Tất cả mẫu email

Theo dõi tiến độ giao hàng

Đơn hàng & phối hợp · Nâng cao

Mục đích
Hỏi nhà cung cấp về lô vật tư giao chậm: nhắc hạn trong hợp đồng, nêu ảnh hưởng, hỏi tiến độ, ngày gửi hàng, khả năng giao từng phần.
Khi nào dùng
Bạn làm mua hàng / kế hoạch vật tư. Nhà cung cấp mới giao một phần lô hàng, trong khi chuyền sắp cần dùng. Email cần lịch sự nhưng rõ ràng, có câu hỏi cụ thể và hạn trả lời.
Gửi cho
Nhà cung cấp (người phụ trách bán hàng / giao hàng); CC chủ quản mua hàng

12/13 câu chưa có âm thanh (đang chờ bổ sung) — vẫn học được chữ, pinyin và nghĩa.

Tiêu đề email (主题)

—

关于[订单号]交货进度的跟进

Guānyú [dìngdānhào] jiāohuò jìndù de gēnjìn

Theo dõi tiến độ giao hàng đơn [Mã đơn hàng]

Lời chào

您好!

Nín hǎo!

Kính chào anh/chị!

Mục đích

—

我是[部门]的[姓名],负责跟进[订单号]的交货。

Wǒ shì [bùmén] de [xìngmíng], fùzé gēnjìn [dìngdānhào] de jiāohuò.

Tôi là [Họ tên] thuộc [Bộ phận], phụ trách theo dõi việc giao hàng của đơn [Mã đơn hàng].

—

按照合同,[物料名称]应于[日期]前全部到货,但目前只收到[数量]件。

Ànzhào hétong, [wùliào míngchēng] yīng yú [rìqī] qián quánbù dàohuò, dàn mùqián zhǐ shōudào [shùliàng] jiàn.

Theo hợp đồng, [Tên vật tư] phải về đủ trước ngày [Ngày], nhưng hiện chúng tôi mới nhận được [Số lượng] chiếc.

Nội dung

—

这批物料直接影响我们[产品名称]的生产,产线计划[日期]开始使用。

Zhè pī wùliào zhíjiē yǐngxiǎng wǒmen [chǎnpǐn míngchēng] de shēngchǎn, chǎnxiàn jìhuà [rìqī] kāishǐ shǐyòng.

Lô vật tư này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sản xuất [Tên sản phẩm] của chúng tôi; chuyền dự kiến bắt đầu dùng từ ngày [Ngày].

Thông tin cần thiết

—

麻烦您帮忙确认以下几点:

Máfan nín bāngmáng quèrèn yǐxià jǐ diǎn:

Phiền anh/chị xác nhận giúp mấy điểm sau:

—

剩余的货物目前生产到哪一步了?

Shèngyú de huòwù mùqián shēngchǎn dào nǎ yí bù le?

Số hàng còn lại hiện đã sản xuất đến bước nào?

—

最晚什么时候可以发货?能否分批先发一部分?

Zuì wǎn shénme shíhou kěyǐ fāhuò? Néngfǒu fēnpī xiān fā yí bùfen?

Muộn nhất khi nào có thể gửi hàng? Có thể chia đợt, gửi trước một phần được không?

—

发货后请提供物流单号,方便我们安排收货。

Fāhuò hòu qǐng tígōng wùliú dānhào, fāngbiàn wǒmen ānpái shōuhuò.

Sau khi gửi hàng, xin cung cấp mã vận đơn để chúng tôi tiện sắp xếp nhận hàng.

Câu kết

—

如交期确实有困难,请提前说明原因,我们可以一起商量解决办法。

Rú jiāoqī quèshí yǒu kùnnan, qǐng tíqián shuōmíng yuányīn, wǒmen kěyǐ yìqǐ shāngliang jiějué bànfǎ.

Nếu thời hạn giao thực sự gặp khó khăn, xin báo trước lý do, chúng ta có thể cùng bàn cách giải quyết.

—

烦请在今天下班前回复。

Fánqǐng zài jīntiān xiàbān qián huífù.

Kính mong anh/chị phản hồi trước giờ tan làm hôm nay.

Lời cảm ơn

—

期待您的回复,谢谢!

Qīdài nín de huífù, xièxie!

Mong sớm nhận được phản hồi của anh/chị, xin cảm ơn!

Người gửi

—

[部门] [姓名](电话:[电话])

[Bùmén] [xìngmíng] (diànhuà: [diànhuà])

[Bộ phận] [Họ tên] (điện thoại: [Số điện thoại])

Từ vựng cần nhớ

Tiếng TrungPinyinNghĩa
跟进gēnjìntheo dõi, bám sát xử lý
合同hétonghợp đồng
货物huòwùhàng hoá
发货fāhuògửi hàng, xuất hàng đi
分批fēnpīchia đợt, chia lô
物流单号wùliú dānhàomã vận đơn
收货shōuhuònhận hàng
交期jiāoqīthời hạn giao hàng
商量shāngliangbàn bạc, thương lượng

Cấu trúc lịch sự / mẫu câu

Tiếng TrungPinyinNghĩa
负责跟进……fùzé gēnjìn……phụ trách theo dõi …
应于……前全部到货yīng yú…… qián quánbù dàohuòphải về đủ trước …应 đọc yīng (phải, nên); 于 = vào lúc (văn viết).
麻烦您帮忙确认以下几点máfan nín bāngmáng quèrèn yǐxià jǐ diǎnphiền anh/chị xác nhận giúp mấy điểm sau
能否……?néngfǒu……?có thể … được không?能否 = 能不能, dùng trong văn viết lịch sự.
一起商量解决办法yìqǐ shāngliang jiějué bànfǎcùng bàn cách giải quyết
期待您的回复qīdài nín de huífùmong nhận được phản hồi của anh/chị

Điền thử để có email hoàn chỉnh

Các chỗ trong ngoặc vuông là thông tin bạn thay bằng nội dung thật. Điền xong bấm Sao chép để dán vào hộp thư.

主题:关于[订单号]交货进度的跟进

您好!
我是[部门]的[姓名],负责跟进[订单号]的交货。按照合同,[物料名称]应于[日期]前全部到货,但目前只收到[数量]件。
这批物料直接影响我们[产品名称]的生产,产线计划[日期]开始使用。
麻烦您帮忙确认以下几点:剩余的货物目前生产到哪一步了?最晚什么时候可以发货?能否分批先发一部分?发货后请提供物流单号,方便我们安排收货。
如交期确实有困难,请提前说明原因,我们可以一起商量解决办法。烦请在今天下班前回复。
期待您的回复,谢谢!
[部门] [姓名](电话:[电话])