hành chính nắm.
Gửi cho
Chủ quản sản xuất; CC phòng Hành chính (suất ăn tăng ca)

11/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

回复:[日期]加班安排确认

Huífù: [rìqī] jiābān ānpái quèrèn

Trả lời: Xác nhận sắp xếp tăng ca ngày [Ngày]

Lời chào

—

[主管],您好!

[Zhǔguǎn], nín hǎo!

Kính chào [Chủ quản]!

Mục đích

—

收到您关于[日期]加班的通知,现将我们组的安排确认如下。

Shōudào nín guānyú [rìqī] jiābān de tōngzhī, xiàn jiāng wǒmen zǔ de ānpái quèrèn rúxià.

Tôi đã nhận được thông báo của anh/chị về việc tăng ca ngày [Ngày], nay xin xác nhận sắp xếp của tổ chúng tôi như sau.

Thông tin cần thiết

—

加班时间:[时间]至[时间],共[时长]。

Jiābān shíjiān: [shíjiān] zhì [shíjiān], gòng [shícháng].

Thời gian tăng ca: từ [Giờ] đến [Giờ], tổng cộng [Thời lượng].

—

加班人数:[数量]人,名单见附件。

Jiābān rénshù: [shùliàng] rén, míngdān jiàn fùjiàn.

Số người tăng ca: [Số lượng] người, danh sách xem tệp đính kèm.

—

加班内容:完成[订单号]剩余的[产品名称]组装和包装。

Jiābān nèiróng: wánchéng [dìngdānhào] shèngyú de [chǎnpǐn míngchēng] zǔzhuāng hé bāozhuāng.

Nội dung tăng ca: hoàn thành phần lắp ráp và đóng gói [Tên sản phẩm] còn lại của đơn [Mã đơn hàng].

—

所有加班人员都已本人确认,自愿参加。

Suǒyǒu jiābān rényuán dōu yǐ běnrén quèrèn, zìyuàn cānjiā.

Tất cả người tăng ca đều đã tự mình xác nhận, tự nguyện tham gia.

—

此外,组里有两名员工家中有事,不能加班,我已另外安排了人员。

Cǐwài, zǔ li yǒu liǎng míng yuángōng jiā zhōng yǒu shì, bù néng jiābān, wǒ yǐ lìngwài ānpái le rényuán.

Ngoài ra, trong tổ có hai công nhân nhà có việc nên không thể tăng ca, tôi đã sắp xếp người khác thay.

Câu kết

—

麻烦行政部帮忙安排加班餐,晚餐时间预计在[时间]。

Máfan xíngzhèngbù bāngmáng ānpái jiābāncān, wǎncān shíjiān yùjì zài [shíjiān].

Phiền phòng Hành chính sắp xếp giúp suất ăn tăng ca, giờ ăn tối dự kiến vào lúc [Giờ].

—

如安排有变,请及时通知我。

Rú ānpái yǒu biàn, qǐng jíshí tōngzhī wǒ.

Nếu sắp xếp có thay đổi, xin kịp thời báo cho tôi.

Lời cảm ơn

谢谢!

Xièxie!

Xin cảm ơn!

Người gửi

—

[产线]组长 [姓名]

[Chǎnxiàn] zǔzhǎng [xìngmíng]

Tổ trưởng [Chuyền] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
加班jiābāntăng ca, làm thêm giờ
通知tōngzhīthông báo
名单míngdāndanh sách (tên người)
附件fùjiàntệp đính kèm
组装zǔzhuānglắp ráp
包装bāozhuāngđóng gói
自愿zìyuàntự nguyện
剩余shèngyúcòn lại, dư lại
加班餐jiābāncānsuất ăn tăng ca

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
收到您关于……的通知shōudào nín guānyú…… de tōngzhīđã nhận được thông báo của anh/chị về …
现将……确认如下xiàn jiāng…… quèrèn rúxiànay xin xác nhận … như sau现将 + tân ngữ + động từ + 如下: cấu trúc mở đầu rất phổ biến trong email công việc.
见附件jiàn fùjiànxem tệp đính kèm
如安排有变,请及时通知我rú ānpái yǒu biàn, qǐng jíshí tōngzhī wǒnếu sắp xếp thay đổi, xin kịp thời báo cho tôi

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:回复:[日期]加班安排确认

[主管],您好!
收到您关于[日期]加班的通知,现将我们组的安排确认如下。
加班时间:[时间]至[时间],共[时长]。加班人数:[数量]人,名单见附件。加班内容:完成[订单号]剩余的[产品名称]组装和包装。所有加班人员都已本人确认,自愿参加。此外,组里有两名员工家中有事,不能加班,我已另外安排了人员。
麻烦行政部帮忙安排加班餐,晚餐时间预计在[时间]。如安排有变,请及时通知我。
谢谢!
[产线]组长 [姓名]