Tất cả mẫu email

Đề nghị xác nhận mẫu

Chất lượng & kỹ thuật · Nâng cao

Mục đích
Gửi mẫu cho khách (hoặc phòng Kỹ thuật) xác nhận trước khi sản xuất hàng loạt: số lượng mẫu, kết quả tự kiểm, điểm cần xác nhận, hạn phản hồi.
Khi nào dùng
Nhà máy đã làm xong mẫu theo bản vẽ. Phải có khách xác nhận mẫu thì mới được chạy hàng loạt, nên email cần rõ ràng và có hạn chót để không trễ thời hạn giao.
Gửi cho
Khách hàng (bộ phận Chất lượng / Kỹ thuật); CC phòng Kinh doanh và chủ quản

11/11 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

[产品名称]样品确认([订单号])

[Chǎnpǐn míngchēng] yàngpǐn quèrèn ([dìngdānhào])

Xác nhận mẫu [Tên sản phẩm] (đơn [Mã đơn hàng])

Lời chào

—

尊敬的[客户]:

Zūnjìng de [kèhù]:

Kính gửi [Khách hàng],

Mục đích

—

关于[订单号]的[产品名称],我们已按图纸完成样品制作,请您确认。

Guānyú [dìngdānhào] de [chǎnpǐn míngchēng], wǒmen yǐ àn túzhǐ wánchéng yàngpǐn zhìzuò, qǐng nín quèrèn.

Về [Tên sản phẩm] của đơn [Mã đơn hàng], chúng tôi đã làm xong mẫu theo bản vẽ, kính mong quý khách xác nhận.

Thông tin cần thiết

—

样品数量:[数量]件,已于[日期]通过快递寄出。

Yàngpǐn shùliàng: [shùliàng] jiàn, yǐ yú [rìqī] tōngguò kuàidì jìchū.

Số lượng mẫu: [Số lượng] chiếc, đã gửi chuyển phát nhanh ngày [Ngày].

—

我们已对样品做了尺寸、外观和功能检测,结果全部合格,检测报告见附件。

Wǒmen yǐ duì yàngpǐn zuò le chǐcùn, wàiguān hé gōngnéng jiǎncè, jiéguǒ quánbù hégé, jiǎncè bàogào jiàn fùjiàn.

Chúng tôi đã kiểm tra kích thước, ngoại quan và chức năng của mẫu, kết quả đều đạt; báo cáo kiểm tra xem tệp đính kèm.

—

请重点确认颜色和包装方式是否符合贵司要求。

Qǐng zhòngdiǎn quèrèn yánsè hé bāozhuāng fāngshì shìfǒu fúhé guìsī yāoqiú.

Xin quý khách lưu ý xác nhận màu sắc và cách đóng gói có đúng yêu cầu của quý công ty không.

—

样品确认后,我们将在[天数]个工作日内安排批量生产。

Yàngpǐn quèrèn hòu, wǒmen jiāng zài [tiānshù] ge gōngzuòrì nèi ānpái pīliàng shēngchǎn.

Sau khi mẫu được xác nhận, chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất hàng loạt trong vòng [Số ngày] ngày làm việc.

Câu kết

—

为了不影响交期,烦请在[日期]前回复确认结果。

Wèile bù yǐngxiǎng jiāoqī, fánqǐng zài [rìqī] qián huífù quèrèn jiéguǒ.

Để không ảnh hưởng thời hạn giao hàng, kính mong quý khách phản hồi kết quả xác nhận trước ngày [Ngày].

—

如需修改,请具体说明修改内容,我们会尽快调整。

Rú xū xiūgǎi, qǐng jùtǐ shuōmíng xiūgǎi nèiróng, wǒmen huì jǐnkuài tiáozhěng.

Nếu cần chỉnh sửa, xin nêu cụ thể nội dung cần sửa, chúng tôi sẽ điều chỉnh sớm nhất.

Lời cảm ơn

—

感谢您的支持与配合!

Gǎnxiè nín de zhīchí yǔ pèihé!

Cảm ơn sự ủng hộ và phối hợp của quý khách!

Người gửi

—

[部门] [姓名](电话:[电话])

[Bùmén] [xìngmíng] (diànhuà: [diànhuà])

[Bộ phận] [Họ tên] (điện thoại: [Số điện thoại])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
样品yàngpǐnhàng mẫu
确认quèrènxác nhận
快递kuàidìchuyển phát nhanh
尺寸chǐcùnkích thước
外观wàiguānngoại quan, bề ngoài
检测报告jiǎncè bàogàobáo cáo kiểm tra / đo kiểm
贵司guìsīquý công ty
交期jiāoqīthời hạn giao hàng
工作日gōngzuòrìngày làm việc

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
已按图纸完成……yǐ àn túzhǐ wánchéng……đã hoàn thành … theo bản vẽ
是否符合贵司要求shìfǒu fúhé guìsī yāoqiúcó đúng yêu cầu của quý công ty không
在……个工作日内zài…… ge gōngzuòrì nèitrong vòng … ngày làm việc
为了不影响交期wèile bù yǐngxiǎng jiāoqīđể không ảnh hưởng thời hạn giao hàng
烦请在……前回复fánqǐng zài…… qián huífùkính mong phản hồi trước …

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:[产品名称]样品确认([订单号])

尊敬的[客户]:
关于[订单号]的[产品名称],我们已按图纸完成样品制作,请您确认。
样品数量:[数量]件,已于[日期]通过快递寄出。我们已对样品做了尺寸、外观和功能检测,结果全部合格,检测报告见附件。请重点确认颜色和包装方式是否符合贵司要求。样品确认后,我们将在[天数]个工作日内安排批量生产。
为了不影响交期,烦请在[日期]前回复确认结果。如需修改,请具体说明修改内容,我们会尽快调整。
感谢您的支持与配合!
[部门] [姓名](电话:[电话])