Tất cả mẫu email

Thông báo thay đổi kế hoạch sản xuất

Sản xuất & vận hành · Nâng cao

Mục đích
Thông báo cho các bộ phận liên quan việc kế hoạch sản xuất thay đổi và giao việc cụ thể cho từng bộ phận (kho, chất lượng, các tổ).
Khi nào dùng
Khách hàng đổi thứ tự ưu tiên hoặc vật tư về chậm nên phải đảo kế hoạch. Bạn làm ở phòng Kế hoạch / văn phòng xưởng, gửi thông báo chung cho nhiều bộ phận cùng lúc.
Gửi cho
Các tổ trưởng, Kho, phòng Chất lượng; CC chủ quản sản xuất

12/12 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

关于[产线]生产计划变更的通知

Guānyú [chǎnxiàn] shēngchǎn jìhuà biàngēng de tōngzhī

Thông báo về việc thay đổi kế hoạch sản xuất của [Chuyền]

Lời chào

—

各位同事,大家好!

Gèwèi tóngshì, dàjiā hǎo!

Chào các anh chị đồng nghiệp!

Mục đích

—

因[原因],[产线]的生产计划需要做如下调整,请各部门注意。

Yīn [yuányīn], [chǎnxiàn] de shēngchǎn jìhuà xūyào zuò rúxià tiáozhěng, qǐng gè bùmén zhùyì.

Vì [Lý do], kế hoạch sản xuất của [Chuyền] cần điều chỉnh như sau, đề nghị các bộ phận lưu ý.

Thông tin cần thiết

—

原定[日期]上线的[订单号],推迟至[完成时间]前完成。

Yuándìng [rìqī] shàngxiàn de [dìngdānhào], tuīchí zhì [wánchéng shíjiān] qián wánchéng.

Đơn [Mã đơn hàng] dự định lên chuyền ngày [Ngày] được lùi lại, hoàn thành trước [Thời gian hoàn thành].

—

空出来的产能优先安排[产品名称],数量为[数量]件。

Kòng chūlai de chǎnnéng yōuxiān ānpái [chǎnpǐn míngchēng], shùliàng wéi [shùliàng] jiàn.

Năng lực sản xuất trống ra sẽ ưu tiên bố trí cho [Tên sản phẩm], số lượng [Số lượng] chiếc.

—

请仓库按新计划准备物料,并在[日期]前把[物料名称]送到产线。

Qǐng cāngkù àn xīn jìhuà zhǔnbèi wùliào, bìng zài [rìqī] qián bǎ [wùliào míngchēng] sòngdào chǎnxiàn.

Đề nghị Kho chuẩn bị vật tư theo kế hoạch mới và chuyển [Tên vật tư] đến chuyền trước ngày [Ngày].

—

请品质部提前准备新产品的检验标准和首件确认。

Qǐng pǐnzhìbù tíqián zhǔnbèi xīn chǎnpǐn de jiǎnyàn biāozhǔn hé shǒujiàn quèrèn.

Đề nghị phòng Chất lượng chuẩn bị trước tiêu chuẩn kiểm tra và việc xác nhận sản phẩm đầu tiên cho sản phẩm mới.

—

各班组长请在今天下班前向组员传达,并调整排班。

Gè bānzǔzhǎng qǐng zài jīntiān xiàbān qián xiàng zǔyuán chuándá, bìng tiáozhěng páibān.

Đề nghị các tổ trưởng truyền đạt cho tổ viên trước giờ tan ca hôm nay và điều chỉnh lịch ca.

Câu kết

—

计划变更给大家带来不便,敬请谅解。

Jìhuà biàngēng gěi dàjiā dàilái búbiàn, jìng qǐng liàngjiě.

Việc thay đổi kế hoạch gây bất tiện cho mọi người, kính mong thông cảm.

—

如有问题,请在[日期]前回复本邮件。

Rú yǒu wèntí, qǐng zài [rìqī] qián huífù běn yóujiàn.

Nếu có vấn đề, xin trả lời email này trước ngày [Ngày].

Lời cảm ơn

—

感谢大家的配合!

Gǎnxiè dàjiā de pèihé!

Cảm ơn sự phối hợp của mọi người!

Người gửi

—

发件人:[部门] [姓名]

Fājiànrén: [bùmén] [xìngmíng]

Người gửi: [Bộ phận] [Họ tên]

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
变更biàngēngthay đổi (kế hoạch, thông tin)
推迟tuīchíhoãn, lùi lại
上线shàngxiànđưa lên chuyền (bắt đầu sản xuất)
产能chǎnnéngnăng lực sản xuất
优先yōuxiānưu tiên
检验标准jiǎnyàn biāozhǔntiêu chuẩn kiểm tra
传达chuándátruyền đạt
谅解liàngjiěthông cảm, lượng thứ
配合pèihéphối hợp

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
需要做如下调整xūyào zuò rúxià tiáozhěngcần điều chỉnh như sau
原定……,推迟至……yuándìng……, tuīchí zhì……dự định ban đầu …, lùi đến …
请……提前准备……qǐng…… tíqián zhǔnbèi……đề nghị … chuẩn bị trước …
给大家带来不便,敬请谅解gěi dàjiā dàilái búbiàn, jìng qǐng liàngjiěgây bất tiện cho mọi người, kính mong thông cảmCâu xin lỗi chuẩn trong thông báo; 不便 đọc búbiàn.
感谢大家的配合gǎnxiè dàjiā de pèihécảm ơn sự phối hợp của mọi người

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:关于[产线]生产计划变更的通知

各位同事,大家好!
因[原因],[产线]的生产计划需要做如下调整,请各部门注意。
原定[日期]上线的[订单号],推迟至[完成时间]前完成。空出来的产能优先安排[产品名称],数量为[数量]件。请仓库按新计划准备物料,并在[日期]前把[物料名称]送到产线。请品质部提前准备新产品的检验标准和首件确认。各班组长请在今天下班前向组员传达,并调整排班。
计划变更给大家带来不便,敬请谅解。如有问题,请在[日期]前回复本邮件。
感谢大家的配合!
发件人:[部门] [姓名]