Tất cả mẫu email

Xác nhận đơn hàng

Đơn hàng & phối hợp · Nâng cao

Mục đích
Xác nhận lại với khách thông tin đơn hàng vừa nhận: sản phẩm, số lượng, ngày và địa điểm giao, quy cách đóng gói; đề nghị ký xác nhận.
Khi nào dùng
Nhà máy vừa nhận đơn (PO) từ khách. Trước khi chuẩn bị vật tư và lên kế hoạch, bộ phận Kinh doanh / Kế hoạch gửi email xác nhận để hai bên thống nhất, tránh sai sót về sau.
Gửi cho
Khách hàng (người phụ trách mua hàng); CC phòng Kế hoạch

12/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

订单确认:[订单号]

Dìngdān quèrèn: [dìngdānhào]

Xác nhận đơn hàng: [Mã đơn hàng]

Lời chào

—

尊敬的[客户]:

Zūnjìng de [kèhù]:

Kính gửi [Khách hàng],

Mục đích

—

感谢贵司的订单,我们已收到[订单号],现将订单信息确认如下。

Gǎnxiè guìsī de dìngdān, wǒmen yǐ shōudào [dìngdānhào], xiàn jiāng dìngdān xìnxī quèrèn rúxià.

Cảm ơn đơn hàng của quý công ty. Chúng tôi đã nhận được đơn [Mã đơn hàng], nay xin xác nhận thông tin đơn hàng như sau.

Thông tin cần thiết

—

产品名称:[产品名称]。

Chǎnpǐn míngchēng: [chǎnpǐn míngchēng].

Tên sản phẩm: [Tên sản phẩm].

—

订单数量:[数量]件。

Dìngdān shùliàng: [shùliàng] jiàn.

Số lượng đặt hàng: [Số lượng] chiếc.

—

交货日期:[日期],交货地点:[地点]。

Jiāohuò rìqī: [rìqī], jiāohuò dìdiǎn: [dìdiǎn].

Ngày giao hàng: [Ngày], địa điểm giao hàng: [Địa điểm].

—

包装方式:按贵司提供的包装规范,每箱[数量]件。

Bāozhuāng fāngshì: àn guìsī tígōng de bāozhuāng guīfàn, měi xiāng [shùliàng] jiàn.

Quy cách đóng gói: theo tiêu chuẩn đóng gói quý công ty cung cấp, mỗi thùng [Số lượng] chiếc.

—

以上信息如有出入,请于[日期]前告知,以便我们及时调整。

Yǐshàng xìnxī rú yǒu chūrù, qǐng yú [rìqī] qián gàozhī, yǐbiàn wǒmen jíshí tiáozhěng.

Nếu thông tin trên có chỗ sai khác, xin báo cho chúng tôi trước ngày [Ngày] để chúng tôi kịp điều chỉnh.

Câu kết

—

确认无误后,我们将立即安排备料和生产。

Quèrèn wúwù hòu, wǒmen jiāng lìjí ānpái bèiliào hé shēngchǎn.

Sau khi xác nhận không có sai sót, chúng tôi sẽ lập tức sắp xếp chuẩn bị vật tư và sản xuất.

—

订单确认书已附在邮件中,烦请签字盖章后回传。

Dìngdān quèrènshū yǐ fù zài yóujiàn zhōng, fánqǐng qiānzì gàizhāng hòu huíchuán.

Bản xác nhận đơn hàng đã đính kèm trong email, kính mong quý khách ký tên, đóng dấu rồi gửi lại cho chúng tôi.

Lời cảm ơn

—

再次感谢您的信任与支持!

Zàicì gǎnxiè nín de xìnrèn yǔ zhīchí!

Một lần nữa xin cảm ơn sự tin tưởng và ủng hộ của quý khách!

Người gửi

—

[部门] [姓名](电话:[电话])

[Bùmén] [xìngmíng] (diànhuà: [diànhuà])

[Bộ phận] [Họ tên] (điện thoại: [Số điện thoại])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
订单dìngdānđơn hàng, đơn đặt hàng
贵司guìsīquý công ty
交货日期jiāohuò rìqīngày giao hàng
包装规范bāozhuāng guīfàntiêu chuẩn / quy cách đóng gói
出入chūrùchỗ sai khác, chênh lệch
告知gàozhībáo cho biết
备料bèiliàochuẩn bị vật tư
盖章gàizhāngđóng dấu
回传huíchuángửi lại (bản đã ký)

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
感谢贵司的订单gǎnxiè guìsī de dìngdāncảm ơn đơn hàng của quý công ty
如有出入,请于……前告知rú yǒu chūrù, qǐng yú…… qián gàozhīnếu có sai khác, xin báo trước …
确认无误后quèrèn wúwù hòusau khi xác nhận không có sai sót
烦请签字盖章后回传fánqǐng qiānzì gàizhāng hòu huíchuánkính mong ký tên, đóng dấu rồi gửi lại
再次感谢您的信任与支持zàicì gǎnxiè nín de xìnrèn yǔ zhīchímột lần nữa cảm ơn sự tin tưởng và ủng hộ của quý khách

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:订单确认:[订单号]

尊敬的[客户]:
感谢贵司的订单,我们已收到[订单号],现将订单信息确认如下。
产品名称:[产品名称]。订单数量:[数量]件。交货日期:[日期],交货地点:[地点]。包装方式:按贵司提供的包装规范,每箱[数量]件。以上信息如有出入,请于[日期]前告知,以便我们及时调整。
确认无误后,我们将立即安排备料和生产。订单确认书已附在邮件中,烦请签字盖章后回传。
再次感谢您的信任与支持!
[部门] [姓名](电话:[电话])